Rapperswil-Jona - Xamax · 08.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi FC Rapperswil-Jona chơi trên sân nhà, FC Rapperswil-Jona đã thắng 0 trận, có 1 trận hòa trong khi Neuchâtel Xamax thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-4 nghiêng về phía Neuchâtel Xamax.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, FC Rapperswil-Jona đã thắng 0 trận, có 1 trận hòa trong khi Neuchâtel Xamax thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-8 nghiêng về phía Neuchâtel Xamax.
Bạn có biết rằng FC Rapperswil-Jona ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Neuchâtel Xamax ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Neuchâtel Xamax đã không thể thắng 6 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Rapperswil-Jona
Xamax
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Rapperswil-Jona
Xamax
Phỏng đoán
Giải đấu Thụy Sĩ Giải Hạng Nhất Quốc Gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Rapperswil-Jona và Xamax sẽ diễn ra vào 08.05 lúc 14:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Rapperswil-Jona trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Rapperswil-Jona trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Xamax trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Xamax in Giải Hạng Nhất Quốc Gia kết thúc trong thất bại
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Rapperswil-Jona không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia Rapperswil-Jona không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
36 | 50 | 14 | 8 | 14 | 59:51 |
| 3 |
|
36 | 67 | 20 | 7 | 9 | 75:48 |
| 5 |
|
36 | 49 | 14 | 7 | 15 | 55:56 |
| 6 |
|
36 | 44 | 14 | 2 | 20 | 52:62 |
| 7 |
|
36 | 40 | 10 | 10 | 16 | 46:54 |
| 8 |
|
36 | 40 | 10 | 10 | 16 | 39:55 |
Thông tin trận đấu
14:15
Thứ Sáu 08 tháng 5 2026Đội hình
Rapperswil-Jona
-
Sasivari S.
-
Braizat A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hautier J.
Phía trước
|
8.7 | 18 | 2 | 0.24 | - | 0.63 | 2 | 3/5(60%) | - | - |
|
Mulaj L.
Tiền vệ
|
8.6 | 72 | 1 | 0.12 | - | 0.5 | 1 | 30/41(73%) | - | - |
|
Abedini E.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 43/48(90%) | 1 | - |
|
Seydoux L.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.19 | 1 | 42/53(79%) | - | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 55/62(89%) | - | - |
|
Mendes D.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 39/49(80%) | - | - |
|
Ben Seghir S.
Phía trước
|
7 | 26 | - | 0.23 | - | 0.03 | 3 | 12/16(75%) | 1 | - |
|
Kone K.
Phía trước
|
7 | 64 | - | 0.83 | 1 | 0.06 | 3 | 8/9(89%) | - | - |
|
Raicevic S.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Ngana V.
Phía trước
|
6.8 | 79 | 1 | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 37/43(86%) | 1 | - |
|
Nvendo Ferrier V.
Phía trước
|
6.8 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Ambassa J.
Hậu vệ
|
6.7 | 88 | - | - | - | 0.16 | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Hajrulahu L.
Hậu vệ
|
6.6 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Bayard R.
Tiền vệ
|
6.5 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 32/35(91%) | - | - |
|
Schmidt H.
Tiền vệ
|
6.4 | 11 | - | 0.03 | - | - | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 25/28(89%) | 1 | - |
|
Emch C.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 24/40(60%) | - | - |
|
Kamberi F.
Phía trước
|
6.4 | 26 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
De Carvalho Ferreira F.
Phía trước
|
6.4 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 13/18(72%) | - | - |
|
Omeragic E.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 28/28(100%) | - | - |
|
Ryter Y.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | 1 | 0.03 | - | 13/21(62%) | - | - |
|
Padula G.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.08 | - | - | 1 | 48/52(92%) | - | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
6.1 | 11 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Demhasaj S.
Phía trước
|
6.1 | 72 | - | 0.24 | - | 0.03 | 3 | 11/13(85%) | - | - |
|
Epitaux Y.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 54/62(87%) | - | - |
|
Luthi J.
Tiền vệ
|
5.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 9/14(64%) | - | - |
|
Pousa R.
Hậu vệ
|
4.8 | 90 | - | 0.79 | - | 0.01 | 1 | 34/35(97%) | - | - |
|
Ndema
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ben Seghir S.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.07 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Demhasaj S.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.05 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Kone K.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.31 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Hautier J.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.04 | - | - | - | 2 | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Epitaux Y.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Kamberi F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Luthi J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Mendes D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mulaj L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.62 | - | - | - | 1 | - |
|
Ngana V.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.68 | - | - | - | - | 1 |
|
Padula G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Pousa R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.85 | - | - | - | 1 | - |
|
Schmidt H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Seydoux L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Abedini E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ambassa J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bayard R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emch C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hajrulahu L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndema
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nvendo Ferrier V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omeragic E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raicevic S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ryter Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Carvalho Ferreira F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kone K.
Phía trước
|
6 | 8/9(89%) | 1 | 2 | 1 | 0.06 | 5/5(100%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | 4 | 1 |
|
Seydoux L.
Hậu vệ
|
5 | 42/53(79%) | 2 | - | 1 | 0.19 | 9/13(69%) | 76 | 3/6(50%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Demhasaj S.
Phía trước
|
4 | 11/13(85%) | - | 1 | - | 0.03 | 6/8(75%) | 19 | - | - | - | - | 3 |
|
Hautier J.
Phía trước
|
3 | 3/5(60%) | 1 | - | - | 0.63 | 3/5(60%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Luthi J.
Tiền vệ
|
3 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Ben Seghir S.
Phía trước
|
2 | 12/16(75%) | - | 1 | - | 0.03 | 7/10(70%) | 29 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 3/3(100%) | - | - |
|
Mulaj L.
Tiền vệ
|
2 | 30/41(73%) | 1 | - | - | 0.5 | 18/27(67%) | 59 | - | 5/9(56%) | - | 1 | - |
|
Nvendo Ferrier V.
Phía trước
|
2 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Pousa R.
Hậu vệ
|
2 | 34/35(97%) | - | 1 | - | 0.01 | 10/10(100%) | 67 | 4/4(100%) | - | - | 2 | - |
|
Ryter Y.
Tiền vệ
|
2 | 13/21(62%) | - | - | 1 | 0.03 | 5/10(50%) | 39 | - | 1/2(50%) | - | 3 | - |
|
Epitaux Y.
Hậu vệ
|
1 | 54/62(87%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 70 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Mendes D.
Tiền vệ
|
1 | 39/49(80%) | - | - | - | 0.04 | 12/16(75%) | 66 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Padula G.
Hậu vệ
|
1 | 48/52(92%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 64 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
De Carvalho Ferreira F.
Phía trước
|
1 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 33 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Abedini E.
Tiền vệ
|
- | 43/48(90%) | - | - | - | 0.04 | 12/16(75%) | 61 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
- | 25/28(89%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 29 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Ambassa J.
Hậu vệ
|
- | 25/30(83%) | - | - | - | 0.16 | 6/6(100%) | 53 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Bayard R.
Tiền vệ
|
- | 32/35(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 40 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Emch C.
Thủ môn
|
- | 24/40(60%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 52 | 10/25(40%) | - | - | 1 | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
- | 55/62(89%) | - | - | - | 0.03 | 15/20(75%) | 71 | 9/11(82%) | - | - | - | - |
|
Hajrulahu L.
Hậu vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 13 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Kamberi F.
Phía trước
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Ndema
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Ngana V.
Phía trước
|
- | 37/43(86%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 50 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Omeragic E.
Thủ môn
|
- | 28/28(100%) | - | - | - | - | - | 32 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Raicevic S.
Hậu vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | - | - |
|
Schmidt H.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pousa R.
Hậu vệ
|
11 | - | 3/10(30%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | 1 | - | - |
|
Ryter Y.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Kone K.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes D.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | - | 3/4(75%) | 2 | - | - | - | - |
|
Abedini E.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | 2 | 3/3(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Ambassa J.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Ngana V.
Phía trước
|
7 | - | 1/7(14%) | 5 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Epitaux Y.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Nvendo Ferrier V.
Phía trước
|
5 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Mulaj L.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Seydoux L.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
De Carvalho Ferreira F.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ben Seghir S.
Phía trước
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Padula G.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 3 | 5 | - | - | - |
|
Bayard R.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Luthi J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Raicevic S.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Demhasaj S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emch C.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ndema
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmidt H.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hajrulahu L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hautier J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kamberi F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omeragic E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Omeragic E.
Thủ môn
|
-0.36 | 2 | 1.64 | 2 | - | 2 | - |
|
Emch C.
Thủ môn
|
-0.79 | 5 | 2.21 | 3 | 1 | 4 | - |