Yverdon Sport - Rapperswil-Jona · 11.05.2026
Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vòng 35Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Yverdon Sport FC đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi FC Rapperswil-Jona thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-3 nghiêng về phía Yverdon Sport FC.
Bạn có biết rằng Yverdon Sport FC ghi 34% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng FC Rapperswil-Jona ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
FC Rapperswil-Jona đã không thể thắng trong 3 trận đấu với Yverdon Sport FC gần đây nhất.
Yverdon Sport FC đã không ghi bàn 2 trận trong 17 trận đấu sân nhà ở giải Giải Hạng Nhất Quốc Gia mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Yverdon Sport
Rapperswil-Jona
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Yverdon Sport
Rapperswil-Jona
Phỏng đoán
Giải đấu Thụy Sĩ Giải Hạng Nhất Quốc Gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Yverdon Sport và Rapperswil-Jona sẽ diễn ra vào 11.05 lúc 14:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Yverdon Sport trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Yverdon Sport trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 7 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Hạng Nhất Quốc Gia
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Rapperswil-Jona trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rapperswil-Jona in Giải Hạng Nhất Quốc Gia kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Yverdon Sport trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
36 | 80 | 25 | 5 | 6 | 77:47 |
| 3 |
|
36 | 67 | 20 | 7 | 9 | 75:48 |
| 4 |
|
36 | 50 | 14 | 8 | 14 | 59:51 |
| 5 |
|
36 | 49 | 14 | 7 | 15 | 55:56 |
| 6 |
|
36 | 44 | 14 | 2 | 20 | 52:62 |
| 7 |
|
36 | 40 | 10 | 10 | 16 | 46:54 |
Thông tin trận đấu
14:15
Thứ Hai 11 tháng 5 2026Đội hình
Yverdon Sport
-
Andermatt M.
-
Sasivari S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tasar V.
Phía trước
|
8.9 | 90 | 1 | 0.85 | 2 | 0.13 | 3 | 32/37(86%) | - | - |
|
Gnakpa J.
Hậu vệ
|
8.2 | 70 | - | - | - | 0.04 | - | 58/64(91%) | - | - |
|
Pennarossa F.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 51/54(94%) | - | - |
|
Neelakandan R.
Phía trước
|
7.8 | 71 | 1 | 0.23 | - | 0.02 | 2 | 17/23(74%) | - | - |
|
Ndema
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.08 | - | 0.02 | 2 | 44/53(83%) | - | - |
|
Sessolo H.
Phía trước
|
7.7 | 90 | - | 0.28 | - | 0.19 | 3 | 53/59(90%) | - | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 55/61(90%) | - | - |
|
Sauthier A.
Hậu vệ
|
7.2 | 42 | - | - | - | 0.07 | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Kongsro V.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 33/36(92%) | - | - |
|
Bittarelli L.
Hậu vệ
|
7.1 | 48 | - | - | - | 0.02 | - | 22/29(76%) | 1 | - |
|
De Carvalho Ferreira F.
Phía trước
|
7.1 | 25 | - | 0.02 | 1 | 0.05 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Emch C.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 34/46(74%) | - | - |
|
Martin K.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Ryter Y.
Tiền vệ
|
6.8 | 25 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 10/14(71%) | 1 | - |
|
Goliard R.
Tiền vệ
|
6.7 | 11 | - | - | - | 0.08 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Marchesano A.
Tiền vệ
|
6.7 | 79 | - | 0.94 | - | 0.24 | 3 | 19/25(76%) | - | - |
|
Kanoute M.
Phía trước
|
6.7 | 20 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Pos L.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 1 | 53/57(93%) | - | - |
|
Saliji R.
Tiền vệ
|
6.7 | 81 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 33/35(94%) | - | - |
|
Doumbia O.
Tiền vệ
|
6.5 | 20 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 20/22(91%) | - | - |
|
Luthi J.
Tiền vệ
|
6 | 65 | - | 0.09 | - | - | 1 | 17/23(74%) | - | - |
|
Kamberi F.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Schmidt H.
Tiền vệ
|
5.8 | 65 | - | - | - | 0.03 | - | 25/27(93%) | - | - |
|
Morgado B.
Hậu vệ
|
5.7 | 87 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 36/47(77%) | - | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
5.6 | 65 | - | - | - | 0.08 | - | 50/56(89%) | 1 | - |
|
Dabanli B.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 43/46(93%) | 1 | - |
|
Raicevic S.
Hậu vệ
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 36/40(90%) | - | - |
|
Marchand Y.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 8/10(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marchesano A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.19 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Sessolo H.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.22 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Tasar V.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.78 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Ndema
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.09 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Neelakandan R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.83 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Doumbia O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kamberi F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kongsro V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Luthi J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Marchand Y.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Morgado B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Pos L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.4 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ryter Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Saliji R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
De Carvalho Ferreira F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bittarelli L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dabanli B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emch C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gnakpa J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goliard R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kanoute M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pennarossa F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raicevic S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sauthier A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmidt H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Neelakandan R.
Phía trước
|
9 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.02 | 8/13(62%) | 40 | - | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Marchesano A.
Tiền vệ
|
5 | 19/25(76%) | 1 | 2 | - | 0.24 | 7/12(58%) | 35 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Sessolo H.
Phía trước
|
5 | 53/59(90%) | - | 1 | - | 0.19 | 14/19(74%) | 81 | 5/7(71%) | 1/8(13%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Tasar V.
Phía trước
|
4 | 32/37(86%) | 2 | - | 2 | 0.13 | 13/18(72%) | 60 | 4/4(100%) | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | - |
|
De Carvalho Ferreira F.
Phía trước
|
4 | 7/8(88%) | - | - | 1 | 0.05 | 2/3(67%) | 16 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Kongsro V.
Hậu vệ
|
3 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.04 | 11/13(85%) | 54 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Dabanli B.
Hậu vệ
|
2 | 43/46(93%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 59 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Kamberi F.
Phía trước
|
2 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 36 | - | - | - | - | 1 |
|
Luthi J.
Tiền vệ
|
2 | 17/23(74%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Ndema
Tiền vệ
|
2 | 44/53(83%) | - | - | - | 0.02 | 13/15(87%) | 77 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ryter Y.
Tiền vệ
|
2 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 26 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Bittarelli L.
Hậu vệ
|
1 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.02 | 4/9(44%) | 48 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Goliard R.
Tiền vệ
|
1 | 4/4(100%) | 1 | - | - | 0.08 | 3/3(100%) | 4 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Morgado B.
Hậu vệ
|
1 | 36/47(77%) | - | - | - | 0.05 | 10/15(67%) | 69 | 4/7(57%) | 1/4(25%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Pos L.
Hậu vệ
|
1 | 53/57(93%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 64 | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Saliji R.
Tiền vệ
|
1 | 33/35(94%) | - | - | - | 0.07 | 10/11(91%) | 49 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
- | 55/61(90%) | - | - | - | 0.06 | 13/15(87%) | 77 | 5/6(83%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Doumbia O.
Tiền vệ
|
- | 20/22(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 25 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Emch C.
Thủ môn
|
- | 34/46(74%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 54 | 5/16(31%) | - | - | - | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
- | 50/56(89%) | - | - | - | 0.08 | 10/14(71%) | 67 | 3/4(75%) | - | - | 2 | - |
|
Gnakpa J.
Hậu vệ
|
- | 58/64(91%) | - | - | - | 0.04 | 16/21(76%) | 73 | 6/11(55%) | - | - | - | - |
|
Kanoute M.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | 1 |
|
Marchand Y.
Tiền vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Martin K.
Thủ môn
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | - | - | 23 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Pennarossa F.
Tiền vệ
|
- | 51/54(94%) | - | - | - | 0.11 | 18/20(90%) | 65 | 4/5(80%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Raicevic S.
Hậu vệ
|
- | 36/40(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 47 | - | - | - | - | - |
|
Sauthier A.
Hậu vệ
|
- | 17/20(85%) | 1 | - | - | 0.07 | 5/7(71%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Schmidt H.
Tiền vệ
|
- | 25/27(93%) | - | - | - | 0.03 | 12/14(86%) | 39 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tasar V.
Phía trước
|
11 | - | 4/10(40%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Neelakandan R.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Morgado B.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | - | 1/1(50%) | 2 | 4 | 1 | - | - |
|
Ndema
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pennarossa F.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kongsro V.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 4/5(80%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Schmidt H.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sessolo H.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Dabanli B.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Ryter Y.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Saliji R.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/4(100%) | - | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Kamberi F.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Kanoute M.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sauthier A.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
De Carvalho Ferreira F.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bittarelli L.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | 4 | - | - | - |
|
Luthi J.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Marchesano A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Pos L.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Doumbia O.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Raicevic S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Emch C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gnakpa J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Goliard R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marchand Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Emch C.
Thủ môn
|
0.25 | 3 | 3.25 | 3 | - | 3 | 1 |
|
Martin K.
Thủ môn
|
0.13 | 2 | 1.13 | 1 | 1 | 5 | - |