Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha - Abha · 25.02.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+7’
4 : 2
90+6’
3 : 2
goals-icon
Jaber A. (Al-Konaideri M.)
90+2’
3 : 2
goals-icon
Naji M. (Matic U.)
90+2’
3 : 2
goals-icon
Al-Shammeri A. (Al Qumayzi S.)
(Al Baqawi M.) Mandash S.
change-icon
90’
4 : 1
(Onyekuru H.) Al Khalaf O.
change-icon
90’
4 : 1
89’
3 : 1
84’
2 : 2
goals-icon
Jaber A. (Al Mutairi M.)
70’
2 : 1
65’
1 : 2
goals-icon
Al-Konaideri M. (Djordjevic L.)
1 : 1
(Al Harthi N.) Al-Kaabi R.
change-icon
46’
2 : 1
46’
1 : 2
goals-icon
Bguir S. (Krychowiak G.)
Hiệp 1
45+2’
1 : 2
45+1’
1 : 1
29’
0 : 1
goals-icon
Krychowiak G. (Hình phạt)
21’
0 : 1
(Al Lehiyani S.) Al Qaydhi M.
change-icon
8’
1 : 0
4’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

44%
Sở hữu bóng
56%
Tấn công
13
Tổng số mũi chích ngừa
12
6
Những cú sút vào khung thành
4
6
Sút xa khung thành
2
1
Ảnh bị chặn
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha
Abha Abha
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha
Abha Abha
#
Bàn thắng
  • 10 Sakala F. Sakala F.
    19
  • 7 Onyekuru H. Onyekuru H.
    10
  • 11 Sabiri A. Sabiri A.
    5
  • 9 Nwakaeme A. Nwakaeme A.
    4
  • 23 Mandash S. Mandash S.
    2
#
Bàn thắng
  • 20 Krychowiak G. Krychowiak G.
    9
  • 71 Jaber A. Jaber A.
    4
  • 18 Bguir S. Bguir S.
    3
  • 21 Zakaria Sami Zakaria Sami
    3
  • 9 Hashim Al Ali H. Hashim Al Ali H.
    3

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 8 lần gặp nhau gần đây, AL Fayha FC đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi Abha Club thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 9-6 nghiêng về phía AL Fayha FC.

Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của AL Fayha FC) và 1-1 (sân của Abha Club).

Ở Giải vô địch quốc gia, Abha Club đã thua 6 trận gần đây nhất trên sân khách.

Bạn có biết rằng AL Fayha FC ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Bạn có biết rằng Abha Club ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha và Abha, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Ả Rập Xê-út), được lên lịch vào 25.02 lúc 09:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha

5 / 10 of last matches in all competitions Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha played with a score of 0:0

Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha

5 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha played with a score of 0:0

Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha Abha

5 / 8 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Abha

2 / 10 of last matches in all competitions Abha played with a score of 0:0

Abha

2 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia Abha played with a score of 0:0

Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha

7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 25 tháng 2 2024
Ả Rập Xê-út

Ả Rập Xê-út, Al Majma'ah,

Al Majmaa Sport City

Trọng tài
Saleh Al-Harbi Abdullah Ả Rập Xê-út

Đội hình

44%
Sở hữu bóng
56%
Tấn công
13
Tổng số mũi chích ngừa
12
6
Những cú sút vào khung thành
4
6
Sút xa khung thành
2
1
Ảnh bị chặn
6
2
Thủ môn cứu thua
3
Kỷ luật
9
Fouls
18
1
Thẻ đỏ
0
1
Thẻ vàng
3
Khác
21
Ném phạt thành công
10
4
Đá phạt góc
6
1
Ngoại vi
3
22
Ném biên
19

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha
Abha Abha
#
Bàn thắng
  • 10 Sakala F. Sakala F.
    19
  • 7 Onyekuru H. Onyekuru H.
    10
  • 11 Sabiri A. Sabiri A.
    5
  • 9 Nwakaeme A. Nwakaeme A.
    4
  • 23 Mandash S. Mandash S.
    2
  • 28 Ricardo Ryller Ricardo Ryller
    1
  • 33 Al Shuwaish H. Al Shuwaish H.
    1
  • 7 Al Harthi N. Al Harthi N.
    1
  • 6 Zaydan S. Zaydan S.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Krychowiak G. Krychowiak G.
    9
  • 71 Jaber A. Jaber A.
    4
  • 18 Bguir S. Bguir S.
    3
  • 21 Zakaria Sami Zakaria Sami
    3
  • 9 Hashim Al Ali H. Hashim Al Ali H.
    3
  • 38 Noguera F. Noguera F.
    3
  • 45 Kamano F. Kamano F.
    2
  • 94 Al-Ruwaili O. Al-Ruwaili O.
    1
  • 14 Bin Jumayah F. Bin Jumayah F.
    1
  • 21 Al-Sahafi Z. Al-Sahafi Z.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close