Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ethnikos Achna - Karmiotissa Pano Polemidion · 11.04.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Bonetto J.) Hernandez R.
change-icon
90+7’
3 : 1
87’
2 : 2
goals-icon
Kvirkvia M. (Andreou P.)
87’
2 : 2
goals-icon
Bamba I. (Giousis C.)
(Marios Stylianou) Peratikos M.
change-icon
83’
3 : 1
82’
3 : 1
80’
2 : 2
goals-icon
Englezou N. (Delmiro)
80’
2 : 2
goals-icon
Hocko D. (Antoniou M.)
75’
2 : 1
(Pechlivanis M.) Ofori R.
change-icon
71’
2 : 1
65’
1 : 2
63’
1 : 2
(Hình phạt) Andereggen N.
goals-icon
61’
1 : 1
60’
1 : 1
60’
0 : 2
55’
0 : 2
goals-icon
Stojanovic L. (Franchu)
48’
0 : 2
0 : 1
(de Almeida Mello Santana B.) Gonzalez Juarez P.
change-icon
46’
1 : 1
(Sobiech A.) Andereggen N.
change-icon
46’
1 : 1
Hiệp 1
44’
1 : 1
33’
0 : 1
goals-icon
Giousis C. (Hình phạt)
31’
1 : 0
26’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

51%
Sở hữu bóng
49%
16
Tổng số cú sút
11
8
Những cú sút vào khung thành
7
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Ethnikos Achna Ethnikos Achna
Karmiotissa Pano Polemidion Karmiotissa Pano Polemidion
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ethnikos Achna Ethnikos Achna
Karmiotissa Pano Polemidion Karmiotissa Pano Polemidion
#
Bàn thắng
  • 33 Andereggen N. Andereggen N.
    11
  • 11 Bonetto J. Bonetto J.
    9
  • 17 Gonzalez Juarez P. Gonzalez Juarez P.
    7
  • 23 De Iriondo M. De Iriondo M.
    4
  • 12 Lomotey E. Lomotey E.
    3
#
Bàn thắng
  • 70 Giousis C. Giousis C.
    9
  • 17 Cmiljanic B. Cmiljanic B.
    5
  • 63 Kovacevic B. Kovacevic B.
    3
  • 14 Pozo J. Pozo J.
    2
  • 7 Doumbia A. Doumbia A.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Hạng Nhất

Sự kiện trận đấu

Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Ethnikos Achnas FC chơi trên sân nhà, Ethnikos Achnas FC đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi Karmiotissa FC thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-12 nghiêng về phía Ethnikos Achnas FC.

Trong 18 lần gặp nhau gần đây, Ethnikos Achnas FC đã thắng 9 trận, có 6 trận hòa trong khi Karmiotissa FC thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 41-27 nghiêng về phía Ethnikos Achnas FC.

Trận thắng gần đây nhất của Karmiotissa FC trên sân của Ethnikos Achnas FC là ở năm 2019.

Mùa trước Ethnikos Achnas FC thắng cả hai trận gặp Karmiotissa FC (2-1 trên sân nhà và 4-1 trên sân khách)

Ethnikos Achnas FC đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Ethnikos Achna và Karmiotissa Pano Polemidion, là một phần của Giải Hạng Nhất (Cyprus: Síp), được lên lịch vào 11.04 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Ethnikos Achna

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Ethnikos Achna trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Ethnikos Achna

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Ethnikos Achna trong Giải Hạng Nhất kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Ethnikos Achna

7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Hạng Nhất

Karmiotissa Pano Polemidion

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Karmiotissa Pano Polemidion trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Karmiotissa Pano Polemidion

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Karmiotissa Pano Polemidion in Giải Hạng Nhất kết thúc trong thất bại

Ethnikos Achna

4 / 10của trận đấu cuối cùng Ethnikos Achna trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Division
# Đội T Dim T V Đ B
7
Anorthosis Anorthosis 26 37 10 7 9 34:33
6
Apollon Limassol Apollon Limassol 26 40 11 7 8 28:23
8
Ethnikos Achna Ethnikos Achna 26 29 6 11 9 33:42
9
Karmiotissa Pano Polemidion Karmiotissa Pano Polemidion 26 27 7 6 13 26:51
10
Omonia Aradippou Omonia Aradippou 26 26 7 5 14 23:49
11
AEL Limassol AEL Limassol 26 24 6 6 14 26:46
Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Anorthosis Anorthosis 33 52 15 7 11 50:42
2
Ethnikos Achna Ethnikos Achna 33 39 9 12 12 44:53
3
AEL Limassol AEL Limassol 33 39 11 6 16 38:53
5
Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 33 35 10 5 18 31:48
6
Karmiotissa Pano Polemidion Karmiotissa Pano Polemidion 33 34 9 7 17 30:57
7
Nea Salamis Nea Salamis 33 26 6 8 19 31:62
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Sáu 11 tháng 4 2025
Cyprus: Síp

Cyprus: Síp, Achna,

Dasaki Stadium

Trọng tài
Christoforou Marios Cyprus: Síp
Ethnikos Achna Ethnikos Achna
Karmiotissa Pano Polemidion Karmiotissa Pano Polemidion
Thống Kê Chính
51%
Sở hữu bóng
49%
16
Tổng số cú sút
11
8
Những cú sút vào khung thành
7
3
Đá phạt góc
3
4
Thẻ vàng
5
Cú sút
16
Tổng số cú sút
11
8
Những cú sút vào khung thành
7
8
Sút xa khung thành
4
Tấn công
12
Đá phạt
12
3
Đá phạt góc
3
Phòng thủ
12
Fouls
12
4
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
1
Thủ môn
6
Thủ môn cứu thua
6

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ethnikos Achna Ethnikos Achna
Karmiotissa Pano Polemidion Karmiotissa Pano Polemidion
#
Bàn thắng
  • 33 Andereggen N. Andereggen N.
    11
  • 11 Bonetto J. Bonetto J.
    9
  • 17 Gonzalez Juarez P. Gonzalez Juarez P.
    7
  • 23 De Iriondo M. De Iriondo M.
    4
  • 12 Lomotey E. Lomotey E.
    3
  • 20 Lipski P. Lipski P.
    2
  • 24 Psaltis P. Psaltis P.
    2
  • 98 De Almeida Mello Santana B. De Almeida Mello Santana B.
    2
  • 37 Ofori R. Ofori R.
    1
  • 24 Marios Stylianou Marios Stylianou
    1
#
Bàn thắng
  • 70 Giousis C. Giousis C.
    9
  • 17 Cmiljanic B. Cmiljanic B.
    5
  • 63 Kovacevic B. Kovacevic B.
    3
  • 14 Pozo J. Pozo J.
    2
  • 7 Doumbia A. Doumbia A.
    2
  • 13 Delmiro Delmiro
    2
  • 90 Kampetsis A. Kampetsis A.
    2
  • 10 Stojanovic L. Stojanovic L.
    1
  • 22 Antoniou M. Antoniou M.
    1
  • 16 Tsoukalas S. Tsoukalas S.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Hạng Nhất

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close