AEK Athens - Celje · 19.03.2026
UEFA Europa Conference League
1/8 trận chung kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League
Sự kiện trận đấu
AEK Athens đã bất bại 9 trận gần đây nhất.
NK Celje đã thua 3 trận liên tiếp trên sân khách.
NK Celje đã không thể thắng 7 trận liên tiếp trên sân khách.
Kết quả lượt đi là: NK Celje - AEK Athens 0-4.
NK Celje đã để lọt lưới tất cả các trận trong 8 trận gần nhất.
Cho xem nhiều hơn
AEK Athens
Celje
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AEK Athens
Celje
Phỏng đoán
Trận đấu giữa AEK Athens và Celje, là một phần của UEFA Europa Conference League (Châu Âu), được lên lịch vào 19.03 lúc 13:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số AEK Athens trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng AEK Athens trong UEFA Europa Conference League kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 2 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với AEK Athens chiến thắng trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Celje trong UEFA Europa Conference League kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AEK Athens không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong UEFA Europa Conference League AEK Athens không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 9:2 |
| 3 |
|
6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 14:7 |
| 4 |
|
6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 10:3 |
| 12 |
|
6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 10:6 |
| 13 |
|
6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 8:7 |
| 14 |
|
6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 7:7 |
Thông tin trận đấu
13:45
Thứ Năm 19 tháng 3 2026Đội hình
AEK Athens
-
Nikolic M.
-
Campelos V.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sluga S.
Thủ môn
|
8.8 | 90 | - | - | - | - | - | 41/46(89%) | - | - |
|
Iosifov N.
Tiền vệ
|
7.9 | 45 | 1 | 0.14 | - | 0.02 | 1 | 12/14(86%) | - | - |
|
Pozeg Vancas R.
Phía trước
|
7.4 | 90 | 1 | 1.02 | - | 0.05 | 2 | 28/33(85%) | - | - |
|
Tutyskinas A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 53/57(93%) | - | - |
|
Pineda O.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.09 | 1 | 45/49(92%) | - | - |
|
Seslar S.
Tiền vệ
|
7.1 | 62 | - | 0.04 | 1 | 0.12 | 1 | 29/33(88%) | - | - |
|
Marin R.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.13 | - | 0.11 | 3 | 39/45(87%) | - | - |
|
Nieto J.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 22/24(92%) | - | - |
|
Pilios S.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 37/48(77%) | - | - |
|
Vuklisevic D.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 81/85(95%) | - | - |
|
Relvas F.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 54/57(95%) | - | - |
|
Avdyli M.
Tiền vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Kvesic M.
Tiền vệ
|
6.6 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Poplatnik M.
Phía trước
|
6.6 | 66 | - | - | - | 0.03 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Daniel P.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 62/76(82%) | - | - |
|
Gacinovic M.
Tiền vệ
|
6.5 | 53 | - | 0.12 | - | 0.04 | 3 | 10/12(83%) | 1 | - |
|
Kucys A.
Phía trước
|
6.5 | 24 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Mantalos P.
Tiền vệ
|
6.5 | 37 | - | - | - | 0.03 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Rota L.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.13 | - | 0.12 | 2 | 44/46(96%) | - | - |
|
Jovic L.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.15 | - | 0.03 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Koita A.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.26 | - | 0.15 | 2 | 19/23(83%) | - | - |
|
Eliasson N.
Tiền vệ
|
6.2 | 38 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Kutesa D.
Tiền vệ
|
6.2 | 52 | - | 0.24 | - | 0.04 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Calusic I.
Hậu vệ
|
6.1 | 77 | - | - | - | 0.01 | - | 27/31(87%) | 1 | - |
|
Karnicnik Z.
Hậu vệ
|
6.1 | 13 | - | - | - | - | - | 20/22(91%) | - | - |
|
Hrka D.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 33/38(87%) | - | - |
|
Strakosha T.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Bejger L.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 47/55(85%) | - | - |
|
Moukoudi H.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 40/48(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gacinovic M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.26 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Marin R.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.06 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Koita A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Pozeg Vancas R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.75 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Rota L.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.25 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Daniel P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Eliasson N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Iosifov N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.65 | - | - | - | 1 | - |
|
Jovic L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.67 | - | - | - | 1 | - |
|
Kutesa D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | 1 | - |
|
Nieto J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.35 | - | - | - | 1 | - |
|
Pineda O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Seslar S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Avdyli M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bejger L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calusic I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hrka D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karnicnik Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kucys A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kvesic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mantalos P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moukoudi H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pilios S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poplatnik M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Relvas F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sluga S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Strakosha T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tutyskinas A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vuklisevic D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gacinovic M.
Tiền vệ
|
5 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 33 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Koita A.
Phía trước
|
4 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.15 | 11/15(73%) | 45 | - | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Kutesa D.
Tiền vệ
|
4 | 9/12(75%) | - | 1 | - | 0.04 | 4/6(67%) | 19 | - | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Mantalos P.
Tiền vệ
|
4 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.03 | 13/17(76%) | 32 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Calusic I.
Hậu vệ
|
3 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 45 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Iosifov N.
Tiền vệ
|
3 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 24 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pozeg Vancas R.
Phía trước
|
3 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.05 | 6/9(67%) | 51 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | 1 |
|
Relvas F.
Hậu vệ
|
3 | 54/57(95%) | - | - | - | 0.08 | 2/4(50%) | 68 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Rota L.
Hậu vệ
|
3 | 44/46(96%) | - | - | - | 0.12 | 23/24(96%) | 64 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Eliasson N.
Tiền vệ
|
2 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 23 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Jovic L.
Phía trước
|
2 | 12/15(80%) | - | 1 | - | 0.03 | 3/6(50%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Marin R.
Tiền vệ
|
2 | 39/45(87%) | - | - | - | 0.11 | 18/22(82%) | 71 | 3/4(75%) | 3/11(27%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Vuklisevic D.
Hậu vệ
|
2 | 81/85(95%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 100 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Bejger L.
Hậu vệ
|
1 | 47/55(85%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 71 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Nieto J.
Hậu vệ
|
1 | 22/24(92%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 37 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Pineda O.
Tiền vệ
|
1 | 45/49(92%) | 1 | - | - | 0.09 | 17/20(85%) | 67 | 3/4(75%) | - | 1/4(25%) | 3 | - |
|
Poplatnik M.
Phía trước
|
1 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 30 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Seslar S.
Tiền vệ
|
1 | 29/33(88%) | - | - | 1 | 0.12 | 5/5(100%) | 52 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Avdyli M.
Tiền vệ
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | - | - | 16 | - | - | - | - | - |
|
Daniel P.
Tiền vệ
|
- | 62/76(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 89 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Hrka D.
Tiền vệ
|
- | 33/38(87%) | - | - | - | - | - | 44 | - | - | - | - | - |
|
Karnicnik Z.
Hậu vệ
|
- | 20/22(91%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kucys A.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Kvesic M.
Tiền vệ
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 29 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Moukoudi H.
Hậu vệ
|
- | 40/48(83%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 59 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Pilios S.
Hậu vệ
|
- | 37/48(77%) | - | - | - | 0.04 | 8/12(67%) | 64 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Sluga S.
Thủ môn
|
- | 41/46(89%) | - | - | - | - | - | 57 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Strakosha T.
Thủ môn
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | - | - | 18 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Tutyskinas A.
Hậu vệ
|
- | 53/57(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 83 | 6/6(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Daniel P.
Tiền vệ
|
16 | 2/5(40%) | 3/11(27%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pineda O.
Tiền vệ
|
16 | 1/2(50%) | 6/14(43%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Jovic L.
Phía trước
|
13 | 2/7(29%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gacinovic M.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 4/11(36%) | 4 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Koita A.
Phía trước
|
12 | 2/2(100%) | 6/10(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Calusic I.
Hậu vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Poplatnik M.
Phía trước
|
9 | - | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pozeg Vancas R.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Seslar S.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/8(75%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tutyskinas A.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 7/7(100%) | - | 3/5(60%) | - | 8 | - | 1 | - |
|
Nieto J.
Hậu vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Relvas F.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 3/5(60%) | 1 | 3/3(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Marin R.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Moukoudi H.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/5(80%) | - | 2/4(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Rota L.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Vuklisevic D.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(100%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Bejger L.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Iosifov N.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pilios S.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Eliasson N.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hrka D.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | 2 | - |
|
Mantalos P.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Avdyli M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kutesa D.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kvesic M.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karnicnik Z.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kucys A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sluga S.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Strakosha T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sluga S.
Thủ môn
|
1.48 | 5 | 1.48 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Strakosha T.
Thủ môn
|
-0.25 | 1 | 1.75 | 2 | - | - | - |