AEK Athens - Levadiakos · 22.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AEK Athens và APO Levadiakos FC khi AEK Athens chơi trên sân nhà là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AEK Athens và APO Levadiakos FC là 2-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi AEK Athens chơi trên sân nhà, AEK Athens đã thắng 11 trận, có 1 trận hòa trong khi APO Levadiakos FC thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 33-8 nghiêng về phía AEK Athens.
Trong 30 lần gặp nhau gần đây, AEK Athens đã thắng 23 trận, có 4 trận hòa trong khi APO Levadiakos FC thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 58-12 nghiêng về phía AEK Athens.
Trận thắng gần đây nhất của APO Levadiakos FC trên sân của AEK Athens là ở năm 2015.
Cho xem nhiều hơn
AEK Athens
Levadiakos
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AEK Athens
Levadiakos
Phỏng đoán
Trận đấu Siêu Giải đấu (Hy Lạp) sắp tới giữa AEK Athens và Levadiakos sẽ diễn ra vào 22.02 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết AEK Athens v Levadiakos và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng AEK Athens trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng AEK Athens trong Siêu Giải đấu, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Levadiakos trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Levadiakos trong Siêu Giải đấu, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng AEK Athens trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 72 | 21 | 9 | 2 | 57:20 |
| 2 |
|
32 | 66 | 19 | 9 | 4 | 51:17 |
| 3 |
|
32 | 64 | 18 | 10 | 4 | 59:25 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 31 | 11 | 13 | 8 | 34:32 |
| 2 |
|
32 | 31 | 15 | 7 | 10 | 63:47 |
| 3 |
|
32 | 23 | 12 | 3 | 17 | 43:55 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 60 | 18 | 6 | 2 | 49:17 |
| 2 |
|
26 | 58 | 17 | 7 | 2 | 45:11 |
| 3 |
|
26 | 57 | 17 | 6 | 3 | 52:17 |
| 4 |
|
26 | 49 | 14 | 7 | 5 | 44:26 |
| 5 |
|
26 | 42 | 12 | 6 | 8 | 51:37 |
| 6 |
|
26 | 32 | 10 | 2 | 14 | 34:45 |
Thông tin trận đấu
13:00
Chủ Nhật 22 tháng 2 2026Hy Lạp, Athens,
OPAP Arena
Đội hình
AEK Athens
-
Nikolic M.
-
Papadopoulos N.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mantalos P.
Tiền vệ
|
8.6 | 74 | 1 | 0.26 | 1 | 0.23 | 3 | 24/33(73%) | - | - |
|
Marin R.
Tiền vệ
|
8.3 | 82 | 1 | 0.1 | 1 | 0.25 | 3 | 42/46(91%) | 1 | - |
|
Strakosha T.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 18/24(75%) | - | - |
|
Jovic L.
Phía trước
|
7.4 | 82 | 1 | 1.34 | - | 0.01 | 4 | 10/11(91%) | - | - |
|
Georgiev M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.54 | - | 35/44(80%) | - | - |
|
Pilios S.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 37/44(84%) | - | - |
|
Balzi G.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.08 | - | 0.03 | 2 | 32/38(84%) | 1 | - |
|
Moukoudi H.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.75 | - | - | 3 | 46/46(100%) | - | - |
|
Ljubicic R.
Tiền vệ
|
7 | 73 | - | - | 1 | 0.05 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Relvas F.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 68/72(94%) | - | - |
|
Vichos P.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 26/36(72%) | - | - |
|
Cokaj E.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 53/58(91%) | - | - |
|
Verbic B.
Tiền vệ
|
6.6 | 13 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Gacinovic M.
Tiền vệ
|
6.6 | 17 | - | 0.1 | - | - | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Pineda O.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 53/56(95%) | - | - |
|
Filon T.
Hậu vệ
|
6.2 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Mario J.
Tiền vệ
|
6.2 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 11/11(100%) | 1 | - |
|
Goumas K.
Tiền vệ
|
6.1 | 77 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 23/30(77%) | 1 | - |
|
Jallow L.
Tiền vệ
|
6 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Costi I.
Phía trước
|
5.9 | 73 | - | - | - | 0.07 | - | 56/61(92%) | - | - |
|
Nikas G.
Tiền vệ
|
5.9 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 6/11(55%) | - | - |
|
Tsapras T.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 42/45(93%) | - | - |
|
Abu Hanna J.
Hậu vệ
|
5.8 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Varga B.
Phía trước
|
5.6 | 85 | - | - | - | - | - | 4/12(33%) | 1 | - |
|
Pedrozo F.
Phía trước
|
5.5 | 85 | - | - | - | 0.05 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Lodygin Y.
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 26/29(90%) | - | - |
|
Magnusson H.
Hậu vệ
|
4.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/48(83%) | - | - |
|
Eliasson N.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Ozegovic O.
Phía trước
|
- | 5 | - | 0.11 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Pereyra R.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 16/16(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jovic L.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.95 | 2 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Mantalos P.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.5 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Marin R.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.6 | - | 2 | - | - | 3 |
|
Moukoudi H.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.28 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Balzi G.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Cokaj E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gacinovic M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Goumas K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ozegovic O.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Pineda O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Vichos P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Abu Hanna J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Costi I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eliasson N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Filon T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Georgiev M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jallow L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ljubicic R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lodygin Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnusson H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mario J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nikas G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedrozo F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pereyra R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pilios S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Relvas F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Strakosha T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsapras T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Varga B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verbic B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jovic L.
Phía trước
|
4 | 10/11(91%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/5(100%) | 24 | - | - | - | 2 | - |
|
Moukoudi H.
Hậu vệ
|
4 | 46/46(100%) | - | 2 | - | - | - | 59 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Mantalos P.
Tiền vệ
|
3 | 24/33(73%) | 2 | 1 | 1 | 0.23 | 12/17(71%) | 52 | 3/7(43%) | - | 2/4(50%) | 6 | - |
|
Balzi G.
Tiền vệ
|
2 | 32/38(84%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 62 | 3/4(75%) | - | - | 3 | - |
|
Ljubicic R.
Tiền vệ
|
2 | 18/22(82%) | - | - | 1 | 0.05 | 5/8(63%) | 35 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Pedrozo F.
Phía trước
|
2 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.05 | 6/8(75%) | 20 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Pilios S.
Hậu vệ
|
2 | 37/44(84%) | 1 | - | - | 0.07 | 8/8(100%) | 69 | 2/6(33%) | 3/9(33%) | 1/3(33%) | - | 2 |
|
Cokaj E.
Tiền vệ
|
1 | 53/58(91%) | - | - | - | 0.02 | 8/8(100%) | 69 | 9/10(90%) | - | - | 3 | - |
|
Eliasson N.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Filon T.
Hậu vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Ozegovic O.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Varga B.
Phía trước
|
1 | 4/12(33%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 19 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Vichos P.
Tiền vệ
|
1 | 26/36(72%) | - | - | - | 0.01 | 8/14(57%) | 66 | - | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Abu Hanna J.
Hậu vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | 0.02 | - | 24 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Costi I.
Phía trước
|
- | 56/61(92%) | - | - | - | 0.07 | 15/17(88%) | 77 | 3/4(75%) | - | - | 3 | - |
|
Gacinovic M.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Georgiev M.
Hậu vệ
|
- | 35/44(80%) | 1 | - | - | 0.54 | 3/5(60%) | 72 | 2/3(67%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Goumas K.
Tiền vệ
|
- | 23/30(77%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 40 | 5/6(83%) | - | - | 3 | - |
|
Jallow L.
Tiền vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Lodygin Y.
Thủ môn
|
- | 26/29(90%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 32 | 9/12(75%) | - | - | - | - |
|
Magnusson H.
Hậu vệ
|
- | 40/48(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 54 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Marin R.
Tiền vệ
|
- | 42/46(91%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 6/8(75%) | 64 | 3/5(60%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Mario J.
Tiền vệ
|
- | 11/11(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nikas G.
Tiền vệ
|
- | 6/11(55%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 16 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Pereyra R.
Tiền vệ
|
- | 16/16(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Pineda O.
Tiền vệ
|
- | 53/56(95%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 72 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Relvas F.
Hậu vệ
|
- | 68/72(94%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 78 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Strakosha T.
Thủ môn
|
- | 18/24(75%) | - | - | - | - | - | 27 | 6/11(55%) | - | - | 1 | - |
|
Tsapras T.
Hậu vệ
|
- | 42/45(93%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 64 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Verbic B.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Balzi G.
Tiền vệ
|
18 | 1/1(100%) | 9/17(53%) | 5 | 5/6(83%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mantalos P.
Tiền vệ
|
16 | 1/2(50%) | 9/14(64%) | 4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Jovic L.
Phía trước
|
14 | 1/5(20%) | 3/9(33%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Varga B.
Phía trước
|
14 | 5/9(56%) | 4/5(80%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Georgiev M.
Hậu vệ
|
13 | - | 4/9(44%) | 3 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Pineda O.
Tiền vệ
|
12 | - | 7/11(64%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Vichos P.
Tiền vệ
|
12 | 3/3(100%) | 7/9(78%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Goumas K.
Tiền vệ
|
11 | 2/4(50%) | 2/7(29%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Pedrozo F.
Phía trước
|
10 | - | 4/8(50%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Costi I.
Phía trước
|
9 | - | 4/9(44%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | 1 | - | - |
|
Cokaj E.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Magnusson H.
Hậu vệ
|
7 | 2/5(40%) | - | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Marin R.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | 1 | - |
|
Pilios S.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ljubicic R.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Nikas G.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tsapras T.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Abu Hanna J.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Moukoudi H.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Relvas F.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Filon T.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gacinovic M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mario J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Jallow L.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Strakosha T.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eliasson N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lodygin Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ozegovic O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pereyra R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Verbic B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Strakosha T.
Thủ môn
|
0.07 | 1 | 0.07 | - | - | 1 | - |
|
Lodygin Y.
Thủ môn
|
-1.67 | 1 | 2.33 | 4 | - | 1 | 1 |