AEL 1964 - P.A.O.K. · 22.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AE Larissa FC và PAOK Thessaloniki là 0-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi AE Larissa FC chơi trên sân nhà, AE Larissa FC đã thắng 3 trận, có 5 trận hòa trong khi PAOK Thessaloniki thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-16 nghiêng về phía PAOK Thessaloniki.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, AE Larissa FC đã thắng 4 trận, có 6 trận hòa trong khi PAOK Thessaloniki thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 53-24 nghiêng về phía PAOK Thessaloniki.
Trận thắng gần đây nhất của AE Larissa FC trước PAOK Thessaloniki trên sân nhà là ở năm 2010.
Bạn có biết rằng AE Larissa FC ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
AEL 1964
P.A.O.K.
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AEL 1964
P.A.O.K.
Phỏng đoán
Trận đấu Siêu Giải đấu (Hy Lạp) sắp tới giữa AEL 1964 và P.A.O.K. sẽ diễn ra vào 22.02 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết AEL 1964 v P.A.O.K. và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AEL 1964 không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu AEL 1964 không thua
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AEL 1964 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng AEL 1964 in Siêu Giải đấu kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
32 | 66 | 19 | 9 | 4 | 51:17 |
| 3 |
|
32 | 64 | 18 | 10 | 4 | 59:25 |
| 4 |
|
32 | 52 | 14 | 10 | 8 | 47:33 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
36 | 36 | 9 | 9 | 18 | 35:51 |
| 5 |
|
36 | 30 | 5 | 15 | 16 | 34:56 |
| 6 |
|
36 | 29 | 7 | 8 | 21 | 25:73 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
26 | 58 | 17 | 7 | 2 | 45:11 |
| 3 |
|
26 | 57 | 17 | 6 | 3 | 52:17 |
| 4 |
|
26 | 49 | 14 | 7 | 5 | 44:26 |
| 11 |
|
26 | 26 | 7 | 5 | 14 | 24:38 |
| 12 |
|
26 | 23 | 4 | 11 | 11 | 22:39 |
| 13 |
|
26 | 17 | 4 | 5 | 17 | 16:55 |
Thông tin trận đấu
11:00
Chủ Nhật 22 tháng 2 2026Hy Lạp, Larissa,
Ael Fc Arena
Đội hình
AEL 1964
-
Pantelidis S.
-
Lucescu R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zivkovic A.
Phía trước
|
8 | 90 | - | - | - | 0.99 | - | 46/52(88%) | - | - |
|
Michailidis G.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 76/88(86%) | - | - |
|
Kedziora T.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 101/111(91%) | - | - |
|
Zafeiris C.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 55/62(89%) | - | - |
|
Ferigra E.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 45/51(88%) | - | - |
|
Pavlenka J.
Thủ môn
|
7 | 45 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Atanasov J.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 39/45(87%) | 1 | - |
|
Iliadis T.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 19/29(66%) | - | - |
|
Kakuta G.
Tiền vệ
|
6.8 | 31 | - | 0.63 | 1 | 0.07 | 1 | 12/14(86%) | - | - |
|
Alexandros Anagnostopoulos
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 16/30(53%) | 1 | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
6.7 | 22 | - | 0.15 | - | 0.18 | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Jeremejeff A.
Phía trước
|
6.7 | 22 | - | 0.09 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Sanchez J.
Hậu vệ
|
6.7 | 87 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 47/57(82%) | - | - |
|
Sagal A.
Tiền vệ
|
6.6 | 82 | 1 | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 13/16(81%) | 1 | - |
|
Tupta L.
Phía trước
|
6.6 | 89 | - | - | - | 0.15 | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Taison
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Chatsidis D.
Phía trước
|
6.4 | 68 | 1 | 0.96 | - | 0.01 | 1 | 4/8(50%) | - | - |
|
Baba R.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 45/54(83%) | - | - |
|
Sisto P.
Phía trước
|
6.2 | 59 | - | 0.11 | - | 0.03 | 1 | 18/21(86%) | - | - |
|
Tsiftsis A.
Thủ môn
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Batubinsika D.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 31/39(79%) | 1 | - |
|
Giakoumakis G.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.85 | - | 0.01 | 3 | 10/15(67%) | - | - |
|
Ozdoev M.
Tiền vệ
|
5.8 | 68 | - | 0.06 | - | 0.04 | 1 | 29/33(88%) | - | - |
|
Macon Y.
Hậu vệ
|
5.4 | 89 | - | - | - | 0.2 | - | 20/27(74%) | 1 | - |
|
Apostolakis K.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kenny J.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Mourgos S.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.02 | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Giakoumakis G.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Sagal A.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.37 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Atanasov J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Baba R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Chatsidis D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.98 | - | - | - | 1 | - |
|
Iliadis T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Jeremejeff A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kakuta G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Michailidis G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ozdoev M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Sanchez J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sisto P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Alexandros Anagnostopoulos
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Apostolakis K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Batubinsika D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferigra E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kedziora T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kenny J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Macon Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mourgos S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavlenka J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Taison
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsiftsis A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tupta L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zafeiris C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zivkovic A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Giakoumakis G.
Phía trước
|
5 | 10/15(67%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/7(57%) | 27 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Macon Y.
Hậu vệ
|
4 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.2 | 6/8(75%) | 47 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Zivkovic A.
Phía trước
|
4 | 46/52(88%) | 2 | - | - | 0.99 | 17/21(81%) | 69 | 2/5(40%) | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Sagal A.
Tiền vệ
|
3 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 27 | - | - | 2/2(100%) | 1 | 2 |
|
Baba R.
Hậu vệ
|
2 | 45/54(83%) | - | - | - | 0.04 | 10/14(71%) | 84 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
2 | 9/13(69%) | - | 1 | - | 0.18 | 1/4(25%) | 17 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Jeremejeff A.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Tupta L.
Phía trước
|
2 | 19/22(86%) | - | - | - | 0.15 | 9/10(90%) | 35 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Atanasov J.
Tiền vệ
|
1 | 39/45(87%) | - | - | - | 0.02 | 12/15(80%) | 63 | 7/9(78%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Chatsidis D.
Phía trước
|
1 | 4/8(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Ferigra E.
Hậu vệ
|
1 | 45/51(88%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 78 | 2/4(50%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Kenny J.
Hậu vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Michailidis G.
Hậu vệ
|
1 | 76/88(86%) | - | - | - | 0.04 | 8/14(57%) | 106 | 11/18(61%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Mourgos S.
Tiền vệ
|
1 | 2/5(40%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 8 | - | - | - | - | 1 |
|
Ozdoev M.
Tiền vệ
|
1 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.04 | 11/13(85%) | 41 | - | - | - | 1 | - |
|
Sanchez J.
Hậu vệ
|
1 | 47/57(82%) | - | - | - | 0.02 | 11/17(65%) | 84 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Sisto P.
Phía trước
|
1 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 32 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Alexandros Anagnostopoulos
Thủ môn
|
- | 16/30(53%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 39 | 7/21(33%) | - | - | - | - |
|
Apostolakis K.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Batubinsika D.
Hậu vệ
|
- | 31/39(79%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 51 | - | - | - | - | - |
|
Iliadis T.
Hậu vệ
|
- | 19/29(66%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 49 | 2/10(20%) | - | - | 1 | - |
|
Kakuta G.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | 1 | 1 | 0.07 | 8/9(89%) | 21 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Kedziora T.
Hậu vệ
|
- | 101/111(91%) | - | - | - | 0.05 | 12/16(75%) | 118 | 10/19(53%) | - | - | - | - |
|
Pavlenka J.
Thủ môn
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | 2 | - |
|
Taison
Phía trước
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | 0.07 | 9/13(69%) | 44 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Tsiftsis A.
Thủ môn
|
- | 9/15(60%) | - | - | - | - | - | 18 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Zafeiris C.
Tiền vệ
|
- | 55/62(89%) | - | - | - | 0.07 | 12/15(80%) | 75 | 4/7(57%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ferigra E.
Hậu vệ
|
14 | 6/7(86%) | 5/7(71%) | - | - | - | 12 | - | - | - |
|
Atanasov J.
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 6/11(55%) | 5 | 1/3(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Michailidis G.
Hậu vệ
|
12 | 4/4(100%) | 6/8(75%) | 1 | - | - | 9 | - | - | - |
|
Giakoumakis G.
Phía trước
|
11 | 1/6(17%) | 1/5(20%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Chatsidis D.
Phía trước
|
9 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Iliadis T.
Hậu vệ
|
8 | 4/4(100%) | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Macon Y.
Hậu vệ
|
7 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Sagal A.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Sisto P.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Zafeiris C.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | - | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ozdoev M.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(50%) | 2/5(40%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sanchez J.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Taison
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Tupta L.
Phía trước
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Baba R.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Batubinsika D.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 2 | 8 | - | - | - |
|
Zivkovic A.
Phía trước
|
5 | - | 1/2(50%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Jeremejeff A.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Apostolakis K.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alexandros Anagnostopoulos
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kakuta G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kedziora T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kenny J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mourgos S.
Tiền vệ
|
- | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Pavlenka J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsiftsis A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pavlenka J.
Thủ môn
|
0.18 | 1 | 0.18 | - | - | 2 | - |
|
Alexandros Anagnostopoulos
Thủ môn
|
-0.02 | - | 0.98 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Tsiftsis A.
Thủ môn
|
-0.8 | - | 0.2 | 1 | - | 2 | 1 |