Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Hy Lạp

Michailidis Giannis

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
P.A.O.K. P.A.O.K.
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Hy Lạp
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(18.02.2000) 26 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam
Giá trị thị trường
€1.98m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 P.A.O.K. Panathinaikos 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
d
22.03 Volos NFC P.A.O.K. 2 1 Không trong danh sách
l
15.03 P.A.O.K. Levadiakos 3 0 6.5 22’ 0 0 0 0
w
08.03 Olympiacos Piraeus P.A.O.K. 0 0 7.1 90’ 0 0 1 0
d
01.03 P.A.O.K. Asteras Tripolis 2 0 8.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Celta P.A.O.K. 1 0 7.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 AEL 1964 P.A.O.K. 1 1 7.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 P.A.O.K. Celta 1 2 6.7 24’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 P.A.O.K. AEK Athens 0 0 7.5 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 P.A.O.K. Panathinaikos 2 0 7 90’ 0 0 1 0
w
Cho xem nhiều hơn

Sự nghiệp

Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
Mùa Đội Cuộc thi alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2025/2026 P.A.O.K. P.A.O.K. Siêu Giải đấu Siêu Giải đấu 7.3 16 0 0 1 0
2024 P.A.O.K. P.A.O.K. Siêu Giải đấu Siêu Giải đấu 7.1 17 3 2 5 0
2023 P.A.O.K. P.A.O.K. Siêu Giải đấu Siêu Giải đấu 7.1 12 1 0 4 1
2022 P.A.O.K. II P.A.O.K. II Giải Super League 2 Giải Super League 2 2 2 0 0 0
DƯỚI 47 6 2 10 1
Mùa Đội Cuộc thi alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2025/2026 P.A.O.K. P.A.O.K. Cúp Hy Lạp Cúp Hy Lạp 7.2 7 0 0 2 0
2024 P.A.O.K. P.A.O.K. Cúp Hy Lạp Cúp Hy Lạp 3 0 0 0 1
2023 P.A.O.K. P.A.O.K. Cúp Hy Lạp Cúp Hy Lạp 5 0 1 0 0
DƯỚI 15 0 1 2 1
Mùa Đội Cuộc thi alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2025/2026 P.A.O.K. P.A.O.K. Cúp C2 châu Âu Cúp C2 châu Âu 7.1 13 0 1 2 0
2024 P.A.O.K. P.A.O.K. Cúp C2 châu Âu Cúp C2 châu Âu 7 8 0 0 2 0
2023 P.A.O.K. P.A.O.K. UEFA Europa Conference League UEFA Europa Conference League 6.7 3 0 0 1 0
2021/2022 P.A.O.K. P.A.O.K. UEFA Europa Conference League UEFA Europa Conference League 6.5 6 0 1 2 1
2020/2021 P.A.O.K. P.A.O.K. Cúp C2 châu Âu Cúp C2 châu Âu 7.6 1 0 0 0 0
2020/2021 P.A.O.K. P.A.O.K. Giải UEFA Champions League Giải UEFA Champions League 4 0 0 2 0
2019 PAOK U19 PAOK U19 Giải Trẻ UEFA Giải Trẻ UEFA 3 0 0 1 0
2018 PAOK U19 PAOK U19 Giải Trẻ UEFA Giải Trẻ UEFA 5 0 0 2 0
DƯỚI 43 0 2 12 1
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.

Michailidis Giannis lịch sử chấn thương

Từ Đến Chấn thương
04.12.2025 04.01.2026 injury-icon Chấn thương
13.02.2025 18.02.2025 injury-icon Chấn thương đầu
24.10.2024 28.10.2024 injury-icon Chấn thương
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close