Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

AEK Kouklion - AEK Larnaca · 11.05.2014

Giải Hạng Nhất

Giải Hạng Nhất

CN 11 thg 5 2014 - 10:00
Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

AEK Kouklion AEK Kouklion
AEK Larnaca AEK Larnaca
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AEK Kouklion AEK Kouklion
AEK Larnaca AEK Larnaca
#
Bàn thắng
  • Araba H. Araba H.
    7
  • 27 Vranjican P. Vranjican P.
    6
  • Stambolziev R. Stambolziev R.
    6
  • 18 Acosta D. Acosta D.
    3
  • De Bruno N. De Bruno N.
    2
#
Bàn thắng
  • Koullis Pavlou Koullis Pavlou
    12
  • 9 Mytidis N. Mytidis N.
    10
  • 10 Tomas J. Tomas J.
    9
  • Pintado G. Pintado G.
    5
  • Maachi N. Maachi N.
    2

Thống kê từ 13/14 mùa của Giải Hạng Nhất

Bảng xếp hạng

1st Division
# Đội T Dim T V Đ B
1
Nea Salamis Nea Salamis 36 51 17 3 16 43:49
2
AEK Larnaca AEK Larnaca 36 49 13 11 12 49:36
3
Ethnikos Achna Ethnikos Achna 36 44 12 8 16 48:45
4
Doxa Katopias Doxa Katopias 36 42 11 9 16 50:61
5
Aris Limassol Aris Limassol 36 37 8 13 15 51:57
6
AEK Kouklion AEK Kouklion 36 23 6 5 25 34:94
1st Division
# Đội T Dim T V Đ B
6
Anorthosis Anorthosis 26 38 11 5 10 46:36
7
AEK Larnaca AEK Larnaca 26 36 10 7 9 37:28
8
Nea Salamis Nea Salamis 26 35 12 2 12 26:31
10
Ethnikos Achna Ethnikos Achna 26 23 6 5 15 27:38
11
AEK Kouklion AEK Kouklion 26 21 6 3 17 27:64
12
Aris Limassol Aris Limassol 26 20 3 11 12 29:40
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Chủ Nhật 11 tháng 5 2014

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AEK Kouklion AEK Kouklion
AEK Larnaca AEK Larnaca
#
Bàn thắng
  • Araba H. Araba H.
    7
  • 27 Vranjican P. Vranjican P.
    6
  • Stambolziev R. Stambolziev R.
    6
  • 18 Acosta D. Acosta D.
    3
  • De Bruno N. De Bruno N.
    2
  • Garpozi A. Garpozi A.
    2
  • 21 Wesllem Wesllem
    2
  • Pitsillos C. Pitsillos C.
    1
  • Sielis G. Sielis G.
    1
  • 26 Bano F. Bano F.
    1
#
Bàn thắng
  • Koullis Pavlou Koullis Pavlou
    12
  • 9 Mytidis N. Mytidis N.
    10
  • 10 Tomas J. Tomas J.
    9
  • Pintado G. Pintado G.
    5
  • Maachi N. Maachi N.
    2
  • 6 David Catala David Catala
    2
  • Skopelitis I. Skopelitis I.
    1
  • Greene S. Greene S.
    1
  • Magrashvili H. Magrashvili H.
    1
  • Ivanko V. Ivanko V.
    1

Thống kê từ 13/14 mùa của Giải Hạng Nhất

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close