Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

AEK Larnaca - Alki Larnaca FC · 15.03.2014

Giải Hạng Nhất

Giải Hạng Nhất

Th 7 15 thg 3 2014 - 10:00
Hoàn thành
6
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

AEK Larnaca AEK Larnaca
Alki Larnaca FC Alki Larnaca FC
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AEK Larnaca AEK Larnaca
Alki Larnaca FC Alki Larnaca FC
#
Bàn thắng
  • Koullis Pavlou Koullis Pavlou
    12
  • 9 Mytidis N. Mytidis N.
    10
  • 10 Tomas J. Tomas J.
    9
  • Pintado G. Pintado G.
    5
  • Maachi N. Maachi N.
    2
#
Bàn thắng
  • 25 Kyprianou D. Kyprianou D.
    2
  • Charalambous M. Charalambous M.
    2
  • Anastasiou A. Anastasiou A.
    1
  • 80 Constantinou S. Constantinou S.
    1
  • Patranoiu M. Patranoiu M.
    1

Thống kê từ 13/14 mùa của Giải Hạng Nhất

Bảng xếp hạng

1st Division
# Đội T Dim T V Đ B
1
Nea Salamis Nea Salamis 36 51 17 3 16 43:49
2
AEK Larnaca AEK Larnaca 36 49 13 11 12 49:36
3
Ethnikos Achna Ethnikos Achna 36 44 12 8 16 48:45
1st Division
# Đội T Dim T V Đ B
6
Anorthosis Anorthosis 26 38 11 5 10 46:36
7
AEK Larnaca AEK Larnaca 26 36 10 7 9 37:28
8
Nea Salamis Nea Salamis 26 35 12 2 12 26:31
12
Aris Limassol Aris Limassol 26 20 3 11 12 29:40
13
Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 26 19 5 7 14 29:45
14
Alki Larnaca FC Alki Larnaca FC 26 -37 0 2 24 14:78
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 15 tháng 3 2014

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AEK Larnaca AEK Larnaca
Alki Larnaca FC Alki Larnaca FC
#
Bàn thắng
  • Koullis Pavlou Koullis Pavlou
    12
  • 9 Mytidis N. Mytidis N.
    10
  • 10 Tomas J. Tomas J.
    9
  • Pintado G. Pintado G.
    5
  • Maachi N. Maachi N.
    2
  • 6 David Catala David Catala
    2
  • Skopelitis I. Skopelitis I.
    1
  • Greene S. Greene S.
    1
  • Magrashvili H. Magrashvili H.
    1
  • Ivanko V. Ivanko V.
    1
#
Bàn thắng
  • 25 Kyprianou D. Kyprianou D.
    2
  • Charalambous M. Charalambous M.
    2
  • Anastasiou A. Anastasiou A.
    1
  • 80 Constantinou S. Constantinou S.
    1
  • Patranoiu M. Patranoiu M.
    1

Thống kê từ 13/14 mùa của Giải Hạng Nhất

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close