PSV Eindhoven - AFC Ajax II · 17.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Jong PSV Eindhoven và Jong Ajax Amsterdam khi Jong PSV Eindhoven chơi trên sân nhà là 2-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Jong PSV Eindhoven và Jong Ajax Amsterdam là 2-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Jong PSV Eindhoven chơi trên sân nhà, Jong PSV Eindhoven đã thắng 6 trận, có 6 trận hòa trong khi Jong Ajax Amsterdam thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 30-26 nghiêng về phía Jong PSV Eindhoven.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, Jong PSV Eindhoven đã thắng 10 trận, có 10 trận hòa trong khi Jong Ajax Amsterdam thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 58-51 nghiêng về phía Jong Ajax Amsterdam.
Trận thắng gần đây nhất của Jong Ajax Amsterdam trên sân của Jong PSV Eindhoven là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
PSV Eindhoven
AFC Ajax II
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
PSV Eindhoven
AFC Ajax II
Phỏng đoán
Giải đấu Hà Lan Eerste Divisie sắp tới bao gồm trận đấu giữa PSV Eindhoven và AFC Ajax II sẽ diễn ra vào 17.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong Eerste Divisie kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AFC Ajax II trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng AFC Ajax II in Eerste Divisie kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong Eerste Divisie, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
38 | 58 | 16 | 10 | 12 | 71:59 |
| 7 |
|
38 | 56 | 17 | 5 | 16 | 66:64 |
| 8 |
|
38 | 55 | 14 | 13 | 11 | 59:54 |
| 18 |
|
38 | 39 | 10 | 9 | 19 | 42:62 |
| 19 |
|
38 | 38 | 9 | 11 | 18 | 41:73 |
| 20 |
|
38 | 35 | 9 | 8 | 21 | 50:73 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 17 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jetten L.
Hậu vệ
|
7.8 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 71/75(95%) | - | - |
|
Johnson J.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 36/44(82%) | - | - |
|
Kuhn W.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 59/69(86%) | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.15 | - | 0.05 | 3 | 41/48(85%) | 1 | - |
|
Nsosemo M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 67/68(99%) | - | - |
|
Ibrahimovic M.
Phía trước
|
6.4 | 24 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.18 | - | 0.07 | 2 | 14/15(93%) | - | - |
|
Bawuah J.
Tiền vệ
|
6.2 | 66 | - | - | - | 0.07 | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Olij N.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 38/42(90%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.23 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Kuhn W.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bawuah J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ibrahimovic M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jetten L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johnson J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nsosemo M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olij N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
2 | 41/48(85%) | - | - | - | 0.05 | 17/23(74%) | 86 | 3/5(60%) | - | 2/5(40%) | 5 | - |
|
Kuhn W.
Hậu vệ
|
1 | 59/69(86%) | - | - | - | 0.03 | 12/21(57%) | 84 | 5/10(50%) | - | - | 2 | - |
|
Nsosemo M.
Hậu vệ
|
1 | 67/68(99%) | - | - | - | 0.05 | 8/8(100%) | 83 | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
1 | 14/15(93%) | - | - | - | 0.07 | 8/9(89%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Bawuah J.
Tiền vệ
|
- | 28/33(85%) | - | - | - | 0.07 | 9/12(75%) | 47 | 3/3(100%) | - | - | 2 | - |
|
Ibrahimovic M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jetten L.
Hậu vệ
|
- | 24/29(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 56 | 2/2(100%) | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Johnson J.
Tiền vệ
|
- | 36/44(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 58 | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
- | 71/75(95%) | - | - | - | 0.03 | 14/17(82%) | 85 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Olij N.
Thủ môn
|
- | 38/42(90%) | - | - | - | - | 4/7(57%) | 45 | 7/10(70%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
21 | 1/2(50%) | 10/19(53%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Jetten L.
Hậu vệ
|
9 | - | 7/9(78%) | - | 3/3(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Johnson J.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 6/6(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Nsosemo M.
Hậu vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Kuhn W.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Bawuah J.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ibrahimovic M.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Olij N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Olij N.
Thủ môn
|
0.04 | 1 | 1.04 | 1 | - | 2 | 2 |