Utrecht II - Eindhoven · 17.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Jong FC Utrecht và FC Eindhoven là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Jong FC Utrecht chơi trên sân nhà, Jong FC Utrecht đã thắng 0 trận, có 1 trận hòa trong khi FC Eindhoven thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-7 nghiêng về phía FC Eindhoven.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây, Jong FC Utrecht đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Eindhoven thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 46-17 nghiêng về phía FC Eindhoven.
Kết quả mùa giải trước: 0-4 (sân của Jong FC Utrecht) và 1-2 (sân của FC Eindhoven).
Bạn có biết rằng Jong FC Utrecht ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Utrecht II
Eindhoven
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Utrecht II
Eindhoven
Phỏng đoán
Giải đấu Hà Lan Eerste Divisie sắp tới bao gồm trận đấu giữa Utrecht II và Eindhoven sẽ diễn ra vào 17.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Utrecht II không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Eerste Divisie Utrecht II không vẽ
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Eindhoven không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Eerste Divisie Eindhoven không vẽ
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Utrecht II trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
38 | 47 | 12 | 11 | 15 | 48:56 |
| 9 |
|
38 | 51 | 14 | 9 | 15 | 65:69 |
| 11 |
|
38 | 47 | 14 | 5 | 19 | 51:69 |
| 12 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 58:62 |
| 13 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 50:58 |
| 14 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 58:72 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 17 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Iqbal Z.
Tiền vệ
|
8.1 | 68 | - | - | 1 | 0.46 | - | 21/31(68%) | - | - |
|
Blake A.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.18 | - | 0.05 | 4 | 17/19(89%) | - | - |
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | 1 | 1 | - | 0.08 | 4 | 17/25(68%) | - | - |
|
Demircan E.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.3 | - | 0.04 | 3 | 21/23(91%) | - | - |
|
Van Veen K.
Phía trước
|
6.4 | 78 | - | 0.14 | - | 0.02 | 2 | 13/25(52%) | - | - |
|
Blomme X.
Tiền vệ
|
6.2 | 64 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 19/27(70%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Blake A.
Phía trước
|
4 | - | - | 3 | 1 | - | 1 | 3 |
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 1 | - | 2 | - | 2 | 2 |
|
Demircan E.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.64 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
Van Veen K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.29 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Blomme X.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Iqbal Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Demircan E.
Phía trước
|
6 | 21/23(91%) | - | 1 | - | 0.04 | 11/12(92%) | 44 | - | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Blake A.
Phía trước
|
5 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.05 | 7/8(88%) | 38 | 1/1(100%) | - | 1/5(20%) | - | - |
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
5 | 17/25(68%) | - | 1 | - | 0.08 | 6/10(60%) | 52 | 2/4(50%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Van Veen K.
Phía trước
|
3 | 13/25(52%) | - | - | - | 0.02 | 8/15(53%) | 36 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Blomme X.
Tiền vệ
|
1 | 19/27(70%) | - | - | - | 0.02 | 9/14(64%) | 40 | - | - | - | 1 | - |
|
Iqbal Z.
Tiền vệ
|
- | 21/31(68%) | 1 | - | 1 | 0.46 | 7/12(58%) | 41 | 2/6(33%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
14 | 2/4(50%) | 5/10(50%) | 3 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Demircan E.
Phía trước
|
13 | 1/2(50%) | 4/11(36%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Van Veen K.
Phía trước
|
12 | 3/7(43%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Blake A.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Blomme X.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Iqbal Z.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|