Eindhoven - Helmond Sport · 24.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Eindhoven và Helmond Sport khi FC Eindhoven chơi trên sân nhà là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Eindhoven và Helmond Sport là 0-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi FC Eindhoven chơi trên sân nhà, FC Eindhoven đã thắng 8 trận, có 7 trận hòa trong khi Helmond Sport thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 36-35 nghiêng về phía FC Eindhoven.
Trong 48 lần gặp nhau gần đây, FC Eindhoven đã thắng 15 trận, có 12 trận hòa trong khi Helmond Sport thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 76-64 nghiêng về phía Helmond Sport.
Trận thắng gần đây nhất của FC Eindhoven trước Helmond Sport trên sân nhà là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Eindhoven
Helmond Sport
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Eindhoven
Helmond Sport
Phỏng đoán
Giải đấu Hà Lan Eerste Divisie sắp tới bao gồm trận đấu giữa Eindhoven và Helmond Sport sẽ diễn ra vào 24.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Eindhoven trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Eindhoven trong Eerste Divisie, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Helmond Sport trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Helmond Sport trong Eerste Divisie, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Eindhoven trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
38 | 47 | 12 | 11 | 15 | 48:56 |
| 11 |
|
38 | 47 | 14 | 5 | 19 | 51:69 |
| 12 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 58:62 |
| 17 |
|
38 | 40 | 12 | 4 | 22 | 61:76 |
| 18 |
|
38 | 39 | 10 | 9 | 19 | 42:62 |
| 19 |
|
38 | 38 | 9 | 11 | 18 | 41:73 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 24 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eynden F.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.04 | 2 | 89/97(92%) | - | - |
|
Blomme X.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 18/24(75%) | - | - |
|
Van Veen K.
Phía trước
|
4.9 | 22 | - | - | - | - | - | 2/6(33%) | - | 1 |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eynden F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Blomme X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Veen K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eynden F.
Hậu vệ
|
2 | 89/97(92%) | - | - | - | 0.04 | 20/26(77%) | 110 | 14/19(74%) | - | - | - | - |
|
Blomme X.
Tiền vệ
|
1 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.1 | 8/8(100%) | 45 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Van Veen K.
Phía trước
|
- | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Blomme X.
Tiền vệ
|
13 | - | 5/10(50%) | 3 | 1/2(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Eynden F.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Van Veen K.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|