Emmen - De Graafschap · 24.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Emmen và De Graafschap là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi FC Emmen chơi trên sân nhà, FC Emmen đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi De Graafschap thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-19 nghiêng về phía De Graafschap.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, FC Emmen đã thắng 9 trận, có 7 trận hòa trong khi De Graafschap thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 54-37 nghiêng về phía De Graafschap.
Kết quả mùa giải trước: 3-0 (sân của FC Emmen) và 4-0 (sân của De Graafschap).
Bạn có biết rằng FC Emmen ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Emmen
De Graafschap
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Emmen
De Graafschap
Phỏng đoán
Trận đấu Emmen vs De Graafschap trong Hà Lan Eerste Divisie sẽ bắt đầu vào 24.04 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Emmen De Graafschap bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Emmen trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Emmen trong Eerste Divisie, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng De Graafschap trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng De Graafschap trong Eerste Divisie, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Emmen không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 68 | 20 | 8 | 10 | 59:42 |
| 4 |
|
38 | 63 | 18 | 9 | 11 | 74:58 |
| 5 |
|
38 | 58 | 18 | 4 | 16 | 78:63 |
| 13 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 50:58 |
| 14 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 58:72 |
| 15 |
|
38 | 44 | 15 | 11 | 12 | 64:55 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 24 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Unbehaun L.
Thủ môn
|
8.4 | 89 | - | - | - | - | - | 15/31(48%) | - | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
7.5 | 60 | - | 0.13 | - | 0.14 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Ostergaard C.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | - | - | 20/21(95%) | - | - |
|
Emeran N.
Phía trước
|
6.7 | 17 | - | 0.12 | - | 0.05 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Eggens N.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.57 | - | - | 3 | 6/12(50%) | - | - |
|
Kok T.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.07 | - | - | 2 | 57/64(89%) | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 36/47(77%) | - | - |
|
Kade J.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eggens N.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.27 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Kok T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Emeran N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kade J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ostergaard C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Unbehaun L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eggens N.
Phía trước
|
7 | 6/12(50%) | - | 2 | - | - | 1/3(33%) | 29 | - | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Kok T.
Tiền vệ
|
4 | 57/64(89%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 77 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
3 | 21/25(84%) | 1 | - | - | 0.14 | 5/7(71%) | 49 | 4/5(80%) | - | 3/4(75%) | 2 | - |
|
Emeran N.
Phía trước
|
- | 10/11(91%) | 1 | - | - | 0.05 | 4/4(100%) | 17 | - | - | - | 2 | - |
|
Kade J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ostergaard C.
Hậu vệ
|
- | 20/21(95%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 28 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
- | 36/47(77%) | - | - | - | 0.19 | 8/15(53%) | 64 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Unbehaun L.
Thủ môn
|
- | 15/31(48%) | - | - | - | - | - | 44 | 7/23(30%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 7/11(64%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Eggens N.
Phía trước
|
10 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | 3 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Kok T.
Tiền vệ
|
6 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Ostergaard C.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Emeran N.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Unbehaun L.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kade J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Unbehaun L.
Thủ môn
|
0.76 | 6 | 0.76 | - | - | 4 | 1 |