Waalwijk - Emmen · 10.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa RKC Waalwijk và FC Emmen khi RKC Waalwijk chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa RKC Waalwijk và FC Emmen là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi RKC Waalwijk chơi trên sân nhà, RKC Waalwijk đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Emmen thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-12 nghiêng về phía RKC Waalwijk.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây, RKC Waalwijk đã thắng 7 trận, có 5 trận hòa trong khi FC Emmen thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 37-27 nghiêng về phía FC Emmen.
Trận thắng gần đây nhất của FC Emmen trên sân của RKC Waalwijk là ở năm 2017.
Cho xem nhiều hơn
Waalwijk
Emmen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Waalwijk
Emmen
Phỏng đoán
Trận đấu Eerste Divisie (Hà Lan) sắp tới giữa Waalwijk và Emmen sẽ diễn ra vào 10.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Waalwijk v Emmen và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Waalwijk trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Waalwijk in Eerste Divisie kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Waalwijk
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Emmen không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Eerste Divisie Emmen không thua
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Waalwijk trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
38 | 58 | 18 | 4 | 16 | 78:63 |
| 6 |
|
38 | 58 | 16 | 10 | 12 | 71:59 |
| 7 |
|
38 | 56 | 17 | 5 | 16 | 66:64 |
| 13 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 50:58 |
| 14 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 58:72 |
| 15 |
|
38 | 44 | 15 | 11 | 12 | 64:55 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 10 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Emeran N.
Phía trước
|
6.7 | 75 | - | 0.02 | - | 0.31 | 1 | 25/30(83%) | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 38/43(88%) | - | - |
|
Larsen L.
Hậu vệ
|
6.3 | 68 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 17/22(77%) | - | - |
|
Unbehaun L.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 36/47(77%) | - | - |
|
Fage R.
Tiền vệ
|
- | 9 | 1 | 0.4 | - | 0.35 | 1 | 9/9(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Emeran N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Fage R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.86 | - | - | - | 1 | - |
|
Larsen L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Unbehaun L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Staring C.
Tiền vệ
|
2 | 38/43(88%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 56 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Emeran N.
Phía trước
|
1 | 25/30(83%) | 1 | - | - | 0.31 | 3/6(50%) | 57 | 5/5(100%) | 2/8(25%) | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Fage R.
Tiền vệ
|
1 | 9/9(100%) | 1 | - | - | 0.35 | 6/6(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Larsen L.
Hậu vệ
|
1 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 36 | - | - | - | 1 | - |
|
Unbehaun L.
Thủ môn
|
- | 36/47(77%) | - | - | - | - | - | 62 | 10/20(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Emeran N.
Phía trước
|
11 | - | 4/11(36%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Larsen L.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 2 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Unbehaun L.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fage R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Unbehaun L.
Thủ môn
|
-1.1 | 3 | 3.9 | 5 | - | 6 | 2 |