VVV-Venlo - De Graafschap · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa VVV Venlo và De Graafschap khi VVV Venlo chơi trên sân nhà là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa VVV Venlo và De Graafschap là 2-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi VVV Venlo chơi trên sân nhà, VVV Venlo đã thắng 10 trận, có 0 trận hòa trong khi De Graafschap thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 32-19 nghiêng về phía VVV Venlo.
Trong 33 lần gặp nhau gần đây, VVV Venlo đã thắng 15 trận, có 3 trận hòa trong khi De Graafschap thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 56-51 nghiêng về phía VVV Venlo.
Trận thắng gần đây nhất của De Graafschap trên sân của VVV Venlo là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
VVV-Venlo
De Graafschap
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
VVV-Venlo
De Graafschap
Phỏng đoán
Trận đấu Eerste Divisie (Hà Lan) sắp tới giữa VVV-Venlo và De Graafschap sẽ diễn ra vào 11.04 lúc 10:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết VVV-Venlo v De Graafschap và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 trận đấu cuối cùng VVV-Venlo trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với VVV-Venlo chiến thắng trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng De Graafschap trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng De Graafschap trong Eerste Divisie kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng VVV-Venlo trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng VVV-Venlo trong Eerste Divisie kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 68 | 20 | 8 | 10 | 59:42 |
| 4 |
|
38 | 63 | 18 | 9 | 11 | 74:58 |
| 5 |
|
38 | 58 | 18 | 4 | 16 | 78:63 |
| 12 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 58:62 |
| 13 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 50:58 |
| 14 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 58:72 |
Thông tin trận đấu
10:30
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eggens N.
Phía trước
|
7.3 | 28 | 1 | 0.09 | - | - | 2 | 7/8(88%) | - | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.21 | - | 0.43 | 2 | 38/42(90%) | - | - |
|
Kok T.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 24/24(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eggens N.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.7 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.85 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Kok T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
6 | 38/42(90%) | - | - | - | 0.43 | 8/10(80%) | 57 | 5/6(83%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Eggens N.
Phía trước
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 14 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kok T.
Tiền vệ
|
1 | 24/24(100%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 38 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eggens N.
Phía trước
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kok T.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|