Đen Bosch - Cambuur · 10.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Den Bosch và SC Cambuur là 2-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi FC Den Bosch chơi trên sân nhà, FC Den Bosch đã thắng 9 trận, có 4 trận hòa trong khi SC Cambuur thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 37-34 nghiêng về phía FC Den Bosch.
Trong 40 lần gặp nhau gần đây, FC Den Bosch đã thắng 17 trận, có 7 trận hòa trong khi SC Cambuur thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 63-59 nghiêng về phía FC Den Bosch.
Kết quả mùa giải trước: 0-2 (sân của FC Den Bosch) và 1-2 (sân của SC Cambuur).
Bạn có biết rằng FC Den Bosch ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Đen Bosch
Cambuur
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Đen Bosch
Cambuur
Phỏng đoán
Trận đấu Eerste Divisie (Hà Lan) sắp tới giữa Đen Bosch và Cambuur sẽ diễn ra vào 10.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Đen Bosch v Cambuur và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Đen Bosch không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Eerste Divisie Đen Bosch không thua
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Cambuur
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đen Bosch trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 89 | 29 | 2 | 7 | 90:37 |
| 2 |
|
38 | 78 | 23 | 9 | 6 | 75:48 |
| 3 |
|
38 | 68 | 20 | 8 | 10 | 59:42 |
| 8 |
|
38 | 55 | 14 | 13 | 11 | 59:54 |
| 9 |
|
38 | 51 | 14 | 9 | 15 | 65:69 |
| 10 |
|
38 | 47 | 12 | 11 | 15 | 48:56 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 10 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ferrah I.
Tiền vệ
|
8.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.52 | 1 | 37/46(80%) | 1 | - |
|
De Vries J.
Tiền vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.64 | - | 0.27 | 3 | 24/31(77%) | - | - |
|
Diemers M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 1.66 | - | 0.09 | 4 | 50/52(96%) | - | - |
|
Karlsson Grach S.
Phía trước
|
7.2 | 89 | - | 0.16 | - | 0.47 | 3 | 15/20(75%) | - | - |
|
Galvez T.
Tiền vệ
|
6.4 | 77 | - | - | - | 0.12 | - | 38/45(84%) | - | - |
|
Rolke T.
Phía trước
|
6.2 | 13 | - | - | - | 0.16 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Barglan S.
Phía trước
|
5.7 | 83 | - | - | - | 0.01 | - | 18/22(82%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diemers M.
Hậu vệ
|
4 | 2 | 1.79 | 1 | 1 | - | 2 | 2 |
|
De Vries J.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.74 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Karlsson Grach S.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.2 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Ferrah I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Barglan S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galvez T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rolke T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ferrah I.
Tiền vệ
|
8 | 37/46(80%) | 1 | - | - | 0.52 | 22/26(85%) | 74 | 2/4(50%) | 3/10(30%) | 1/4(25%) | 4 | - |
|
De Vries J.
Tiền vệ
|
7 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.27 | 8/13(62%) | 64 | - | 3/6(50%) | 2/4(50%) | - | 1 |
|
Karlsson Grach S.
Phía trước
|
4 | 15/20(75%) | 2 | - | - | 0.47 | 6/8(75%) | 31 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Diemers M.
Hậu vệ
|
2 | 50/52(96%) | - | 1 | - | 0.09 | 12/12(100%) | 66 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Galvez T.
Tiền vệ
|
1 | 38/45(84%) | - | - | - | 0.12 | 12/15(80%) | 64 | 1/4(25%) | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Barglan S.
Phía trước
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 30 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 |
|
Rolke T.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.16 | 1/2(50%) | 8 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Karlsson Grach S.
Phía trước
|
15 | 5/9(56%) | 1/6(17%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Ferrah I.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 5/12(42%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
De Vries J.
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 4/7(57%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Diemers M.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Galvez T.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Rolke T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Barglan S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|