Cambuur - Dordrecht · 06.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC Cambuur và FC Dordrecht khi SC Cambuur chơi trên sân nhà là 3-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC Cambuur và FC Dordrecht là 3-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi SC Cambuur chơi trên sân nhà, SC Cambuur đã thắng 14 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Dordrecht thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 48-22 nghiêng về phía SC Cambuur.
Trong 42 lần gặp nhau gần đây, SC Cambuur đã thắng 27 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Dordrecht thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 87-53 nghiêng về phía SC Cambuur.
Trận thắng gần đây nhất của FC Dordrecht trên sân của SC Cambuur là ở năm 2019.
Cho xem nhiều hơn
Cambuur
Dordrecht
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cambuur
Dordrecht
Phỏng đoán
Trận đấu Eerste Divisie (Hà Lan) sắp tới giữa Cambuur và Dordrecht sẽ diễn ra vào 06.04 lúc 10:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Cambuur v Dordrecht và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Cambuur trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Cambuur in Eerste Divisie kết thúc trong thất bại
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Cambuur
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Dordrecht không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Eerste Divisie Dordrecht không thua
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cambuur trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 89 | 29 | 2 | 7 | 90:37 |
| 2 |
|
38 | 78 | 23 | 9 | 6 | 75:48 |
| 3 |
|
38 | 68 | 20 | 8 | 10 | 59:42 |
| 9 |
|
38 | 51 | 14 | 9 | 15 | 65:69 |
| 10 |
|
38 | 47 | 12 | 11 | 15 | 48:56 |
| 11 |
|
38 | 47 | 14 | 5 | 19 | 51:69 |
Thông tin trận đấu
10:45
Thứ Hai 06 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diemers M.
Hậu vệ
|
8.9 | 90 | 1 | 0.1 | - | 0.28 | 2 | 62/68(91%) | - | - |
|
Ferrah I.
Tiền vệ
|
8.3 | 82 | - | 0.05 | 1 | 0.25 | 2 | 29/36(81%) | - | - |
|
Biai C.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 27/36(75%) | - | - |
|
Carrillo S.
Phía trước
|
7.2 | 12 | 1 | 0.2 | - | - | 2 | 3/3(100%) | - | - |
|
Plug J.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 40/49(82%) | - | - |
|
Codutti L.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Sunderland L.
Tiền vệ
|
6.9 | 74 | - | - | - | 0.02 | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Galvez T.
Tiền vệ
|
6.5 | 82 | - | - | - | 0.1 | - | 34/45(76%) | - | - |
|
Pinto M.
Hậu vệ
|
6.5 | 27 | - | - | - | - | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Rolke T.
Phía trước
|
6.3 | 16 | - | 0.34 | - | 0.01 | 2 | 3/5(60%) | - | - |
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
5.7 | 62 | - | - | - | 0.18 | - | 12/22(55%) | - | - |
|
M'Bemba Y.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.19 | - | 0.01 | 1 | 29/35(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Carrillo S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.93 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Diemers M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.45 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Ferrah I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Rolke T.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.24 | - | - | - | 1 | 1 |
|
M'Bemba Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Plug J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Biai C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Codutti L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galvez T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinto M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sunderland L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ferrah I.
Tiền vệ
|
5 | 29/36(81%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 22/26(85%) | 61 | 2/2(100%) | 1/5(25%) | 3/9(33%) | 2 | 1 |
|
Carrillo S.
Phía trước
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Diemers M.
Hậu vệ
|
2 | 62/68(91%) | 1 | - | - | 0.28 | 14/17(82%) | 91 | 4/6(67%) | 2/5(40%) | 3/4(75%) | 3 | - |
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
2 | 12/22(55%) | 1 | - | - | 0.18 | 2/7(29%) | 30 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Galvez T.
Tiền vệ
|
2 | 34/45(76%) | - | - | - | 0.1 | 10/15(67%) | 71 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Rolke T.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/4(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
M'Bemba Y.
Hậu vệ
|
1 | 29/35(83%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/4(50%) | 49 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Plug J.
Tiền vệ
|
1 | 40/49(82%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 82 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Sunderland L.
Tiền vệ
|
1 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 32 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Biai C.
Thủ môn
|
- | 27/36(75%) | - | - | - | 0.05 | 2/4(50%) | 50 | 9/18(50%) | - | - | 1 | - |
|
Codutti L.
Hậu vệ
|
- | 30/37(81%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 62 | 6/8(75%) | - | - | 1 | - |
|
Pinto M.
Hậu vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 22 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ferrah I.
Tiền vệ
|
17 | 1/3(33%) | 5/14(36%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Codutti L.
Hậu vệ
|
12 | 2/2(100%) | 3/10(30%) | 3 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Plug J.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 6/9(67%) | 1 | 5/6(83%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Diemers M.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 7/8(88%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
M'Bemba Y.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Sunderland L.
Tiền vệ
|
6 | 3/3(100%) | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Carrillo S.
Phía trước
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galvez T.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Pinto M.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Biai C.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(50%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Rolke T.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Biai C.
Thủ môn
|
0.61 | 4 | 1.61 | 1 | - | 6 | - |