Dordrecht - Roda JC Kerkrade · 03.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi FC Dordrecht chơi trên sân nhà, FC Dordrecht đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Roda JC Kerkrade thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-12 nghiêng về phía Roda JC Kerkrade.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, FC Dordrecht đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Roda JC Kerkrade thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 47-18 nghiêng về phía Roda JC Kerkrade.
Mùa trước FC Dordrecht thắng cả hai trận gặp Roda JC Kerkrade (2-1 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng FC Dordrecht ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Roda JC Kerkrade ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Dordrecht
Roda JC Kerkrade
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Dordrecht
Roda JC Kerkrade
Phỏng đoán
Trận đấu Eerste Divisie (Hà Lan) sắp tới giữa Dordrecht và Roda JC Kerkrade sẽ diễn ra vào 03.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Dordrecht v Roda JC Kerkrade và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Dordrecht trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Dordrecht in Eerste Divisie kết thúc trong thất bại
6 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Dordrecht
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Roda JC Kerkrade không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Eerste Divisie Roda JC Kerkrade không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Dordrecht trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
38 | 56 | 17 | 5 | 16 | 66:64 |
| 8 |
|
38 | 55 | 14 | 13 | 11 | 59:54 |
| 9 |
|
38 | 51 | 14 | 9 | 15 | 65:69 |
| 10 |
|
38 | 47 | 12 | 11 | 15 | 48:56 |
| 11 |
|
38 | 47 | 14 | 5 | 19 | 51:69 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 03 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van den Hurk A.
Phía trước
|
9 | 66 | 2 | 0.61 | - | 0.05 | 3 | 17/21(81%) | - | - |
|
Nisbet J.
Tiền vệ
|
7.1 | 72 | - | - | - | 0.02 | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Muller J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 20/27(74%) | - | - |
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
6.6 | 23 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Sunderland L.
Tiền vệ
|
6.6 | 67 | - | 0.11 | - | 0.01 | 2 | 18/21(86%) | - | - |
|
Pinto M.
Hậu vệ
|
6.3 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Wiedesheim-Paul R.
Phía trước
|
6.2 | 24 | - | 0.6 | - | 0.1 | 3 | 7/8(88%) | - | - |
|
Vetkal M.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | 0.52 | - | - | 1 | 6/8(75%) | 1 | - |
|
Plug J.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.13 | - | 0.05 | 6 | 51/54(94%) | - | - |
|
Carrillo S.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Plug J.
Tiền vệ
|
6 | 2 | 0.08 | 1 | 3 | 2 | 2 | 4 |
|
Wiedesheim-Paul R.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.04 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Van den Hurk A.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.5 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Sunderland L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Vetkal M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.64 | - | - | - | 1 | - |
|
Carrillo S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muller J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nisbet J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinto M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sunderland L.
Tiền vệ
|
5 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 39 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Muller J.
Hậu vệ
|
4 | 20/27(74%) | 1 | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 43 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Van den Hurk A.
Phía trước
|
4 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.05 | 4/7(57%) | 36 | - | - | 3/5(60%) | 3 | 1 |
|
Plug J.
Tiền vệ
|
3 | 51/54(94%) | - | - | - | 0.05 | 5/7(71%) | 78 | 3/3(100%) | 1/5(33%) | - | - | - |
|
Wiedesheim-Paul R.
Phía trước
|
3 | 7/8(88%) | - | 1 | - | 0.1 | 3/4(75%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Carrillo S.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 2 | - |
|
Nisbet J.
Tiền vệ
|
1 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 38 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Vetkal M.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.07 | 1/1(100%) | 22 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Pinto M.
Hậu vệ
|
- | 25/30(83%) | 1 | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 37 | 2/3(67%) | 1/2(100%) | - | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van den Hurk A.
Phía trước
|
14 | 3/4(75%) | 6/10(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sunderland L.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 6/10(60%) | 3 | 3/4(75%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Muller J.
Hậu vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Plug J.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 1/6(17%) | 2 | - | 2 | 4 | - | - | 1 |
|
Vetkal M.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nisbet J.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Carrillo S.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinto M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wiedesheim-Paul R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|