Almere City - Oss · 03.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Almere City FC và TOP Oss khi Almere City FC chơi trên sân nhà là 3-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Almere City FC và TOP Oss là 3-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Almere City FC chơi trên sân nhà, Almere City FC đã thắng 11 trận, có 2 trận hòa trong khi TOP Oss thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 42-23 nghiêng về phía Almere City FC.
Trong 36 lần gặp nhau gần đây, Almere City FC đã thắng 23 trận, có 3 trận hòa trong khi TOP Oss thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 86-59 nghiêng về phía Almere City FC.
Trận thắng gần đây nhất của TOP Oss trên sân của Almere City FC là ở năm 2015.
Cho xem nhiều hơn
Almere City
Oss
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Almere City
Oss
Phỏng đoán
Trận đấu Eerste Divisie (Hà Lan) sắp tới giữa Almere City và Oss sẽ diễn ra vào 03.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Almere City v Oss và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Almere City trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Almere City in Eerste Divisie kết thúc trong thất bại
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Oss không thua
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Eerste Divisie Oss không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Almere City trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Almere City trong Eerste Divisie kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
38 | 63 | 18 | 9 | 11 | 74:58 |
| 5 |
|
38 | 58 | 18 | 4 | 16 | 78:63 |
| 6 |
|
38 | 58 | 16 | 10 | 12 | 71:59 |
| 15 |
|
38 | 44 | 15 | 11 | 12 | 64:55 |
| 16 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 54:64 |
| 17 |
|
38 | 40 | 12 | 4 | 22 | 61:76 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 03 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van De Blaak E.
Hậu vệ
|
6.9 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 50/53(94%) | 1 | - |
|
Druijf F.
Phía trước
|
6.8 | 62 | - | 0.71 | - | 0.04 | 3 | 16/23(70%) | - | - |
|
Providence R.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Wendlinger J.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 30/45(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Druijf F.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.04 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Providence R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Van De Blaak E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wendlinger J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Providence R.
Phía trước
|
6 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Druijf F.
Phía trước
|
4 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.04 | 8/11(73%) | 32 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Van De Blaak E.
Hậu vệ
|
1 | 50/53(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 60 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Wendlinger J.
Thủ môn
|
- | 30/45(67%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 48 | 8/20(40%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Druijf F.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Providence R.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(100%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Van De Blaak E.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Wendlinger J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wendlinger J.
Thủ môn
|
-1.39 | 1 | 0.61 | 2 | - | 2 | - |