De Graafschap - Almere City · 09.05.2026
Giải vô địch quốc gia
Tứ kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi De Graafschap chơi trên sân nhà, De Graafschap đã thắng 11 trận, có 3 trận hòa trong khi Almere City FC thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 44-14 nghiêng về phía De Graafschap.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, De Graafschap đã thắng 17 trận, có 9 trận hòa trong khi Almere City FC thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 69-33 nghiêng về phía De Graafschap.
Kết quả lượt đi là: Almere City FC - De Graafschap 0-0.
Almere City FC đã ghi ít nhất một bàn trong 14 trận liên tiếp.
De Graafschap wins 1st half in 44% of their matches, Almere City FC in 32% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
De Graafschap
Almere City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
De Graafschap
Almere City
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Hà Lan) sắp tới giữa De Graafschap và Almere City sẽ diễn ra vào 09.05 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết De Graafschap v Almere City và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi De Graafschap không vẽ
2 / 3 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia De Graafschap không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Almere City không vẽ
4 / 6 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Almere City không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng De Graafschap trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Hà Lan, Doetinchem,
De Vijverberg
Đội hình
De Graafschap
-
Dijkhuizen M.
-
Rijsdijk J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Druijf F.
Phía trước
|
6.9 | 80 | 1 | 0.3 | - | 0.04 | 4 | 15/24(63%) | - | - |
|
Van De Blaak E.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 13/19(68%) | - | - |
|
Jacobs J.
Tiền vệ
|
6.4 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 17/23(74%) | 1 | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
6.4 | 83 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 36/43(84%) | - | - |
|
Eggens N.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | 0.42 | - | 0.01 | 5 | 7/8(88%) | - | - |
|
Providence R.
Phía trước
|
6.1 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Kok T.
Tiền vệ
|
4.9 | 69 | - | - | - | 0.01 | - | 50/63(79%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eggens N.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.62 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 |
|
Druijf F.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.47 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Jacobs J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kok T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Providence R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van De Blaak E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eggens N.
Phía trước
|
5 | 7/8(88%) | - | 2 | - | 0.01 | 2/2(100%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Druijf F.
Phía trước
|
3 | 15/24(63%) | - | - | - | 0.04 | 7/13(54%) | 37 | - | - | - | 1 | - |
|
Jacobs J.
Tiền vệ
|
1 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 33 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Kok T.
Tiền vệ
|
1 | 50/63(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 68 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Van De Blaak E.
Hậu vệ
|
1 | 13/19(68%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 31 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
- | 36/43(84%) | - | - | - | 0.05 | 9/13(69%) | 74 | 5/8(63%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Providence R.
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Druijf F.
Phía trước
|
14 | 6/12(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jacobs J.
Tiền vệ
|
10 | 1/5(20%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | - | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Kok T.
Tiền vệ
|
6 | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | 2 | 1 | - | - |
|
Van De Blaak E.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Eggens N.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Providence R.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|