Willem II - PSV Eindhoven · 03.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Willem II Tilburg đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Jong PSV Eindhoven thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-9 nghiêng về phía Willem II Tilburg.
Jong PSV Eindhoven đã có 3 trận thua liên tiếp ở Eerste Divisie.
Bạn có biết rằng Willem II Tilburg ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Jong PSV Eindhoven ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Willem II Tilburg đã bất bại 4 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Willem II
PSV Eindhoven
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Willem II
PSV Eindhoven
Phỏng đoán
Giải đấu Hà Lan Eerste Divisie sắp tới bao gồm trận đấu giữa Willem II và PSV Eindhoven sẽ diễn ra vào 03.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Willem II trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong Eerste Divisie kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Willem II trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Willem II trong Eerste Divisie kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy PSV Eindhoven trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
38 | 78 | 23 | 9 | 6 | 75:48 |
| 3 |
|
38 | 68 | 20 | 8 | 10 | 59:42 |
| 4 |
|
38 | 63 | 18 | 9 | 11 | 74:58 |
| 6 |
|
38 | 58 | 16 | 10 | 12 | 71:59 |
| 7 |
|
38 | 56 | 17 | 5 | 16 | 66:64 |
| 8 |
|
38 | 55 | 14 | 13 | 11 | 59:54 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 03 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Didillon T.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 26/41(63%) | - | - |
|
Behounek R.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/42(98%) | - | - |
|
Nsosemo M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 85/92(92%) | 1 | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/36(89%) | - | - |
|
Hoogma J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/35(89%) | - | - |
|
Kuhn W.
Hậu vệ
|
6.7 | 79 | - | - | - | 0.12 | - | 46/49(94%) | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 77/88(88%) | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.15 | - | 0.35 | 2 | 35/41(85%) | - | - |
|
Bawuah J.
Tiền vệ
|
6.2 | 23 | - | - | - | 0.05 | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Bamba S.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.63 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Nsosemo M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bamba S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bawuah J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Behounek R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Didillon T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hoogma J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kuhn W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
3 | 35/41(85%) | - | - | - | 0.35 | 8/9(89%) | 49 | - | - | - | 2 | - |
|
Bawuah J.
Tiền vệ
|
1 | 18/20(90%) | - | - | - | 0.05 | 8/9(89%) | 28 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Hoogma J.
Hậu vệ
|
1 | 31/35(89%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 47 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Kuhn W.
Hậu vệ
|
1 | 46/49(94%) | - | - | - | 0.12 | 8/9(89%) | 67 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
1 | 77/88(88%) | - | - | - | 0.03 | 16/20(80%) | 96 | 6/8(75%) | - | - | - | 1 |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
1 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 54 | 8/11(73%) | - | - | - | - |
|
Bamba S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Behounek R.
Hậu vệ
|
- | 41/42(98%) | - | - | - | 0.01 | 9/9(100%) | 55 | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Didillon T.
Thủ môn
|
- | 26/41(63%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 49 | 15/30(50%) | - | - | - | - |
|
Nsosemo M.
Hậu vệ
|
- | 85/92(92%) | - | - | - | 0.02 | 14/19(74%) | 105 | 9/13(69%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nsosemo M.
Hậu vệ
|
12 | - | 4/7(57%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bawuah J.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Behounek R.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kuhn W.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bamba S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Didillon T.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hoogma J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Didillon T.
Thủ môn
|
0.8 | 2 | 0.8 | - | - | 4 | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
0.42 | 7 | 1.42 | 1 | - | 8 | - |