Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dordrecht - ADO Den Haag · 12.04.2026

Eerste Divisie

Eerste Divisie

Vòng 36
CN 12 thg 4 2026 - 06:15
Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
1 : 1
(van Asten R.) Woudenberg L.
change-icon
90+2’
2 : 0
90+1’
1 : 1
goals-icon
Fiabema B. (Peupion C.)
77’
1 : 1
goals-icon
Peupion C. (de Ruijter I.)
(Rossi N.) Darelas A.
change-icon
77’
2 : 0
(Do-yong Y.) Pynadath J.
change-icon
76’
2 : 0
(de Bie J.) Venema N.
change-icon
66’
2 : 0
65’
1 : 0
61’
0 : 1
goals-icon
Bal J. (Reischl L.)
61’
0 : 1
goals-icon
de Bruin F. (Vlak J.)
61’
0 : 1
goals-icon
Bergtop S. (Kreekels M.)
46’
0 : 1
goals-icon
Hawkins J. (Thomas N.)
0 : 0
Hiệp 1
37’
1 : 0
21’
1 : 0
20’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.17
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.37
45%
Sở hữu bóng
55%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Dordrecht Dordrecht
ADO Den Haag ADO Den Haag
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Dordrecht Dordrecht
ADO Den Haag ADO Den Haag
#
Bàn thắng
  • 31 Eduardo Y. Eduardo Y.
    11
  • 10 Venema N. Venema N.
    9
  • 31 Carrillo S. Carrillo S.
    4
  • 20 Van Der Sluijs J. Van Der Sluijs J.
    3
  • 11 Pynadath J. Pynadath J.
    3
#
Bàn thắng
  • 8 Vlak J. Vlak J.
    11
  • 19 Reischl L. Reischl L.
    10
  • 11 Rottier E. Rottier E.
    9
  • 2 Van Der Sloot S. Van Der Sloot S.
    8
  • 19 Bal J. Bal J.
    8

Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Dordrecht và ADO Den Haag là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi FC Dordrecht chơi trên sân nhà, FC Dordrecht đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi ADO Den Haag thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-5 nghiêng về phía FC Dordrecht.

Trong 18 lần gặp nhau gần đây, FC Dordrecht đã thắng 2 trận, có 5 trận hòa trong khi ADO Den Haag thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 34-20 nghiêng về phía ADO Den Haag.

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của FC Dordrecht) và 2-1 (sân của ADO Den Haag).

ADO Den Haag đã có 5 trận thắng liên tiếp ở Eerste Divisie.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Eerste Divisie (Hà Lan) sắp tới giữa Dordrecht và ADO Den Haag sẽ diễn ra vào 12.04 lúc 06:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Dordrecht v ADO Den Haag và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Dordrecht

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Dordrecht trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Dordrecht

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Dordrecht trong Eerste Divisie, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Dordrecht ADO Den Haag

2 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

ADO Den Haag

7 / 10 của trận đấu cuối cùng ADO Den Haag trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

ADO Den Haag

7 / 10 của trận đấu cuối cùng ADO Den Haag trong Eerste Divisie, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Dordrecht

3 / 10 trận đấu cuối cùng Dordrecht trong Eerste Divisie kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eerste Divisie 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
ADO Den Haag ADO Den Haag 38 89 29 2 7 90:37
2
Cambuur Cambuur 38 78 23 9 6 75:48
3
Willem II Willem II 38 68 20 8 10 59:42
9
Đen Bosch Đen Bosch 38 51 14 9 15 65:69
10
Dordrecht Dordrecht 38 47 12 11 15 48:56
11
Eindhoven Eindhoven 38 47 14 5 19 51:69
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

06:15

Chủ Nhật 12 tháng 4 2026
Trọng tài
Oostrom Ingmar Hà Lan
Dordrecht Dordrecht
ADO Den Haag ADO Den Haag
Thống Kê Chính
1.17
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.37
45%
Sở hữu bóng
55%
12
Tổng số cú sút
5
3
Những cú sút vào khung thành
3
80% 296/369
Đường chuyền
394/468 84%
8
Đá phạt góc
5
2
Thẻ vàng
2
Cú sút
12
Tổng số cú sút
5
3
Những cú sút vào khung thành
3
0.83
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.54
5
Sút xa khung thành
1
9
Cú sút trong Vùng
2
3
Cú sút ngoài Vùng
3
4
Các cú đánh bị chặn
1
Đường chuyền
80% 296/369
Đường chuyền
394/468 84%
37% 19/52
Đường Chuyền Dài
40/67 60%
68% 71/105
Đường chuyền ở phần ba cuối
60/85 71%
0.84
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.76
27% 7/26
Chuyền bóng
1/13 8%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
28
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
14
4
Ngoại vi
1
17
Đá phạt
13
8
Đá phạt góc
5
14
Ném biên
12
Phòng thủ
13
Fouls
17
2
Thẻ vàng
2
45
Trận đấu tay đôi thắng
43
74% 14/19
Tranh bóng
6/17 35%
17
Phá bóng
29
9
Cắt bóng
8
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
2
0.54
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.83
0.54
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.17

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Dordrecht Dordrecht
ADO Den Haag ADO Den Haag
#
Bàn thắng
  • 31 Eduardo Y. Eduardo Y.
    11
  • 10 Venema N. Venema N.
    9
  • 31 Carrillo S. Carrillo S.
    4
  • 20 Van Der Sluijs J. Van Der Sluijs J.
    3
  • 11 Pynadath J. Pynadath J.
    3
  • 3 Valk S. Valk S.
    2
  • 12 Van Aken G. Van Aken G.
    2
  • 25 M'Bemba Y. M'Bemba Y.
    2
  • 21 Darelas A. Darelas A.
    2
  • 15 Woudenberg L. Woudenberg L.
    1
#
Bàn thắng
  • 8 Vlak J. Vlak J.
    11
  • 19 Reischl L. Reischl L.
    10
  • 11 Rottier E. Rottier E.
    9
  • 2 Van Der Sloot S. Van Der Sloot S.
    8
  • 19 Bal J. Bal J.
    8
  • 7 Van Mieghem D. Van Mieghem D.
    7
  • 18 Peupion C. Peupion C.
    7
  • 45 Tomas D. Tomas D.
    5
  • 13 Kilo J. Kilo J.
    4
  • 24 Thomas N. Thomas N.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Plug J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.9 90 1 0.05 - 0.01 1 49/53(92%) - -
player-stats-img
M'Bemba Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.4 90 - - - 0.01 - 39/40(98%) - -
player-stats-img
Biai C.
Thủ môn player-stats-team-img
7.2 90 - - - - - 32/48(67%) - -
player-stats-img
Do-yong Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 76 - 0.02 - 0.26 1 15/19(79%) - -
player-stats-img
Jimenez M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 90 - - - 0.04 - 51/63(81%) - -
player-stats-img
Sunderland L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 90 - 0.33 - 0.04 1 33/38(87%) - -
player-stats-img
Sylla S.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 90 - - - 0.16 - 28/33(85%) 1 -
player-stats-img
Tomas D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 90 - 0.02 - 0.24 1 50/56(89%) - -
player-stats-img
Peupion C.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 12 - - - - - - - -
player-stats-img
Nikiema K.
Thủ môn player-stats-team-img
6.5 90 - - - - - 54/68(79%) - -
player-stats-img
Pinto M.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 90 - - - 0.06 - 19/24(79%) - -
player-stats-img
Reischl L.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 61 - 0.09 - 0.06 1 9/11(82%) - -
player-stats-img
Hawkins J.
Phía trước player-stats-team-img
5.9 45 - - - 0.01 - 15/16(94%) - -
player-stats-img
Thomas N.
Phía trước player-stats-team-img
5.9 45 - - - - - 3/4(75%) 1 -
player-stats-img
Fiabema B.
Phía trước player-stats-team-img
- 1 - - - - - - - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Do-yong Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Plug J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.37 - - - 1 -
player-stats-img
Reischl L.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Sunderland L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.41 - - - 1 -
player-stats-img
Tomas D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Biai C.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Fiabema B.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hawkins J.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Jimenez M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
M'Bemba Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Nikiema K.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Peupion C.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Pinto M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sylla S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Thomas N.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Do-yong Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 15/19(79%) - - - 0.26 7/10(70%) 41 - 2/8(25%) 2/3(67%) 4 -
player-stats-img
Hawkins J.
Phía trước player-stats-team-img
2 15/16(94%) - - - 0.01 6/6(100%) 25 - - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Plug J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 49/53(92%) - - - 0.01 6/6(100%) 68 2/4(50%) - - - -
player-stats-img
Reischl L.
Phía trước player-stats-team-img
2 9/11(82%) - - - 0.06 3/4(75%) 18 - - - 3 -
player-stats-img
Tomas D.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 50/56(89%) - - - 0.24 5/7(71%) 76 2/4(50%) - - - -
player-stats-img
Pinto M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 19/24(79%) - - - 0.06 5/7(71%) 40 1/1(100%) 3/5(60%) 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Sunderland L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 33/38(87%) - 1 - 0.04 8/10(80%) 47 2/2(100%) - - - 1
player-stats-img
Sylla S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 28/33(85%) - - - 0.16 8/11(73%) 53 6/8(75%) 1/2(50%) - 2 -
player-stats-img
Biai C.
Thủ môn player-stats-team-img
- 32/48(67%) - - - - - 62 3/17(18%) - - - -
player-stats-img
Fiabema B.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - 1 - - - 1 -
player-stats-img
Jimenez M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 51/63(81%) - - - 0.04 10/14(71%) 76 2/6(33%) - - 3 -
player-stats-img
M'Bemba Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 39/40(98%) - - - 0.01 3/3(100%) 52 2/2(100%) - - 1 -
player-stats-img
Nikiema K.
Thủ môn player-stats-team-img
- 54/68(79%) - - - - 1/3(33%) 79 17/30(57%) - - - -
player-stats-img
Peupion C.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - 7 - 1/1(100%) - - -
player-stats-img
Thomas N.
Phía trước player-stats-team-img
- 3/4(75%) - - - - - 12 - - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Sylla S.
Hậu vệ player-stats-team-img
15 1/1(100%) 5/14(36%) 6 - - 2 - - -
player-stats-img
Do-yong Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 - 8/10(80%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Jimenez M.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 1/1(100%) 5/8(63%) 1 1/2(50%) 1 2 - - -
player-stats-img
Tomas D.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 3/4(75%) 2/5(40%) 2 - 4 6 - - -
player-stats-img
Plug J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 1/3(33%) 2/4(50%) - 2/2(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Pinto M.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 - 3/6(50%) 3 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Hawkins J.
Phía trước player-stats-team-img
5 - 2/5(40%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Thomas N.
Phía trước player-stats-team-img
5 - 1/5(20%) 1 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Reischl L.
Phía trước player-stats-team-img
4 1/1(100%) 3/3(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Sunderland L.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) - 1 - - 2 - - -
player-stats-img
M'Bemba Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - 3/3(100%) - 1/2(50%) 2 3 - - -
player-stats-img
Biai C.
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - - - - -
player-stats-img
Fiabema B.
Phía trước player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Peupion C.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Nikiema K.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Biai C.
Thủ môn player-stats-team-img
0.54 3 0.54 - - 9 -
player-stats-img
Nikiema K.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.17 2 0.83 1 - 8 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close