Dordrecht - ADO Den Haag · 12.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Dordrecht và ADO Den Haag là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi FC Dordrecht chơi trên sân nhà, FC Dordrecht đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi ADO Den Haag thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-5 nghiêng về phía FC Dordrecht.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây, FC Dordrecht đã thắng 2 trận, có 5 trận hòa trong khi ADO Den Haag thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 34-20 nghiêng về phía ADO Den Haag.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của FC Dordrecht) và 2-1 (sân của ADO Den Haag).
ADO Den Haag đã có 5 trận thắng liên tiếp ở Eerste Divisie.
Cho xem nhiều hơn
Dordrecht
ADO Den Haag
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Dordrecht
ADO Den Haag
Phỏng đoán
Trận đấu Eerste Divisie (Hà Lan) sắp tới giữa Dordrecht và ADO Den Haag sẽ diễn ra vào 12.04 lúc 06:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Dordrecht v ADO Den Haag và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Dordrecht trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Dordrecht trong Eerste Divisie, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng ADO Den Haag trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng ADO Den Haag trong Eerste Divisie, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trận đấu cuối cùng Dordrecht trong Eerste Divisie kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 89 | 29 | 2 | 7 | 90:37 |
| 2 |
|
38 | 78 | 23 | 9 | 6 | 75:48 |
| 3 |
|
38 | 68 | 20 | 8 | 10 | 59:42 |
| 9 |
|
38 | 51 | 14 | 9 | 15 | 65:69 |
| 10 |
|
38 | 47 | 12 | 11 | 15 | 48:56 |
| 11 |
|
38 | 47 | 14 | 5 | 19 | 51:69 |
Thông tin trận đấu
06:15
Chủ Nhật 12 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Plug J.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 49/53(92%) | - | - |
|
M'Bemba Y.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/40(98%) | - | - |
|
Biai C.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 32/48(67%) | - | - |
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
6.9 | 76 | - | 0.02 | - | 0.26 | 1 | 15/19(79%) | - | - |
|
Jimenez M.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 51/63(81%) | - | - |
|
Sunderland L.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.33 | - | 0.04 | 1 | 33/38(87%) | - | - |
|
Sylla S.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 28/33(85%) | 1 | - |
|
Tomas D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.24 | 1 | 50/56(89%) | - | - |
|
Peupion C.
Tiền vệ
|
6.6 | 12 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nikiema K.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 54/68(79%) | - | - |
|
Pinto M.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Reischl L.
Phía trước
|
6.3 | 61 | - | 0.09 | - | 0.06 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Hawkins J.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Thomas N.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Fiabema B.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Plug J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.37 | - | - | - | 1 | - |
|
Reischl L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sunderland L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.41 | - | - | - | 1 | - |
|
Tomas D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Biai C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fiabema B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hawkins J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jimenez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
M'Bemba Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nikiema K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peupion C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinto M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomas N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
2 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.26 | 7/10(70%) | 41 | - | 2/8(25%) | 2/3(67%) | 4 | - |
|
Hawkins J.
Phía trước
|
2 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 25 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Plug J.
Tiền vệ
|
2 | 49/53(92%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 68 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Reischl L.
Phía trước
|
2 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.06 | 3/4(75%) | 18 | - | - | - | 3 | - |
|
Tomas D.
Hậu vệ
|
2 | 50/56(89%) | - | - | - | 0.24 | 5/7(71%) | 76 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Pinto M.
Hậu vệ
|
1 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.06 | 5/7(71%) | 40 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sunderland L.
Tiền vệ
|
1 | 33/38(87%) | - | 1 | - | 0.04 | 8/10(80%) | 47 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 |
|
Sylla S.
Hậu vệ
|
1 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.16 | 8/11(73%) | 53 | 6/8(75%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Biai C.
Thủ môn
|
- | 32/48(67%) | - | - | - | - | - | 62 | 3/17(18%) | - | - | - | - |
|
Fiabema B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | 1 | - |
|
Jimenez M.
Tiền vệ
|
- | 51/63(81%) | - | - | - | 0.04 | 10/14(71%) | 76 | 2/6(33%) | - | - | 3 | - |
|
M'Bemba Y.
Hậu vệ
|
- | 39/40(98%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 52 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Nikiema K.
Thủ môn
|
- | 54/68(79%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 79 | 17/30(57%) | - | - | - | - |
|
Peupion C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 7 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Thomas N.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sylla S.
Hậu vệ
|
15 | 1/1(100%) | 5/14(36%) | 6 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
11 | - | 8/10(80%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Jimenez M.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tomas D.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 2/5(40%) | 2 | - | 4 | 6 | - | - | - |
|
Plug J.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Pinto M.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hawkins J.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Thomas N.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Reischl L.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sunderland L.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
M'Bemba Y.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Biai C.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fiabema B.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peupion C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nikiema K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Biai C.
Thủ môn
|
0.54 | 3 | 0.54 | - | - | 9 | - |
|
Nikiema K.
Thủ môn
|
-0.17 | 2 | 0.83 | 1 | - | 8 | 1 |