Đen Bosch - ADO Den Haag · 24.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Den Bosch và ADO Den Haag là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi FC Den Bosch chơi trên sân nhà, FC Den Bosch đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi ADO Den Haag thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-7 nghiêng về phía ADO Den Haag.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, FC Den Bosch đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi ADO Den Haag thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-14 nghiêng về phía ADO Den Haag.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của FC Den Bosch) và 2-1 (sân của ADO Den Haag).
Bạn có biết rằng FC Den Bosch ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Đen Bosch
ADO Den Haag
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Đen Bosch
ADO Den Haag
Phỏng đoán
Giải đấu Hà Lan Eerste Divisie sắp tới bao gồm trận đấu giữa Đen Bosch và ADO Den Haag sẽ diễn ra vào 24.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đen Bosch trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Đen Bosch in Eerste Divisie kết thúc trong thất bại
8 / 10 của trận đấu cuối cùng ADO Den Haag trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng ADO Den Haag trong Eerste Divisie kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Eerste Divisie
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Đen Bosch không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 89 | 29 | 2 | 7 | 90:37 |
| 2 |
|
38 | 78 | 23 | 9 | 6 | 75:48 |
| 3 |
|
38 | 68 | 20 | 8 | 10 | 59:42 |
| 8 |
|
38 | 55 | 14 | 13 | 11 | 59:54 |
| 9 |
|
38 | 51 | 14 | 9 | 15 | 65:69 |
| 10 |
|
38 | 47 | 12 | 11 | 15 | 48:56 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 24 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jimenez M.
Tiền vệ
|
8.7 | 73 | - | 0.04 | - | 0.2 | 1 | 63/66(95%) | - | - |
|
Sylla S.
Hậu vệ
|
8.5 | 90 | 1 | 0.22 | - | 0.2 | 3 | 48/51(94%) | - | - |
|
Hawkins J.
Phía trước
|
8 | 59 | 1 | 0.24 | - | 0.04 | 1 | 13/17(76%) | - | - |
|
Thomas N.
Phía trước
|
8 | 59 | 1 | 0.69 | 1 | 0.06 | 4 | 8/12(67%) | - | - |
|
Fiabema B.
Phía trước
|
6.9 | 31 | - | 0.19 | - | 0.01 | 2 | 4/5(80%) | - | - |
|
De Vries J.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.14 | 1 | 28/34(82%) | - | - |
|
Reischl L.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 16/21(76%) | - | - |
|
Karlsson Grach S.
Phía trước
|
5.8 | 73 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 13/17(76%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thomas N.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.9 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 |
|
Sylla S.
Hậu vệ
|
3 | 3 | 0.63 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Fiabema B.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.41 | - | - | 1 | 2 | - |
|
De Vries J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Hawkins J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.7 | - | - | - | 1 | - |
|
Jimenez M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | - | 1 |
|
Karlsson Grach S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Reischl L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Reischl L.
Phía trước
|
7 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.07 | 5/8(63%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Thomas N.
Phía trước
|
5 | 8/12(67%) | - | - | 1 | 0.06 | 4/7(57%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Fiabema B.
Phía trước
|
4 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Hawkins J.
Phía trước
|
3 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.04 | 5/9(56%) | 24 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sylla S.
Hậu vệ
|
3 | 48/51(94%) | - | - | - | 0.2 | 10/11(91%) | 69 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Karlsson Grach S.
Phía trước
|
2 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 30 | - | - | - | 4 | 1 |
|
De Vries J.
Tiền vệ
|
1 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.14 | 12/15(80%) | 54 | 3/3(100%) | - | 2/6(33%) | 1 | - |
|
Jimenez M.
Tiền vệ
|
1 | 63/66(95%) | - | - | - | 0.2 | 14/15(93%) | 82 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Karlsson Grach S.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jimenez M.
Tiền vệ
|
9 | - | 7/9(78%) | - | 4/6(67%) | 3 | - | - | - | - |
|
De Vries J.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Reischl L.
Phía trước
|
7 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla S.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 3 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Hawkins J.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fiabema B.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Thomas N.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|