Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ajax - SL Benfica · 25.11.2025

Giải UEFA Champions League

Giải UEFA Champions League

Vòng 5
Th 3 25 thg 11 2025 - 12:45
Hoàn thành
0
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
0 : 3
goals-icon
Rego R. (Martins L.)
90+3’
0 : 3
goals-icon
Silva M. (Pavlidis V.)
90’
0 : 2
(Regeer Y.) Moro R.
change-icon
83’
1 : 1
81’
0 : 2
goals-icon
Araujo T. (Sudakov G.)
(Klaassen D.) Fitz Jim K.
change-icon
74’
1 : 1
(Godts M.) Dolberg K.
change-icon
74’
1 : 1
(Bounida R.) Gloukh O.
change-icon
74’
1 : 1
74’
0 : 2
69’
1 : 1
(Wijndal O.) Mokio J.
change-icon
60’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
6’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.96
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.16
62%
Sở hữu bóng
38%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Ajax Ajax
SL Benfica SL Benfica
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ajax Ajax
SL Benfica SL Benfica
#
Bàn thắng
  • 10 Gloukh O. Gloukh O.
    3
  • 9 Dolberg K. Dolberg K.
    2
  • 25 Weghorst W. Weghorst W.
    1
  • 3 Gaaei A. Gaaei A.
    1
  • 17 Edvardsen O. Edvardsen O.
    1
#
Bàn thắng
  • 14 Pavlidis V. Pavlidis V.
    2
  • 18 Martins L. Martins L.
    2
  • 21 Schjelderup A. Schjelderup A.
    2
  • 5 Barrenechea E. Barrenechea E.
    1
  • 26 Dahl S. Dahl S.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League

Sự kiện trận đấu

Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Ajax Amsterdam đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi SL Benfica thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 7-7 nghiêng về phía Ajax Amsterdam.

Ajax Amsterdam đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải UEFA Champions League.

SL Benfica đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải UEFA Champions League.

Khi chơi trên sân nhà, Ajax Amsterdam đã không thể ghi bàn cho đến thời điểm này của mùa giải.

Khi chơi trên sân khách, SL Benfica đã không thể ghi bàn cho đến thời điểm này của mùa giải.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Châu Âu Giải UEFA Champions League sắp tới bao gồm trận đấu giữa Ajax và SL Benfica sẽ diễn ra vào 25.11 lúc 12:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Ajax

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Ajax trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Ajax

1 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải UEFA Champions League

SL Benfica

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy SL Benfica trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

SL Benfica

6 / 10 của trận đấu cuối cùng SL Benfica in Giải UEFA Champions League kết thúc trong thất bại

Ajax

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ajax trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Ajax

4 / 4 của trận đấu cuối cùng Ajax in Giải UEFA Champions League kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
23
Bodo-Glimt Bodo-Glimt 8 9 2 3 3 14:15
24
SL Benfica SL Benfica 8 9 3 0 5 10:12
25
Olympique de Marseille Olympique de Marseille 8 9 3 0 5 11:14
31
Copenhagen Copenhagen 8 8 2 2 4 12:21
32
Ajax Ajax 8 6 2 0 6 8:21
33
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 8 4 1 1 6 10:21
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:45

Thứ Ba 25 tháng 11 2025
Hà Lan

Hà Lan, Amsterdam,

Johan Cruijff Arena

Trọng tài
Jablonski Sven Đức

Sự tham dự

51154

Đội hình

Ajax Ajax
SL Benfica SL Benfica
Thống Kê Chính
0.96
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.16
62%
Sở hữu bóng
38%
7
Tổng số cú sút
11
3
Những cú sút vào khung thành
4
89% 591/665
Đường chuyền
332/405 82%
10
Đá phạt góc
4
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
7
Tổng số cú sút
11
3
Những cú sút vào khung thành
4
0.41
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.88
3
Sút xa khung thành
4
5
Cú sút trong Vùng
8
2
Cú sút ngoài Vùng
3
1
Các cú đánh bị chặn
3
Đường chuyền
89% 591/665
Đường chuyền
332/405 82%
60% 33/55
Đường Chuyền Dài
19/46 41%
75% 109/145
Đường chuyền ở phần ba cuối
69/95 73%
1.12
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.8
11% 3/28
Chuyền bóng
4/11 36%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
17
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
25
8
Đá phạt
15
10
Đá phạt góc
4
16
Ném biên
15
Phòng thủ
15
Fouls
8
1
Thẻ vàng
1
48
Trận đấu tay đôi thắng
53
53% 8/15
Tranh bóng
10/15 67%
16
Phá bóng
31
6
Cắt bóng
8
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
4
1.88
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.41
-0.12
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.41

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ajax Ajax
SL Benfica SL Benfica
#
Bàn thắng
  • 10 Gloukh O. Gloukh O.
    3
  • 9 Dolberg K. Dolberg K.
    2
  • 25 Weghorst W. Weghorst W.
    1
  • 3 Gaaei A. Gaaei A.
    1
  • 17 Edvardsen O. Edvardsen O.
    1
#
Bàn thắng
  • 14 Pavlidis V. Pavlidis V.
    2
  • 18 Martins L. Martins L.
    2
  • 21 Schjelderup A. Schjelderup A.
    2
  • 5 Barrenechea E. Barrenechea E.
    1
  • 26 Dahl S. Dahl S.
    1
  • 20 Richard Rios Richard Rios
    1
  • 1 Trubin A. Trubin A.
    1
  • 27 Silva R. Silva R.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close