Al Wahda FC - Câu lạc bộ Ajman · 25.02.2026
Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Vòng 18Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Al Wahda (UAE) và Ajman Club là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Al Wahda (UAE) chơi trên sân nhà, Al Wahda (UAE) đã thắng 9 trận, có 2 trận hòa trong khi Ajman Club thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 30-17 nghiêng về phía Al Wahda (UAE).
Trong 34 lần gặp nhau gần đây, Al Wahda (UAE) đã thắng 19 trận, có 7 trận hòa trong khi Ajman Club thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 74-51 nghiêng về phía Al Wahda (UAE).
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Al Wahda (UAE)) và 4-3 (sân của Ajman Club).
Bạn có biết rằng Al Wahda (UAE) ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Al Wahda FC
Câu lạc bộ Ajman
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Al Wahda FC
Câu lạc bộ Ajman
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Al Wahda FC và Câu lạc bộ Ajman, là một phần của Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập (Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất), được lên lịch vào 25.02 lúc 12:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Wahda FC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Wahda FC trong Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Ajman trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Ajman trong Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10của trận đấu cuối cùng Al Wahda FC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
26 | 44 | 13 | 5 | 8 | 46:30 |
| 5 |
|
26 | 40 | 10 | 10 | 6 | 38:26 |
| 6 |
|
26 | 38 | 9 | 11 | 6 | 36:34 |
| 7 |
|
26 | 32 | 9 | 5 | 12 | 27:34 |
| 8 |
|
26 | 29 | 8 | 5 | 13 | 35:47 |
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Tư 25 tháng 2 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Khribin O.
Tiền vệ
|
8.6 | 90 | 1 | 0.55 | - | 0.04 | 7 | 27/33(82%) | - | - |
|
Lucas Pimenta
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.11 | 1 | 0.17 | 1 | 39/47(83%) | - | - |
|
Canedo Correa C.
Phía trước
|
7.8 | 79 | 1 | 0.16 | - | 0.26 | 1 | 24/29(83%) | - | - |
|
Tadic D.
Phía trước
|
7.7 | 90 | - | - | 1 | 0.65 | - | 24/34(71%) | - | - |
|
Nasir B.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 31/38(82%) | - | - |
|
Alhammadi Z.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Hamad A.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.08 | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Ivkovic S.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/55(91%) | - | - |
|
Jadsom
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 22/25(88%) | 1 | - |
|
Biro G.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.01 | - | 0.13 | 1 | 31/38(82%) | - | - |
|
Guga
Hậu vệ
|
6.8 | 80 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Alvarez Suarez G.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 26/31(84%) | 1 | - |
|
Diarra B.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Ghandipour R.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 6/10(60%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Khribin O.
Tiền vệ
|
7 | 4 | 0.86 | 2 | 1 | 3 | 5 | 2 |
|
Biro G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Canedo Correa C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.52 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Guga
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Lucas Pimenta
Hậu vệ
|
1 | 1 | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Alhammadi Z.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarez Suarez G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diarra B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ghandipour R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamad A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ivkovic S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jadsom
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nasir B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tadic D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Khribin O.
Tiền vệ
|
8 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.04 | 11/17(65%) | 49 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Canedo Correa C.
Phía trước
|
4 | 24/29(83%) | - | - | - | 0.26 | 10/12(83%) | 48 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 5 | - |
|
Lucas Pimenta
Hậu vệ
|
3 | 39/47(83%) | 1 | - | 1 | 0.17 | 3/6(50%) | 59 | 4/7(57%) | - | - | 2 | - |
|
Tadic D.
Phía trước
|
2 | 24/34(71%) | 1 | - | 1 | 0.65 | 15/22(68%) | 53 | 3/5(60%) | 4/7(57%) | - | 2 | 2 |
|
Biro G.
Phía trước
|
1 | 31/38(82%) | - | - | - | 0.13 | 12/18(67%) | 52 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Diarra B.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 20 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Ghandipour R.
Phía trước
|
1 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 15 | - | - | - | - | 1 |
|
Guga
Hậu vệ
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.1 | 5/7(71%) | 49 | - | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Alhammadi Z.
Thủ môn
|
- | 17/23(74%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 31 | 9/14(64%) | - | - | - | - |
|
Alvarez Suarez G.
Tiền vệ
|
- | 26/31(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 33 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Hamad A.
Tiền vệ
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | 0.08 | 8/8(100%) | 35 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Ivkovic S.
Hậu vệ
|
- | 50/55(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 64 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Jadsom
Tiền vệ
|
- | 22/25(88%) | - | - | - | 0.05 | 7/7(100%) | 35 | 5/5(100%) | - | - | 1 | - |
|
Nasir B.
Hậu vệ
|
- | 31/38(82%) | - | - | - | 0.11 | 9/12(75%) | 62 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Canedo Correa C.
Phía trước
|
19 | 4/7(57%) | 9/12(75%) | 2 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Guga
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Diarra B.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khribin O.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tadic D.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Alvarez Suarez G.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Biro G.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ghandipour R.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hamad A.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ivkovic S.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Lucas Pimenta
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Jadsom
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Nasir B.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alhammadi Z.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alhammadi Z.
Thủ môn
|
0.39 | 2 | 0.39 | - | - | 4 | - |