Al Ahli Jeddah - Dhamk FC · 04.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi AL Ahli Saudi chơi trên sân nhà, AL Ahli Saudi đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Damac FC thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-8 nghiêng về phía AL Ahli Saudi.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, AL Ahli Saudi đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi Damac FC thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-18 nghiêng về phía AL Ahli Saudi.
Trận thắng gần đây nhất của Damac FC trên sân của AL Ahli Saudi là ở năm 2021.
Mùa trước AL Ahli Saudi thắng cả hai trận gặp Damac FC (4-2 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)
Ở Giải vô địch quốc gia, AL Ahli Saudi đã có 9 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Al Ahli Jeddah
Dhamk FC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Al Ahli Jeddah
Dhamk FC
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Ả Rập Xê-út) sắp tới giữa Al Ahli Jeddah và Dhamk FC sẽ diễn ra vào 04.04 lúc 12:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Al Ahli Jeddah v Dhamk FC và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Al Ahli Jeddah trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Al Ahli Jeddah trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Al Ahli Jeddah chiến thắng trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Dhamk FC trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Ahli Jeddah trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Ahli Jeddah trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Thông tin trận đấu
12:15
Thứ Bảy 04 tháng 4 2026Ả Rập Xê-út, Jeddah,
King Abdullah Sports City
Đội hình
Al Ahli Jeddah
-
Jaissle M.
-
Carille F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Toney I.
Phía trước
|
8.5 | 90 | 1 | 0.82 | 1 | 0.38 | 2 | 13/15(87%) | - | - |
|
Al-Johani Z.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 53/57(93%) | - | - |
|
Galeno W.
Phía trước
|
7.8 | 83 | - | 0.08 | 1 | 0.76 | 3 | 27/36(75%) | - | - |
|
Goncalves M.
Phía trước
|
7.6 | 84 | 1 | 0.27 | - | 0.03 | 2 | 15/17(88%) | - | - |
|
Dams M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 45/48(94%) | - | - |
|
Mendy E.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Hamed R.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/39(74%) | - | - |
|
Millot E.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.08 | - | 0.08 | 1 | 43/46(93%) | - | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.31 | 1 | 51/58(88%) | - | - |
|
Ibanez R.
Hậu vệ
|
7 | 53 | - | - | - | 0.04 | - | 31/34(91%) | - | - |
|
Al-Qahtani A.
Tiền vệ
|
6.8 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
6.7 | 23 | - | - | - | 0.03 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Mahrez R.
Phía trước
|
6.5 | 71 | - | - | - | 0.02 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Al Buraikan F.
Phía trước
|
6.3 | 19 | - | 0.08 | - | - | 1 | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Alsalkhadi M.
Phía trước
|
6.3 | 11 | - | 0.07 | - | - | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Sulaiman M.
Hậu vệ
|
6.3 | 37 | - | - | - | - | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Yousef M.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 21/27(78%) | 1 | - |
|
Al-Khaibre A.
Hậu vệ
|
6.2 | 67 | - | - | - | - | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 40/47(85%) | - | - |
|
Sharahili R.
Tiền vệ
|
6.2 | 67 | - | 0.04 | - | - | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 3 | 42/46(91%) | - | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 15/20(75%) | 1 | - |
|
Okita J.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.1 | - | 0.06 | 2 | 25/30(83%) | - | - |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 34/38(89%) | - | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
5.7 | 79 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 39/46(85%) | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Abdullah S.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Al-Muwallad E.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Galeno W.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.01 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.07 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Goncalves M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.87 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Okita J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.38 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Toney I.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.74 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Al Buraikan F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Alsalkhadi M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Millot E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sharahili R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Yousef M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Abdullah S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Johani Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Khaibre A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Muwallad E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Qahtani A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dams M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamed R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ibanez R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mahrez R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sulaiman M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Galeno W.
Phía trước
|
8 | 27/36(75%) | 1 | - | 1 | 0.76 | 13/22(59%) | 54 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Toney I.
Phía trước
|
7 | 13/15(87%) | 1 | 1 | 1 | 0.38 | 4/5(80%) | 24 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
3 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 25 | - | - | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Millot E.
Tiền vệ
|
3 | 43/46(93%) | - | 1 | - | 0.08 | 14/16(88%) | 58 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | 1 | 1 |
|
Abdullah S.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Al-Qahtani A.
Tiền vệ
|
2 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 20 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
2 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 38 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Goncalves M.
Phía trước
|
2 | 15/17(88%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 35 | 3/3(100%) | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Okita J.
Phía trước
|
2 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.06 | 10/12(83%) | 36 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Yousef M.
Hậu vệ
|
2 | 21/27(78%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 43 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Al-Johani Z.
Tiền vệ
|
1 | 53/57(93%) | - | - | - | 0.14 | 21/24(88%) | 69 | 3/4(75%) | - | - | 1 | 1 |
|
Al Buraikan F.
Phía trước
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Alsalkhadi M.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
1 | 40/47(85%) | - | - | - | 0.01 | - | 66 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Mahrez R.
Phía trước
|
1 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.02 | 8/13(62%) | 41 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
|
Sharahili R.
Tiền vệ
|
1 | 10/14(71%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
- | 34/38(89%) | - | - | - | 0.04 | 12/15(80%) | 69 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Al-Khaibre A.
Hậu vệ
|
- | 20/23(87%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 33 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Al-Muwallad E.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
- | 39/46(85%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 54 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.03 | 7/10(70%) | 25 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Dams M.
Hậu vệ
|
- | 45/48(94%) | 1 | - | - | 0.17 | 9/12(75%) | 61 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Hamed R.
Hậu vệ
|
- | 29/39(74%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 52 | 1/6(50%) | - | - | - | - |
|
Ibanez R.
Hậu vệ
|
- | 31/34(91%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 38 | 6/7(86%) | - | - | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 41 | 9/15(60%) | - | - | - | - |
|
Mendy E.
Thủ môn
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 33 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Sulaiman M.
Hậu vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
- | 42/46(91%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 56 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
- | 51/58(88%) | - | - | - | 0.31 | 12/14(86%) | 77 | 2/3(67%) | 5/8(63%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Meite Y.
Phía trước
|
17 | 3/7(43%) | 5/10(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Yousef M.
Hậu vệ
|
14 | 1/2(50%) | 5/12(42%) | 4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hamed R.
Hậu vệ
|
13 | 2/6(33%) | 3/7(43%) | 3 | 1/3(33%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
11 | 4/5(80%) | 6/6(100%) | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Millot E.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 3/7(43%) | 3 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/9(67%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 2 | - | - | 1 |
|
Goncalves M.
Phía trước
|
10 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Al-Johani Z.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Toney I.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Khaibre A.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 3/3(100%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Okita J.
Phía trước
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Al-Qahtani A.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Sharahili R.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galeno W.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Ibanez R.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Abdullah S.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Al Buraikan F.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Alsalkhadi M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Dams M.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Mahrez R.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(33%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sulaiman M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Muwallad E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Mendy E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mendy E.
Thủ môn
|
0.49 | 4 | 0.49 | - | - | 3 | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
-0.4 | - | 1.6 | 3 | 1 | 8 | - |