Al Ahly Cairo - ZED · 28.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Al Ahly SC (AICP) đã thắng 5 trận, có 0 trận hòa trong khi Zed FC thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-2 nghiêng về phía Al Ahly SC (AICP).
Ở Giải vô địch quốc gia, Al Ahly SC (AICP) đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Bạn có biết rằng Al Ahly SC (AICP) ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Zed FC ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Al Ahly SC (AICP) đã bất bại 9 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Al Ahly Cairo
ZED
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Al Ahly Cairo
ZED
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Al Ahly Cairo và ZED, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Ai Cập), được lên lịch vào 28.02 lúc 14:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Ahly Cairo trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Ahly Cairo trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy ZED trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng ZED in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Ahly Cairo trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
6 | 54 | 3 | 2 | 1 | 43:21 |
| 3 |
|
6 | 53 | 4 | 1 | 1 | 44:24 |
| 4 |
|
6 | 44 | 1 | 3 | 2 | 34:21 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
20 | 43 | 13 | 4 | 3 | 33:15 |
| 3 |
|
20 | 40 | 11 | 7 | 2 | 33:19 |
| 4 |
|
20 | 38 | 11 | 5 | 4 | 29:16 |
| 7 |
|
20 | 30 | 7 | 9 | 4 | 20:16 |
| 8 |
|
20 | 29 | 7 | 8 | 5 | 21:16 |
| 9 |
|
20 | 29 | 7 | 8 | 5 | 23:20 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 53 | 6 | 6 | 1 | 42:29 |
| 2 |
|
13 | 49 | 5 | 5 | 3 | 39:31 |
| 3 |
|
13 | 48 | 6 | 4 | 3 | 38:30 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Bảy 28 tháng 2 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hany Eldemerdash M.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.31 | 1 | 53/65(82%) | - | - |
|
Belammari Y.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.16 | - | 0.06 | 1 | 44/55(80%) | - | - |
|
Trezeguet
Phía trước
|
7.4 | 39 | 1 | 1.23 | - | 0.07 | 9 | 15/18(83%) | - | - |
|
Ashour E.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.07 | - | 0.49 | 3 | 54/64(84%) | - | - |
|
Zizo
Phía trước
|
7.1 | 21 | - | 0.04 | - | 0.55 | 1 | 17/17(100%) | - | - |
|
Ibrahim Y.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 61/73(84%) | 1 | - |
|
Saber M.
Tiền vệ
|
6.7 | 55 | - | 0.01 | 1 | 0.01 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
El Shenawy M.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Romdhane A.
Tiền vệ
|
6.3 | 51 | - | - | - | 0.03 | - | 20/21(95%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trezeguet
Phía trước
|
9 | 3 | 1.33 | 5 | 1 | 6 | 9 | - |
|
Ashour E.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.02 | 2 | - | - | - | 3 |
|
Belammari Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hany Eldemerdash M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ibrahim Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Saber M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Zizo
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
El Shenawy M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romdhane A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trezeguet
Phía trước
|
13 | 15/18(83%) | - | 1 | - | 0.07 | 12/15(80%) | 34 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Belammari Y.
Hậu vệ
|
5 | 44/55(80%) | - | - | - | 0.06 | 22/30(73%) | 78 | 3/5(60%) | - | 1/3(33%) | - | 2 |
|
Romdhane A.
Tiền vệ
|
3 | 20/21(95%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 27 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ashour E.
Tiền vệ
|
2 | 54/64(84%) | - | - | - | 0.49 | 30/37(81%) | 83 | 4/6(67%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Ibrahim Y.
Hậu vệ
|
2 | 61/73(84%) | - | - | - | 0.03 | 10/16(63%) | 85 | 5/7(71%) | - | - | 2 | - |
|
Hany Eldemerdash M.
Hậu vệ
|
1 | 53/65(82%) | - | - | - | 0.31 | 21/29(72%) | 95 | 4/7(57%) | 1/13(8%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Zizo
Phía trước
|
1 | 17/17(100%) | - | - | - | 0.55 | 12/12(100%) | 28 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | - | - | - |
|
El Shenawy M.
Thủ môn
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 18 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Saber M.
Tiền vệ
|
- | 13/18(72%) | - | - | 1 | 0.01 | 2/4(50%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ashour E.
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Hany Eldemerdash M.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 5/7(71%) | 1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ibrahim Y.
Hậu vệ
|
10 | 4/7(57%) | 2/3(67%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Saber M.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/7(43%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Belammari Y.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Romdhane A.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Trezeguet
Phía trước
|
6 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zizo
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Shenawy M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Shenawy M.
Thủ môn
|
-0.68 | 1 | 0.32 | 1 | - | 2 | - |