CLB Al Gharafa - Al Wakrah · 05.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
CLB Al Gharafa
Al Wakrah
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
CLB Al Gharafa
Al Wakrah
Phỏng đoán
Trận đấu Cúp Amir (Qatar) sắp tới giữa CLB Al Gharafa và Al Wakrah sẽ diễn ra vào 05.05 lúc 10:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết CLB Al Gharafa v Al Wakrah và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 trận đấu cuối cùng CLB Al Gharafa trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
1 / 6 trận đấu cuối cùng CLB Al Gharafa trong Cúp Amir kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
1 / 10 trận đấu cuối cùng Al Wakrah trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Al Wakrah chiến thắng trong hiệp 2
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy CLB Al Gharafa trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Wakrah trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Thông tin trận đấu
10:15
Thứ Ba 05 tháng 5 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brahimi Y.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.31 | - | 0.45 | 2 | 20/28(71%) | - | - |
|
Alberto L.
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.48 | - | 48/57(84%) | - | - |
|
Aron Gunnarsson
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 25/29(86%) | - | - |
|
Alganehi A.
Phía trước
|
6.6 | 89 | - | 0.04 | - | 0.07 | 2 | 26/29(90%) | - | - |
|
Irfan N.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Diaz F.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 22/31(71%) | 1 | - |
|
Amro Seraj
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 23/30(77%) | - | - |
|
Hamed Mayor J.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Sano S.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.01 | - | - | 1 | 5/10(50%) | - | - |
|
Abdurisag Y.
Phía trước
|
6.3 | 81 | - | 0.51 | - | 0.04 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Madibo A.
Hậu vệ
|
6.3 | 81 | - | - | - | 0.02 | - | 47/53(89%) | 1 | - |
|
Almahdi Ali
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 37/46(80%) | - | - |
|
Laidouni A.
Tiền vệ
|
5.9 | 89 | - | 0.43 | - | 0.02 | 2 | 36/43(84%) | 1 | - |
|
Sassi F.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.2 | - | 0.01 | 4 | 26/29(90%) | - | - |
|
Al Ali R.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Al Oui A.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Dala G.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Djalo A.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sassi F.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 3 | 1 | 2 | 3 | 1 |
|
Alganehi A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Brahimi Y.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.52 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Laidouni A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Abdurisag Y.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.9 | - | - | - | 1 | - |
|
Almahdi Ali
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Amro Seraj
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Aron Gunnarsson
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sano S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Al Ali R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Oui A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alberto L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dala G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaz F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djalo A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamed Mayor J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Irfan N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Madibo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brahimi Y.
Tiền vệ
|
7 | 20/28(71%) | - | - | - | 0.45 | 8/14(57%) | 62 | 2/3(67%) | 4/7(57%) | 6/8(75%) | 3 | - |
|
Hamed Mayor J.
Phía trước
|
3 | 7/12(58%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 20 | - | 1/1(100%) | - | 1 | 1 |
|
Sassi F.
Tiền vệ
|
3 | 26/29(90%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 43 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Abdurisag Y.
Phía trước
|
2 | 19/23(83%) | 1 | 1 | - | 0.04 | 6/8(75%) | 47 | - | - | - | - | - |
|
Diaz F.
Tiền vệ
|
2 | 22/31(71%) | - | - | - | 0.02 | 9/14(64%) | 41 | - | - | - | 2 | - |
|
Laidouni A.
Tiền vệ
|
2 | 36/43(84%) | - | 1 | - | 0.02 | 13/17(76%) | 51 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Al Oui A.
Hậu vệ
|
1 | 23/28(82%) | - | - | - | - | - | 48 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Alberto L.
Phía trước
|
1 | 48/57(84%) | 2 | - | - | 0.48 | 18/24(75%) | 72 | 4/8(50%) | 5/8(63%) | - | - | - |
|
Alganehi A.
Phía trước
|
1 | 26/29(90%) | - | - | - | 0.07 | 7/9(78%) | 45 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Almahdi Ali
Hậu vệ
|
1 | 37/46(80%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 54 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Aron Gunnarsson
Tiền vệ
|
1 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 46 | 6/7(86%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Irfan N.
Tiền vệ
|
1 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 49 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Al Ali R.
Phía trước
|
- | 24/29(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 54 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Amro Seraj
Hậu vệ
|
- | 23/30(77%) | - | - | - | 0.06 | 4/6(67%) | 51 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Dala G.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | 2 | - |
|
Djalo A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Madibo A.
Hậu vệ
|
- | 47/53(89%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 63 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Sano S.
Hậu vệ
|
- | 5/10(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 18 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brahimi Y.
Tiền vệ
|
16 | 1/1(100%) | 10/15(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Abdurisag Y.
Phía trước
|
15 | 1/3(33%) | 3/12(25%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Al Ali R.
Phía trước
|
14 | 1/4(25%) | 5/10(50%) | - | 1/4(25%) | 3 | 2 | - | 1 | - |
|
Sassi F.
Tiền vệ
|
11 | 2/4(50%) | 1/7(14%) | 5 | - | - | - | - | - | - |
|
Irfan N.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 1 | 3/4(75%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Aron Gunnarsson
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Hamed Mayor J.
Phía trước
|
9 | 2/5(40%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Laidouni A.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Almahdi Ali
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | - | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Diaz F.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Alganehi A.
Phía trước
|
6 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Madibo A.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Al Oui A.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Amro Seraj
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sano S.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Alberto L.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dala G.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djalo A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|