CLB Al Gharafa - Umm Salal SC · 01.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
CLB Al Gharafa
Umm Salal SC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
CLB Al Gharafa
Umm Salal SC
Phỏng đoán
Trận đấu CLB Al Gharafa vs Umm Salal SC trong Qatar Cúp Amir sẽ bắt đầu vào 01.05 lúc 13:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu CLB Al Gharafa Umm Salal SC bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng CLB Al Gharafa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Umm Salal SC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 10 của trận đấu cuối cùng CLB Al Gharafa trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Cúp Amir
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Umm Salal SC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Sáu 01 tháng 5 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brahimi Y.
Tiền vệ
|
9.4 | 90 | - | 0.27 | 1 | 0.98 | 5 | 50/57(88%) | - | - |
|
Sassi F.
Tiền vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.53 | - | 0.03 | 3 | 45/50(90%) | - | - |
|
Alganehi A.
Tiền vệ
|
7.9 | 89 | 1 | 0.69 | - | 0.15 | 2 | 39/44(89%) | 1 | - |
|
Muntari M.
Phía trước
|
7.8 | 60 | - | 0.19 | 1 | 0.31 | 3 | 11/12(92%) | - | - |
|
Sano S.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 64/73(88%) | - | - |
|
Diallo A.
Hậu vệ
|
7.1 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Djalo A.
Phía trước
|
7.1 | 30 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 8/8(100%) | - | - |
|
Tannane O.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.37 | 3 | 39/46(85%) | - | - |
|
Amro Seraj
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.3 | - | 0.09 | 2 | 32/36(89%) | - | - |
|
Baidoo M.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | 1 | 0.43 | - | 0.06 | 3 | 31/37(84%) | - | - |
|
Diaz F.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 40/43(93%) | - | - |
|
Al Ali R.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/35(91%) | - | - |
|
Al Oui A.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 43/52(83%) | - | - |
|
Aholou J.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 40/44(91%) | - | - |
|
Al Hajri S.
Tiền vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/32(81%) | - | - |
|
Hamed Mayor J.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brahimi Y.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.17 | 1 | 2 | - | 4 | 1 |
|
Baidoo M.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.97 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Muntari M.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | 1 | 3 | - |
|
Sassi F.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.23 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Tannane O.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.09 | 2 | - | - | - | 3 |
|
Alganehi A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.39 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Amro Seraj
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.46 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Djalo A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Aholou J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Ali R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Hajri S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Oui A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diallo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaz F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamed Mayor J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sano S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brahimi Y.
Tiền vệ
|
12 | 50/57(88%) | 2 | - | 1 | 0.98 | 21/27(78%) | 82 | 4/4(100%) | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 4 | 1 |
|
Alganehi A.
Tiền vệ
|
8 | 39/44(89%) | - | 1 | - | 0.15 | 13/16(81%) | 57 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Muntari M.
Phía trước
|
7 | 11/12(92%) | 1 | - | 1 | 0.31 | 6/7(86%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Amro Seraj
Hậu vệ
|
3 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.09 | 8/11(73%) | 55 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 2 | - |
|
Baidoo M.
Tiền vệ
|
3 | 31/37(84%) | - | - | - | 0.06 | 8/10(80%) | 47 | - | - | - | 1 | - |
|
Djalo A.
Phía trước
|
2 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.03 | 5/5(100%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Sassi F.
Tiền vệ
|
2 | 45/50(90%) | - | - | - | 0.03 | 11/12(92%) | 74 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Tannane O.
Phía trước
|
2 | 39/46(85%) | 1 | - | - | 0.37 | 15/20(75%) | 63 | 5/6(83%) | 2/7(29%) | - | - | - |
|
Aholou J.
Tiền vệ
|
1 | 40/44(91%) | - | - | - | 0.03 | 8/9(89%) | 49 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Al Oui A.
Hậu vệ
|
1 | 43/52(83%) | - | - | - | 0.02 | 4/11(36%) | 69 | 2/5(40%) | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Al Ali R.
Phía trước
|
- | 32/35(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 47 | - | - | - | 2 | - |
|
Al Hajri S.
Tiền vệ
|
- | 26/32(81%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 42 | 2/3(67%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Diallo A.
Hậu vệ
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 21 | 2/6(33%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Diaz F.
Tiền vệ
|
- | 40/43(93%) | - | - | - | 0.03 | 11/13(85%) | 49 | 6/7(86%) | - | - | - | - |
|
Hamed Mayor J.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Sano S.
Hậu vệ
|
- | 64/73(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 91 | 12/19(63%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sassi F.
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 8/11(73%) | 1 | 3/6(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Brahimi Y.
Tiền vệ
|
11 | - | 8/11(73%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Amro Seraj
Hậu vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | 2 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Al Hajri S.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/9(22%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Al Ali R.
Phía trước
|
8 | 3/4(75%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Djalo A.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sano S.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | 2 | 9 | - | - | - |
|
Tannane O.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Al Oui A.
Hậu vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Alganehi A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Diallo A.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaz F.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Aholou J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Baidoo M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hamed Mayor J.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Muntari M.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|