Al Rayyan - Al Wakrah · 01.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Al Rayyan
Al Wakrah
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Al Rayyan
Al Wakrah
Phỏng đoán
Trận đấu Al Rayyan vs Al Wakrah trong Qatar Cúp Amir sẽ bắt đầu vào 01.05 lúc 10:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Al Rayyan Al Wakrah bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Al Rayyan trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 9 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Al Rayyan
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Al Wakrah không thua
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Rayyan trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 9 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Cúp Amir
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Al Wakrah trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Thông tin trận đấu
10:15
Thứ Sáu 01 tháng 5 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alberto L.
Phía trước
|
7.6 | 88 | - | 0.03 | 1 | 0.15 | 1 | 34/46(74%) | 1 | - |
|
Laidouni A.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.5 | 1 | 25/31(81%) | - | - |
|
Dala G.
Phía trước
|
7.2 | 11 | 1 | 0.48 | - | - | 3 | 2/5(40%) | - | - |
|
Gregore
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 48/61(79%) | 1 | - |
|
Abdurisag Y.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.19 | 1 | 13/21(62%) | - | - |
|
Moreno R.
Phía trước
|
6.7 | 76 | - | 0.18 | - | 0.1 | 3 | 21/26(81%) | - | - |
|
Shehata H.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 16/18(89%) | - | - |
|
Alaaeldin A.
Phía trước
|
6.5 | 14 | - | - | - | - | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Mitrovic A.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.2 | - | 0.03 | 2 | 18/20(90%) | 1 | - |
|
Irfan N.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 14/18(78%) | 1 | - |
|
Almahdi Ali
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 21/24(88%) | 1 | - |
|
Madibo A.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/27(85%) | 1 | - |
|
Abdulaziz Hatem
Tiền vệ
|
5.8 | 76 | - | 0.04 | - | 0.06 | 1 | 41/49(84%) | - | - |
|
Gaber J.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 46/56(82%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dala G.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.92 | - | 2 | - | 3 | - |
|
Moreno R.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.28 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Mitrovic A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.17 | - | 2 | 1 | 1 | 1 |
|
Abdulaziz Hatem
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Abdurisag Y.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Alberto L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Laidouni A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Shehata H.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Alaaeldin A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Almahdi Ali
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gaber J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gregore
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Irfan N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Madibo A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Abdurisag Y.
Phía trước
|
8 | 13/21(62%) | - | - | - | 0.19 | 7/14(50%) | 37 | - | - | 2/3(67%) | 2 | 1 |
|
Mitrovic A.
Phía trước
|
7 | 18/20(90%) | 1 | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 28 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Moreno R.
Phía trước
|
6 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.1 | 7/8(88%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Alberto L.
Phía trước
|
4 | 34/46(74%) | 1 | - | 1 | 0.15 | 16/24(67%) | 58 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Dala G.
Phía trước
|
4 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Shehata H.
Hậu vệ
|
3 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 31 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Gregore
Tiền vệ
|
1 | 48/61(79%) | - | - | - | 0.11 | 11/18(61%) | 84 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 5 | - |
|
Laidouni A.
Tiền vệ
|
1 | 25/31(81%) | 1 | - | 1 | 0.5 | 10/13(77%) | 48 | 2/1(100%) | - | - | 6 | - |
|
Abdulaziz Hatem
Tiền vệ
|
- | 41/49(84%) | - | - | - | 0.06 | 4/7(57%) | 61 | 4/7(57%) | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Alaaeldin A.
Phía trước
|
- | 2/6(33%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 12 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Almahdi Ali
Hậu vệ
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | - | - | 33 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Gaber J.
Hậu vệ
|
- | 46/56(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 67 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Irfan N.
Tiền vệ
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 34 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Madibo A.
Tiền vệ
|
- | 23/27(85%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 40 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gregore
Tiền vệ
|
18 | 2/5(40%) | 8/13(62%) | 3 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Abdurisag Y.
Phía trước
|
12 | 3/4(75%) | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Abdulaziz Hatem
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 3/7(43%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Alberto L.
Phía trước
|
10 | 3/5(60%) | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Laidouni A.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 7/10(70%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mitrovic A.
Phía trước
|
10 | 1/6(17%) | - | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gaber J.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | 2 | 2/5(40%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Madibo A.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/2(50%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Moreno R.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Alaaeldin A.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Almahdi Ali
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Shehata H.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Dala G.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Irfan N.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|