Al Riyadh - Al Ittihad Jeddah · 13.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AL Riyadh và Al-Ittihad Jeddah là 0-4. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Al-Ittihad Jeddah đã từng thắng 5 trận trong 7 trận đã đấu với AL Riyadh.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, AL Riyadh đã thắng 0 trận, có 0 trận hòa trong khi Al-Ittihad Jeddah thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-2 nghiêng về phía Al-Ittihad Jeddah.
Mùa trước Al-Ittihad Jeddah thắng cả hai trận gặp AL Riyadh (2-1 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
AL Riyadh đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Cho xem nhiều hơn
Al Riyadh
Al Ittihad Jeddah
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Al Riyadh
Al Ittihad Jeddah
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Al Riyadh và Al Ittihad Jeddah, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Ả Rập Xê-út), được lên lịch vào 13.03 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Riyadh trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Riyadh trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 6 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Ittihad Jeddah trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Ittihad Jeddah trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Al Riyadh trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 13 tháng 3 2026Ả Rập Xê-út, Riyadh,
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Đội hình
Al Riyadh
-
Correa Dulac M.
-
Conceicao S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fabinho
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 87/91(96%) | - | - |
|
Bergwijn S.
Phía trước
|
7.7 | 90 | - | 0.18 | - | 0.47 | 4 | 44/47(94%) | - | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
7.6 | 75 | 1 | 1.01 | - | 0.02 | 2 | 9/11(82%) | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.95 | - | 0.1 | 3 | 25/26(96%) | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
7.2 | 15 | 1 | 1.05 | - | - | 3 | - | - | - |
|
En-Nesyri Y.
Phía trước
|
7.1 | 62 | 1 | 0.36 | - | 0.01 | 1 | 10/10(100%) | - | - |
|
Mitaj M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.12 | - | 0.35 | 1 | 72/77(94%) | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 29/33(88%) | - | - |
|
Fernandes R.
Phía trước
|
6.9 | 69 | - | 0.02 | 1 | 0.25 | 1 | 22/25(88%) | - | - |
|
Aouar H.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.09 | 1 | 81/86(94%) | - | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.77 | - | - | 1 | 32/34(94%) | - | - |
|
Alobud A.
Phía trước
|
6.8 | 21 | - | 0.03 | - | 0.08 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 13/26(50%) | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 32/35(91%) | - | - |
|
Rajkovic P.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Ahmed Sharahili
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 77/81(95%) | - | - |
|
Tambakti M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Kadesh H.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 94/97(97%) | - | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
6.6 | 43 | - | 0.18 | - | 0.04 | 2 | 12/13(92%) | - | - |
|
Al-Absi
Tiền vệ
|
6.5 | 20 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
6.5 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 27/27(100%) | - | - |
|
Al-Ghamdi F.
Tiền vệ
|
6.2 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 34/40(85%) | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 17/18(94%) | 1 | - |
|
Diaby M.
Phía trước
|
6.1 | 28 | - | - | - | 0.23 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Al-Shehri S.
Phía trước
|
6.1 | 28 | - | 0.43 | - | 0.01 | 3 | 9/11(82%) | - | - |
|
Alshanqiti M.
Hậu vệ
|
5.9 | 83 | - | 0.06 | - | 0.04 | 1 | 32/37(86%) | - | - |
|
Al-Jelidan A.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 10/10(100%) | - | - |
|
Yahya H.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bergwijn S.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.17 | - | 3 | - | 3 | 1 |
|
Al-Shehri S.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 |
|
Sylla M.
Phía trước
|
3 | 3 | 1.9 | - | - | - | 3 | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.84 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Antunes L.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.03 | - | - | - | 2 | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.14 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Al-Jelidan A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Alobud A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Alshanqiti M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Aouar H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
En-Nesyri Y.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.86 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Fernandes R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | 1 | - |
|
Mitaj M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ahmed Sharahili
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Absi
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Ghamdi F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaby M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fabinho
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kadesh H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rajkovic P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tambakti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yahya H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bergwijn S.
Phía trước
|
8 | 44/47(94%) | - | - | - | 0.47 | 16/18(89%) | 65 | 5/5(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Aouar H.
Tiền vệ
|
7 | 81/86(94%) | - | - | - | 0.09 | 29/34(85%) | 98 | 6/7(86%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
5 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 20 | - | - | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Sylla M.
Phía trước
|
5 | - | - | 2 | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Al-Shehri S.
Phía trước
|
3 | 9/11(82%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/5(80%) | 18 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Alobud A.
Phía trước
|
3 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.08 | 8/12(67%) | 28 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Fernandes R.
Phía trước
|
3 | 22/25(88%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 6/8(75%) | 43 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Sali E.
Phía trước
|
3 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.04 | 1/1(100%) | 21 | - | - | 1/2(25%) | - | 1 |
|
Toze
Tiền vệ
|
3 | 25/26(96%) | - | - | - | 0.1 | 7/7(100%) | 47 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
En-Nesyri Y.
Phía trước
|
2 | 10/10(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Mitaj M.
Hậu vệ
|
2 | 72/77(94%) | 1 | - | - | 0.35 | 18/20(90%) | 104 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | - | - | - |
|
Al-Absi
Tiền vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Al-Jelidan A.
Hậu vệ
|
1 | 10/10(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
1 | 27/27(100%) | - | - | - | 0.03 | 5/5(100%) | 34 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
1 | 17/18(94%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Alshanqiti M.
Hậu vệ
|
1 | 32/37(86%) | - | - | - | 0.04 | 10/12(83%) | 52 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
1 | 32/34(94%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 51 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Diaby M.
Phía trước
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.23 | 7/8(88%) | 22 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 25 | - | - | 2/4(50%) | 1 | 1 |
|
Tambakti M.
Hậu vệ
|
1 | 17/20(85%) | 1 | - | - | 0.18 | 5/5(100%) | 38 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ahmed Sharahili
Hậu vệ
|
- | 77/81(95%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 88 | 5/5(100%) | - | - | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Al-Ghamdi F.
Tiền vệ
|
- | 34/40(85%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 42 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
- | 29/33(88%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 51 | - | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | 13/26(50%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 43 | 3/16(19%) | - | - | - | - |
|
Fabinho
Tiền vệ
|
- | 87/91(96%) | - | - | - | 0.07 | 34/37(92%) | 100 | 16/16(100%) | - | - | 1 | - |
|
Kadesh H.
Hậu vệ
|
- | 94/97(97%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 109 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
- | 32/35(91%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 45 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Rajkovic P.
Thủ môn
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | - | - | 37 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Yahya H.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tambakti M.
Hậu vệ
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Fernandes R.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
8 | - | 7/8(88%) | - | 3/7(43%) | - | 7 | - | - | - |
|
Mitaj M.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Fabinho
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
6 | - | 2/4(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Aouar H.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kadesh H.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Ahmed Sharahili
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Al-Shehri S.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Bergwijn S.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 3 | 4 | - | 1 | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Alobud A.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alshanqiti M.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Absi
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Al-Ghamdi F.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Diaby M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
En-Nesyri Y.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rajkovic P.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Yahya H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Al-Jelidan A.
Hậu vệ
|
- | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rajkovic P.
Thủ môn
|
0.9 | 5 | 3.9 | 3 | - | 6 | 1 |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
0.05 | 2 | 1.05 | 1 | 2 | 9 | 1 |