Al Riyadh - Al Khaleej Saihat · 14.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, AL Riyadh đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi AL Khaleej Saihat FC thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 9-7 nghiêng về phía AL Khaleej Saihat FC.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của AL Riyadh) và 1-2 (sân của AL Khaleej Saihat FC).
Bạn có biết rằng AL Riyadh ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng AL Khaleej Saihat FC ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
AL Riyadh đã không thể thắng trong 15 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Al Riyadh
Al Khaleej Saihat
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Al Riyadh
Al Khaleej Saihat
Phỏng đoán
Trận đấu Al Riyadh vs Al Khaleej Saihat trong Ả Rập Xê-út Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 14.02 lúc 08:55. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Al Riyadh Al Khaleej Saihat bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 trận đấu cuối cùng Al Riyadh trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Al Khaleej Saihat trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Al Khaleej Saihat trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Al Khaleej Saihat chiến thắng trong hiệp 1
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Riyadh trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Riyadh trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Thông tin trận đấu
08:55
Thứ Bảy 14 tháng 2 2026Ả Rập Xê-út, Riyadh,
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Đội hình
Al Riyadh
-
Correa Dulac M.
-
Donis G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fortounis K.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.02 | - | 0.19 | 1 | 40/57(70%) | - | - |
|
Al-Khubrani M.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.09 | - | 0.04 | 3 | 57/60(95%) | - | - |
|
Hamzi M.
Tiền vệ
|
7.8 | 89 | - | - | 1 | 0.16 | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
7.4 | 72 | 1 | 0.39 | - | 0.37 | 4 | 11/12(92%) | - | - |
|
Al Eisa H.
Phía trước
|
7.4 | 45 | - | 0.24 | - | 0.17 | 1 | 16/17(94%) | - | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 32/39(82%) | - | - |
|
Rebocho
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 41/48(85%) | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
7.1 | 81 | - | 0.24 | 1 | 0.22 | 2 | 17/22(77%) | - | - |
|
Kanabah M.
Tiền vệ
|
7 | 71 | - | - | - | 0.02 | - | 19/28(68%) | - | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.11 | 1 | 24/30(80%) | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
6.8 | 18 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Fernandes P.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.32 | - | 0.01 | 2 | 8/13(62%) | - | - |
|
Moris A.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 30/34(88%) | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
6.6 | 76 | - | - | - | - | - | 13/20(65%) | 1 | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.85 | - | 0.24 | 2 | 27/35(77%) | - | - |
|
Al Hafith A.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | - | - | 22/25(88%) | - | - |
|
Asiri A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 49/55(89%) | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 14/34(41%) | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
6.4 | 14 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Shehri Y.
Tiền vệ
|
6.3 | 17 | - | 0.03 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Al Khaibri T.
Phía trước
|
6.2 | 19 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 39/47(83%) | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Masouras G.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.03 | 1 | 26/32(81%) | - | - |
|
Munshi B.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 24/29(83%) | - | - |
|
King J.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.28 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
5.9 | 73 | - | - | - | 0.05 | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Al-Sobhi F.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Al Amari S.
Phía trước
|
- | 1 | - | 0.02 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Antunes L.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.44 | 2 | - | 2 | 3 | 1 |
|
Al-Khubrani M.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Fernandes P.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.37 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Al Amari S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Al Eisa H.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Al Shehri Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Fortounis K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | - | 1 |
|
King J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Masouras G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Sobhi F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Hafith A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Khaibri T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Asiri A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamzi M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kanabah M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moris A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munshi B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rebocho
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandes P.
Tiền vệ
|
6 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 23 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
King J.
Phía trước
|
6 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.28 | 5/7(71%) | 18 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Fortounis K.
Tiền vệ
|
5 | 40/57(70%) | - | - | - | 0.19 | 17/30(57%) | 70 | 5/9(56%) | 2/4(50%) | 2/2(100%) | 2 | 1 |
|
Antunes L.
Phía trước
|
4 | 11/12(92%) | 1 | 1 | - | 0.37 | 7/7(100%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Masouras G.
Phía trước
|
4 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.03 | 13/16(81%) | 49 | 2/3(67%) | - | 1/1(50%) | 2 | 1 |
|
Sali E.
Phía trước
|
4 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.05 | 12/13(92%) | 41 | 2/2(100%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Al-Khubrani M.
Hậu vệ
|
3 | 57/60(95%) | - | - | - | 0.04 | 7/9(78%) | 76 | 6/7(86%) | - | - | 2 | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
3 | 17/22(77%) | 1 | 1 | 1 | 0.22 | 5/8(63%) | 41 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Al Eisa H.
Phía trước
|
2 | 16/17(94%) | - | 1 | - | 0.17 | 5/6(83%) | 33 | 2/2(100%) | - | 3/3(100%) | 3 | - |
|
Al Khaibri T.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
2 | 27/35(77%) | - | 1 | - | 0.24 | 15/20(75%) | 54 | 3/4(75%) | 3/7(43%) | - | 1 | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
1 | 24/30(80%) | 1 | - | - | 0.11 | 9/14(64%) | 55 | - | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Al Shehri Y.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 9 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
1 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.03 | 3/7(43%) | 41 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hamzi M.
Tiền vệ
|
1 | 25/32(78%) | - | - | 1 | 0.16 | 6/8(75%) | 59 | 4/8(50%) | - | - | 2 | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 55 | 2/5(40%) | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Al-Sobhi F.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Al Amari S.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Al Hafith A.
Hậu vệ
|
- | 22/25(88%) | - | - | - | - | - | 31 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
- | 13/20(65%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 28 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Asiri A.
Hậu vệ
|
- | 49/55(89%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 65 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
- | 32/39(82%) | 1 | - | - | 0.05 | 8/12(67%) | 50 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | 14/34(41%) | - | - | - | - | 5/14(36%) | 47 | 8/28(29%) | - | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 10 | - | - | - | 2 | - |
|
Kanabah M.
Tiền vệ
|
- | 19/28(68%) | - | - | - | 0.02 | 9/14(64%) | 39 | 3/7(43%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
- | 39/47(83%) | - | - | - | 0.02 | 9/15(60%) | 52 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Moris A.
Thủ môn
|
- | 30/34(88%) | - | - | - | - | - | 44 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Munshi B.
Tiền vệ
|
- | 24/29(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 34 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Rebocho
Hậu vệ
|
- | 41/48(85%) | - | - | - | 0.16 | 16/21(76%) | 70 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Al Eisa H.
Phía trước
|
12 | - | 8/12(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kanabah M.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 4/9(44%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
11 | - | 3/10(30%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Hamzi M.
Tiền vệ
|
11 | 3/5(60%) | 5/6(83%) | - | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
10 | 1/2(100%) | 3/8(38%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
9 | 3/3(100%) | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Al-Khubrani M.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Masouras G.
Phía trước
|
7 | - | 3/6(50%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Fortounis K.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/5(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
6 | 3/3(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
King J.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Al Khaibri T.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Asiri A.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | - | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Munshi B.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Rebocho
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Fernandes P.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Al Hafith A.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Al-Sobhi F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Al Shehri Y.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Al Amari S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Moris A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Borjan M.
Thủ môn
|
-0.34 | 2 | 0.66 | 1 | - | 7 | 1 |
|
Moris A.
Thủ môn
|
-0.56 | 1 | 0.44 | 1 | 1 | 6 | - |