Al-Kholood - Al Riyadh · 19.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, AL Khlood đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi AL Riyadh thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 7-6 nghiêng về phía AL Riyadh.
Kết quả mùa giải trước: 3-2 (sân của AL Khlood) và 3-1 (sân của AL Riyadh).
Bạn có biết rằng AL Khlood ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng AL Khlood ghi 8% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng AL Riyadh ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Cho xem nhiều hơn
Al-Kholood
Al Riyadh
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Al-Kholood
Al Riyadh
Phỏng đoán
Giải đấu Ả Rập Xê-út Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Al-Kholood và Al Riyadh sẽ diễn ra vào 19.02 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Al-Kholood trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Al-Kholood in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
2 / 5 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Al-Kholood
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Al Riyadh không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Al Riyadh không thua
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Al-Kholood trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Năm 19 tháng 2 2026Ả Rập Xê-út, Ar Rass,
Al Hazem Club Stadium
Đội hình
Al-Kholood
-
Buckingham D.
-
Correa Dulac M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Borjan M.
Thủ môn
|
8.6 | 90 | - | - | - | - | - | 15/32(47%) | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
8.4 | 86 | 1 | 0.28 | 1 | 0.08 | 2 | 23/27(85%) | 1 | - |
|
Bahebri H.
Phía trước
|
7.7 | 90 | - | 0.11 | - | 0.23 | 2 | 27/35(77%) | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Enrique R.
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | 0.62 | - | 0.02 | 6 | 18/23(78%) | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
7.5 | 76 | - | - | - | 0.27 | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 41/46(89%) | - | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 25/29(86%) | 1 | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
7.2 | 90 | 1 | 0.29 | - | 0.01 | 1 | 24/34(71%) | - | - |
|
Gyomber N.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 33/40(83%) | - | - |
|
Pinas S.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.27 | - | 36/46(78%) | - | - |
|
Al-Aliwah A.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.23 | 1 | 28/34(82%) | - | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 36/45(80%) | - | - |
|
Utkus E.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 71/76(93%) | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/34(79%) | - | - |
|
Buckley J.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 70/77(91%) | 1 | - |
|
Sawaan M.
Phía trước
|
6.6 | 35 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
6.5 | 17 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Guga
Tiền vệ
|
6.4 | 15 | - | - | - | 0.03 | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
6.4 | 14 | - | 0.21 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Yahya H.
Hậu vệ
|
6.2 | 17 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Al Dosari A.
Tiền vệ
|
6.1 | 55 | - | - | - | 0.02 | - | 34/38(89%) | - | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
6 | 73 | - | 0.04 | 1 | 0.01 | 1 | 17/21(81%) | 1 | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
5.8 | 73 | - | 0.21 | - | 0.01 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Al-Shammari M.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Kortajarena I.
Tiền vệ
|
5.1 | 75 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 20/28(71%) | 1 | - |
|
Al-Absi
Tiền vệ
|
- | 4 | - | 0.08 | - | - | 2 | 2/2(100%) | - | - |
|
Khalifa M.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Enrique R.
Phía trước
|
6 | 3 | 1.36 | 2 | 1 | 2 | 5 | 1 |
|
Al-Absi
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bahebri H.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.76 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Al-Aliwah A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.29 | - | - | - | 1 | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gyomber N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kortajarena I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sawaan M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Shammari M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Dosari A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Buckley J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guga
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khalifa M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinas S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Utkus E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yahya H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Enrique R.
Phía trước
|
6 | 18/23(78%) | - | 1 | - | 0.02 | 7/11(64%) | 36 | 1/2(50%) | - | 4/4(100%) | - | 1 |
|
Al-Aliwah A.
Phía trước
|
4 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.23 | 18/21(86%) | 54 | - | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 3 | 1 |
|
Okou T.
Phía trước
|
4 | 23/27(85%) | 1 | - | 1 | 0.08 | 10/12(83%) | 46 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Gyomber N.
Hậu vệ
|
3 | 33/40(83%) | - | - | - | 0.02 | 12/13(92%) | 64 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Kortajarena I.
Tiền vệ
|
3 | 20/28(71%) | - | - | - | 0.02 | 10/16(63%) | 37 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
3 | 17/21(81%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 3/6(50%) | 35 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Sawaan M.
Phía trước
|
3 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.06 | 6/9(67%) | 33 | - | - | - | - | 1 |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
2 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 67 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Bahebri H.
Phía trước
|
2 | 27/35(77%) | 1 | - | - | 0.23 | 18/26(69%) | 57 | 5/5(100%) | 2/8(25%) | 4/5(80%) | 2 | - |
|
Al-Absi
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
1 | 13/18(72%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
1 | 24/34(71%) | - | - | - | 0.01 | 10/16(63%) | 44 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Khalifa M.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | 1 |
|
Pinas S.
Hậu vệ
|
1 | 36/46(78%) | - | - | - | 0.27 | 16/21(76%) | 81 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Utkus E.
Tiền vệ
|
1 | 71/76(93%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 87 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Al-Shammari M.
Thủ môn
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | - | - | 23 | - | - | - | - | - |
|
Al Dosari A.
Tiền vệ
|
- | 34/38(89%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 44 | - | - | - | - | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 58 | 1/2(50%) | - | 4/5(80%) | 2 | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | - | - | 41 | 1/5(13%) | - | - | 1 | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
- | 36/45(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 56 | 5/11(45%) | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | 15/32(47%) | - | - | - | - | 3/13(23%) | 50 | 7/24(29%) | - | - | 2 | - |
|
Buckley J.
Tiền vệ
|
- | 70/77(91%) | - | - | - | 0.05 | 18/22(82%) | 86 | 6/8(75%) | - | - | 1 | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 4/4(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Guga
Tiền vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | 0.03 | 5/5(100%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
- | 41/46(89%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 58 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
- | 17/20(85%) | 1 | - | - | 0.27 | 6/8(75%) | 34 | - | 2/5(40%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Yahya H.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
19 | 1/3(33%) | 12/16(75%) | 1 | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Al-Aliwah A.
Phía trước
|
14 | 1/1(100%) | 6/13(46%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
12 | 4/6(67%) | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
12 | - | 6/11(55%) | 2 | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
11 | - | 2/10(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - |
|
Bahebri H.
Phía trước
|
10 | - | 6/9(67%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gyomber N.
Hậu vệ
|
10 | 3/3(100%) | 3/7(43%) | 2 | 1/3(33%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Kortajarena I.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 1/8(13%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Enrique R.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | 4 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Utkus E.
Tiền vệ
|
8 | 3/6(50%) | 2/2(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Sawaan M.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | - | 3 | 4 | - | - | - |
|
Pinas S.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 1 | 10 | - | 1 | - |
|
Buckley J.
Tiền vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(50%) | 1 | - | 4 | 5 | - | - | - |
|
Al Dosari A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Guga
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yahya H.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Absi
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Khalifa M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Shammari M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Borjan M.
Thủ môn
|
1.56 | 5 | 1.56 | - | - | 5 | - |
|
Al-Shammari M.
Thủ môn
|
-0.95 | - | 1.05 | 2 | - | 1 | - |