Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Al Riyadh - Al Orobah Al Jawf · 01.05.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
89’
2 : 4
goals-icon
Al Soma O. (Al-Zubaidi F.)
(Al-Hawsawi N.) Al Abed N.
change-icon
88’
3 : 3
87’
2 : 4
goals-icon
Al-Zubaidi F. (Gudmundsson J.)
84’
2 : 3
goals-icon
Gudmundsson J. (Al Shuwaish H.)
81’
2 : 3
76’
2 : 3
70’
3 : 2
69’
2 : 3
goals-icon
Al-Torais F. (Muhar K.)
(Al Nowiqi H.) Tambakti M.
change-icon
69’
3 : 2
(Al Shehri Y.) Sali E.
change-icon
68’
3 : 2
(Haji T.) Konate M.
change-icon
59’
3 : 2
58’
2 : 2
goals-icon
Al Soma O. (Ibrahim Al Zubaidi)
2 : 1
46’
2 : 2
goals-icon
Al Khalaf O. (Al-Maghati H.)
46’
2 : 2
goals-icon
Al Rashidi F. (Al Qarni M.)
Hiệp 1
(Al Shehri Y.) Mensah B.
goals-icon
45+5’
2 : 1
45+3’
1 : 2
45’
1 : 1
42’
0 : 2
5’
0 : 1
goals-icon
Al Soma O. (Taha A.)
0 : 0

Số liệu thống kê

1.15
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.44
63%
Sở hữu bóng
37%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
7
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Al Riyadh Al Riyadh
Al Orobah Al Jawf Al Orobah Al Jawf
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Al Riyadh Al Riyadh
Al Orobah Al Jawf Al Orobah Al Jawf
#
Bàn thắng
  • 7 Selemani F. Selemani F.
    6
  • 43 Mensah B. Mensah B.
    5
  • 29 Bayesh I. Bayesh I.
    5
  • 20 Toze Toze
    5
  • 13 Konate M. Konate M.
    4
#
Bàn thắng
  • 9 Al Soma O. Al Soma O.
    11
  • 37 Tello C. Tello C.
    5
  • 7 Gudmundsson J. Gudmundsson J.
    4
  • 21 Boateng E. Boateng E.
    2
  • 3 Kandouss I. Kandouss I.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AL Riyadh và Al-Orobah FC là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 5 lần gặp nhau gần đây, AL Riyadh đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Al-Orobah FC thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 4-1 nghiêng về phía AL Riyadh.

Bạn có biết rằng AL Riyadh ghi 40% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Al-Orobah FC ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

AL Riyadh đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Ả Rập Xê-út) sắp tới giữa Al Riyadh và Al Orobah Al Jawf sẽ diễn ra vào 01.05 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Al Riyadh v Al Orobah Al Jawf và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Al Riyadh

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Al Riyadh trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Al Riyadh

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Riyadh in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

Al Orobah Al Jawf

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Orobah Al Jawf trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Al Orobah Al Jawf

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Orobah Al Jawf trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Al Riyadh

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Al Riyadh trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Al Riyadh

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Riyadh in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Năm 01 tháng 5 2025
Ả Rập Xê-út

Ả Rập Xê-út, Riyadh,

Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium

Trọng tài
Al-Hoaish Mohammed Khaled Ả Rập Xê-út

Đội hình

Al Riyadh Al Riyadh
Al Orobah Al Jawf Al Orobah Al Jawf
Thống Kê Chính
1.15
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.44
63%
Sở hữu bóng
37%
16
Tổng số cú sút
14
7
Những cú sút vào khung thành
7
89% 460/517
Đường chuyền
223/293 76%
5
Đá phạt góc
4
1
Thẻ vàng
3
Cú sút
16
Tổng số cú sút
14
7
Những cú sút vào khung thành
7
1.92
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
4.29
6
Sút xa khung thành
5
9
Cú sút trong Vùng
11
7
Cú sút ngoài Vùng
3
3
Các cú đánh bị chặn
2
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
89% 460/517
Đường chuyền
223/293 76%
55% 23/42
Đường Chuyền Dài
26/47 55%
75% 106/141
Đường chuyền ở phần ba cuối
37/61 61%
1.22
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.95
25% 5/20
Chuyền bóng
8/20 40%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
7
27
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
23
2
Ngoại vi
2
11
Đá phạt
7
5
Đá phạt góc
4
13
Ném biên
19
Phòng thủ
7
Fouls
11
1
Thẻ vàng
3
41
Trận đấu tay đôi thắng
41
75% 9/12
Tranh bóng
10/17 59%
3
Cắt bóng
4
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
5
4.29
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.92
0.05
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.08

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Al Riyadh Al Riyadh
Al Orobah Al Jawf Al Orobah Al Jawf
#
Bàn thắng
  • 7 Selemani F. Selemani F.
    6
  • 43 Mensah B. Mensah B.
    5
  • 29 Bayesh I. Bayesh I.
    5
  • 20 Toze Toze
    5
  • 13 Konate M. Konate M.
    4
  • 21 Lucas Kal Lucas Kal
    3
  • 90 Al-Aqel M. Al-Aqel M.
    1
  • 13 Asiri A. Asiri A.
    1
  • 5 Barbet Y. Barbet Y.
    1
  • 88 Al Shehri Y. Al Shehri Y.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Al Soma O. Al Soma O.
    11
  • 37 Tello C. Tello C.
    5
  • 7 Gudmundsson J. Gudmundsson J.
    4
  • 21 Boateng E. Boateng E.
    2
  • 3 Kandouss I. Kandouss I.
    2
  • 9 Young B. Young B.
    2
  • 20 Taha A. Taha A.
    2
  • 27 Al-Zubaidi F. Al-Zubaidi F.
    2
  • 4 Al Hunaiti Z. Al Hunaiti Z.
    1
  • 14 Seri J. Seri J.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close