Neom SC - Al Riyadh · 06.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng AL Suqoor ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng AL Riyadh ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
AL Suqoor đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.
AL Suqoor đã thua 4 trận liên tiếp trên sân nhà.
AL Riyadh đã không thể thắng trong 14 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Neom SC
Al Riyadh
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Neom SC
Al Riyadh
Phỏng đoán
Trận đấu Neom SC vs Al Riyadh trong Ả Rập Xê-út Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 06.02 lúc 09:25. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Neom SC Al Riyadh bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Neom SC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Neom SC trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Riyadh trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Riyadh trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Neom SC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Neom SC trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Thông tin trận đấu
09:25
Thứ Sáu 06 tháng 2 2026Ả Rập Xê-út, Tabuk,
King Khalid Sport City Stadium
Đội hình
Neom SC
-
Galtier C.
-
Carreno D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maximiano L.
Thủ môn
|
8.9 | 90 | - | - | - | - | - | 21/30(70%) | - | - |
|
Zeze N.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 80/84(95%) | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 24/28(86%) | - | - |
|
Benrahma S.
Phía trước
|
7.8 | 89 | - | 0.09 | 1 | 0.13 | 2 | 28/36(78%) | - | - |
|
Hegazy A.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 76/85(89%) | - | - |
|
Kone A.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 81/89(91%) | - | - |
|
Lacazette A.
Phía trước
|
7.3 | 90 | 1 | 0.15 | - | 0.08 | 1 | 22/26(85%) | - | - |
|
Al Faraj S.
Tiền vệ
|
7.1 | 74 | - | - | - | 0.04 | - | 83/89(93%) | - | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
6.9 | 88 | - | - | - | 0.06 | - | 19/25(76%) | 1 | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
6.8 | 73 | - | 0.18 | - | 0.01 | 3 | 16/22(73%) | - | - |
|
Al-Burayk M.
Hậu vệ
|
6.8 | 28 | - | - | - | 0.03 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Abdi F.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 29/31(94%) | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 33/39(85%) | - | - |
|
Al-Harfi A.
Hậu vệ
|
6.7 | 18 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | 1 | - |
|
Aldawsari K.
Hậu vệ
|
6.7 | 89 | - | - | - | 0.16 | - | 33/36(92%) | 1 | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
6.7 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
6.6 | 31 | - | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Al Shehri Y.
Tiền vệ
|
6.4 | 59 | - | - | - | 0.31 | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 1.02 | - | 0.13 | 6 | 12/16(75%) | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 42/48(88%) | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/29(59%) | 1 | - |
|
Fallatah A.
Tiền vệ
|
6.3 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Rodriguez L.
Phía trước
|
6.1 | 75 | - | - | - | 0.01 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
6 | 72 | - | 0.02 | - | - | 1 | 15/16(94%) | - | - |
|
Jaber A.
Phía trước
|
5.8 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 5/7(71%) | 1 | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 29/36(81%) | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
5.3 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 13/16(81%) | 1 | - |
|
Al-Ali H.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Hawsawi I.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Yahya H.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Antunes L.
Phía trước
|
6 | 3 | 0.45 | 3 | - | - | 3 | 3 |
|
Okou T.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.17 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Benrahma S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Sylla M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Hegazy A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Lacazette A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.79 | - | - | - | 1 | - |
|
Zeze N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Abdi F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Ali H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Burayk M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Harfi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Faraj S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Shehri Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aldawsari K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fallatah A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hawsawi I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaber A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kone A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maximiano L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yahya H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Benrahma S.
Phía trước
|
7 | 28/36(78%) | - | - | 1 | 0.13 | 14/22(64%) | 56 | 3/4(75%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
6 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 42 | 1/3(33%) | - | 4/7(57%) | 1 | 1 |
|
Antunes L.
Phía trước
|
3 | 12/16(75%) | 1 | 2 | - | 0.13 | 6/9(67%) | 34 | - | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
3 | 13/16(81%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/7(71%) | 27 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | 1 | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Lacazette A.
Phía trước
|
2 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.08 | 13/15(87%) | 47 | 2/2(100%) | - | 3/6(50%) | 1 | 3 |
|
Abdi F.
Tiền vệ
|
1 | 29/31(94%) | - | - | - | 0.04 | 8/10(80%) | 57 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Al-Burayk M.
Hậu vệ
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.03 | 1/3(33%) | 20 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Al-Harfi A.
Hậu vệ
|
1 | 9/10(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 16 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Al Shehri Y.
Tiền vệ
|
1 | 19/23(83%) | 1 | - | - | 0.31 | 3/5(60%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
1 | 15/16(94%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Aldawsari K.
Hậu vệ
|
1 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.16 | 9/11(82%) | 55 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Hegazy A.
Hậu vệ
|
1 | 76/85(89%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 103 | 5/11(45%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Zeze N.
Hậu vệ
|
1 | 80/84(95%) | - | - | - | 0.11 | 10/11(91%) | 93 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Al-Ali H.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
- | 33/39(85%) | - | - | - | 0.09 | 8/10(80%) | 57 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Al Faraj S.
Tiền vệ
|
- | 83/89(93%) | - | - | - | 0.04 | 10/12(83%) | 94 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | 0.06 | 7/11(64%) | 53 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | - | 5 | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
- | 24/28(86%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 46 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | 17/29(59%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 38 | 11/23(48%) | - | - | - | - |
|
Fallatah A.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
- | 29/36(81%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 45 | 5/9(56%) | - | - | 1 | - |
|
Hawsawi I.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Jaber A.
Phía trước
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kone A.
Tiền vệ
|
- | 81/89(91%) | - | - | - | 0.04 | 12/19(63%) | 101 | 5/5(100%) | - | - | 1 | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
- | 42/48(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 59 | 7/10(70%) | - | - | - | - |
|
Maximiano L.
Thủ môn
|
- | 21/30(70%) | - | - | - | - | - | 42 | 5/14(36%) | - | - | - | - |
|
Rodriguez L.
Phía trước
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 21 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Yahya H.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Abdi F.
Tiền vệ
|
16 | 2/3(67%) | 6/13(46%) | 2 | 2/5(40%) | - | 2 | - | - | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
16 | 1/5(20%) | 7/11(64%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Lacazette A.
Phía trước
|
13 | 1/2(50%) | 5/11(45%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
12 | 2/3(67%) | 7/9(78%) | 1 | 4/5(80%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
12 | 1/4(25%) | 2/8(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Benrahma S.
Phía trước
|
12 | - | 4/11(36%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hegazy A.
Hậu vệ
|
12 | 5/7(71%) | 5/5(100%) | - | 2/2(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
12 | 2/4(50%) | 6/8(75%) | - | 2/6(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Aldawsari K.
Hậu vệ
|
11 | 3/5(60%) | 3/6(50%) | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
11 | - | 5/10(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
11 | 3/7(43%) | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
10 | - | 7/10(70%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kone A.
Tiền vệ
|
9 | 3/4(75%) | 2/5(40%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Jaber A.
Phía trước
|
8 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez L.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
6 | 2/5(40%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zeze N.
Hậu vệ
|
6 | 4/5(80%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Al Shehri Y.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Al-Harfi A.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(50%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Al Faraj S.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fallatah A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Al-Burayk M.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hawsawi I.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Yahya H.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Al-Ali H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maximiano L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maximiano L.
Thủ môn
|
0.8 | 6 | 0.8 | - | - | 3 | 1 |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
-0.18 | 1 | 0.82 | 1 | - | 5 | 1 |