Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Tractor Tabriz - Al-Shorta Baghdad · 03.11.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
81’
2 : 0
(Moharrami S.) Odiljon Hamrobekov
change-icon
79’
2 : 0
79’
2 : 0
79’
1 : 1
goals-icon
Abdoul Magid B. (Farhan A.)
70’
1 : 1
goals-icon
Dawood M. (Al Mawas M.)
70’
1 : 1
goals-icon
Khudhair A. (Mustafa Saadoo)
(Strkalj T.) Drozdek D.
change-icon
70’
2 : 0
(Hashemnejad M.) Lushkja R.
change-icon
70’
2 : 0
57’
1 : 1
52’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
(Strkalj T.) Torabi M.
goals-icon
26’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.55
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.19
46%
Sở hữu bóng
54%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Tractor Tabriz Tractor Tabriz
Al-Shorta Baghdad Al-Shorta Baghdad
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Tractor Tabriz Tractor Tabriz
Al-Shorta Baghdad Al-Shorta Baghdad
#
Bàn thắng
  • 31 Lushkja R. Lushkja R.
    3
  • 20 Hashemnejad M. Hashemnejad M.
    2
  • 99 Hosseinzadeh A. Hosseinzadeh A.
    2
  • 19 Strkalj T. Strkalj T.
    1
  • 11 Esmaeilifar D. Esmaeilifar D.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Bassam Shakir Bassam Shakir
    2
  • 32 Sambou B. Sambou B.
    2
  • 8 Mendy D. Mendy D.
    1
  • 21 Shareef Abdulkadhim Shareef Abdulkadhim
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của AFC Champions League

Sự kiện trận đấu

Tractor Sport Club đã bất bại 10 trận gần đây nhất.

Tractor Sport Club đã giữ sạch lưới trong 5 trận liên tiếp.

Tractor Sport Club wins 1st half in 41% of their matches, AL Shorta SC (IRQ) in 51% of their matches.

Tractor Sport Club wins 41% of halftimes, AL Shorta SC (IRQ) wins 51%.

When Tractor Sport Club leads 1-0 at home, they win in 72% of their matches.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Tractor Tabriz và Al-Shorta Baghdad, là một phần của AFC Champions League (Châu Á), được lên lịch vào 03.11 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Tractor Tabriz

6 / 10của trận đấu cuối cùng Tractor Tabriz trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Tractor Tabriz

2 / 3 của trận đấu cuối cùng Tractor Tabriz in AFC Champions League kết thúc trong một trận hòa

Al-Shorta Baghdad

1 / 10của trận đấu cuối cùng Al-Shorta Baghdad trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Al-Shorta Baghdad

2 / 8 của trận đấu cuối cùng Al-Shorta Baghdad in AFC Champions League kết thúc trong một trận hòa

Al-Shorta Baghdad

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Al-Shorta Baghdad trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Al-Shorta Baghdad

1 / 8 của trận đấu cuối cùng Al-Shorta Baghdad trong AFC Champions League kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

AFC Champions League Elite 25/26, West
# Đội T Dim T V Đ B
2
Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 8 17 5 2 1 21:9
3
Tractor Tabriz Tractor Tabriz 8 17 5 2 1 12:4
4
Al Ittihad Jeddah Al Ittihad Jeddah 8 15 5 0 3 22:9
10
CLB Al Gharafa CLB Al Gharafa 8 6 2 0 6 7:21
11
Al-Shorta Baghdad Al-Shorta Baghdad 8 5 1 2 5 6:20
12
Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi 8 4 1 1 6 9:17
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Thứ Hai 03 tháng 11 2025
Iran

Iran, Tabriz,

Yadegar Emam Stadium

Trọng tài
Al-Ruaile Abdulhadi Alasmar Qatar

Đội hình

Tractor Tabriz Tractor Tabriz
Al-Shorta Baghdad Al-Shorta Baghdad
Thống Kê Chính
0.55
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.19
46%
Sở hữu bóng
54%
5
Tổng số cú sút
19
2
Những cú sút vào khung thành
6
80% 353/444
Đường chuyền
416/510 82%
0
Đá phạt góc
9
2
Thẻ vàng
1
Cú sút
5
Tổng số cú sút
19
2
Những cú sút vào khung thành
6
0.88
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.89
2
Sút xa khung thành
3
3
Cú sút trong Vùng
11
2
Cú sút ngoài Vùng
8
1
Các cú đánh bị chặn
10
Đường chuyền
80% 353/444
Đường chuyền
416/510 82%
47% 29/62
Đường Chuyền Dài
18/57 32%
68% 75/110
Đường chuyền ở phần ba cuối
66/110 60%
1.18
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.19
0% 0/3
Chuyền bóng
4/22 18%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
9
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
21
2
Ngoại vi
1
11
Đá phạt
8
0
Đá phạt góc
9
14
Ném biên
19
Phòng thủ
8
Fouls
11
2
Thẻ vàng
1
45
Trận đấu tay đôi thắng
39
62% 8/13
Tranh bóng
12/18 67%
14
Cắt bóng
9
Thủ môn
6
Thủ môn cứu thua
1
1.89
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.88
1.89
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.12

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Tractor Tabriz Tractor Tabriz
Al-Shorta Baghdad Al-Shorta Baghdad
#
Bàn thắng
  • 31 Lushkja R. Lushkja R.
    3
  • 20 Hashemnejad M. Hashemnejad M.
    2
  • 99 Hosseinzadeh A. Hosseinzadeh A.
    2
  • 19 Strkalj T. Strkalj T.
    1
  • 11 Esmaeilifar D. Esmaeilifar D.
    1
  • 88 Zayer Kazemayn M. Zayer Kazemayn M.
    1
  • 9 Torabi M. Torabi M.
    1
  • 3 Khalilzadeh S. Khalilzadeh S.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Bassam Shakir Bassam Shakir
    2
  • 32 Sambou B. Sambou B.
    2
  • 8 Mendy D. Mendy D.
    1
  • 21 Shareef Abdulkadhim Shareef Abdulkadhim
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của AFC Champions League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close