Albacete Balompie - Cádiz · 18.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Albacete Balompie và Cadiz CF là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Albacete Balompie chơi trên sân nhà, Albacete Balompie đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Cadiz CF thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-8 nghiêng về phía Albacete Balompie.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây, Albacete Balompie đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi Cadiz CF thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-24 nghiêng về phía Cadiz CF.
Kết quả mùa giải trước: 3-0 (sân của Albacete Balompie) và 1-0 (sân của Cadiz CF).
Bạn có biết rằng Albacete Balompie ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Albacete Balompie
Cádiz
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Albacete Balompie
Cádiz
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha LaLiga 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Albacete Balompie và Cádiz sẽ diễn ra vào 18.01 lúc 12:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Albacete Balompie trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Albacete Balompie in LaLiga 2 kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Cádiz trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Cádiz trong LaLiga 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng LaLiga 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Albacete Balompie trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 51:63 |
| 12 |
|
42 | 59 | 16 | 11 | 15 | 56:55 |
| 13 |
|
42 | 58 | 16 | 10 | 16 | 62:54 |
| 17 |
|
42 | 46 | 12 | 10 | 20 | 44:57 |
| 18 |
|
42 | 43 | 11 | 10 | 21 | 41:61 |
| 19 |
|
42 | 40 | 10 | 10 | 22 | 47:69 |
Thông tin trận đấu
12:30
Chủ Nhật 18 tháng 1 2026Tây Ban Nha, Albacete,
Carlos Belmonte
Sự tham dự
13027Đội hình
Albacete Balompie
-
Gonzalez A.
-
Garitano G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
8.5 | 90 | 1 | 0.17 | - | 0.01 | 2 | 28/30(93%) | - | - |
|
Carcelen I.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.54 | - | 32/38(84%) | - | - |
|
Valverde da Silva V.
Phía trước
|
7.7 | 71 | - | 0.12 | - | 0.05 | 3 | 25/31(81%) | - | - |
|
Gamez F.
Hậu vệ
|
7.7 | 71 | - | 0.02 | - | 0.14 | 1 | 19/30(63%) | - | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 24/35(69%) | - | - |
|
Delgado A.
Hậu vệ
|
7.4 | 85 | - | 0.01 | 1 | 0.48 | 1 | 16/28(57%) | - | - |
|
Cordero A.
Phía trước
|
7.3 | 29 | - | 0.15 | - | 0.16 | 2 | 7/8(88%) | - | - |
|
Marino D.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 11/21(52%) | - | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 36/42(86%) | - | - |
|
Neva C.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.22 | - | 0.01 | 2 | 47/54(87%) | - | - |
|
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 34/45(76%) | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.06 | 2 | 30/35(86%) | - | - |
|
Aguado L.
Hậu vệ
|
6.9 | 19 | - | - | - | 0.14 | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Pacheco A.
Tiền vệ
|
6.9 | 89 | - | - | - | 0.03 | - | 31/34(91%) | - | - |
|
Jefte
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 6/7(86%) | 1 | - |
|
Recio I.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 41/50(82%) | - | - |
|
Alex
Tiền vệ
|
6.6 | 11 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 13/14(93%) | - | - |
|
Gonzalez Rodriguez J.
Tiền vệ
|
6.5 | 79 | - | - | - | 0.01 | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Carlos Lazo J.
Tiền vệ
|
6.2 | 19 | - | 0.17 | - | - | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Ontiveros J.
Phía trước
|
6.2 | 20 | - | - | - | 0.02 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Ortuno S.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 62/69(90%) | - | - |
|
Climent M.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/45(87%) | - | - |
|
Marti R.
Phía trước
|
6 | 20 | - | 0.03 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Aznar V.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Obeng S.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
De la Rosa Garrido J.
Phía trước
|
5.9 | 61 | - | - | - | 0.02 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Pascual A.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.61 | - | 0.01 | 3 | 15/20(75%) | - | - |
|
Ocampo B.
Phía trước
|
5.4 | 61 | - | - | - | - | - | 15/26(58%) | - | - |
|
Camara D.
Phía trước
|
5.4 | 70 | - | 0.34 | - | - | 2 | 7/12(58%) | - | - |
|
Martinez Gonzalez H.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tabatadze I.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Villar J.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pascual A.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.7 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Valverde da Silva V.
Phía trước
|
3 | - | - | - | 3 | - | 2 | 1 |
|
Camara D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.32 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Cordero A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.86 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Neva C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Alex
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Carlos Lazo J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Delgado A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gamez F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Jefte
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Marti R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Aguado L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aznar V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carcelen I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Climent M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De la Rosa Garrido J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez Rodriguez J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marino D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez Gonzalez H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Obeng S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ocampo B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ontiveros J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ortuno S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pacheco A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Recio I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tabatadze I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villar J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Valverde da Silva V.
Phía trước
|
6 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.05 | 14/17(82%) | 55 | 2/2(100%) | - | 4/6(67%) | 2 | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
4 | 30/35(86%) | - | - | - | 0.06 | 13/16(81%) | 60 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Pascual A.
Phía trước
|
4 | 15/20(75%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/9(56%) | 37 | - | - | - | - | - |
|
Camara D.
Phía trước
|
3 | 7/12(58%) | - | 1 | - | - | 1/4(25%) | 23 | - | - | - | - | 1 |
|
Gamez F.
Hậu vệ
|
2 | 19/30(63%) | - | - | - | 0.14 | 9/13(69%) | 51 | - | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Marti R.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
2 | 28/30(93%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 50 | - | - | - | - | - |
|
Neva C.
Hậu vệ
|
2 | 47/54(87%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/7(57%) | 76 | 5/9(56%) | - | - | 1 | - |
|
Obeng S.
Phía trước
|
2 | 4/7(57%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Ocampo B.
Phía trước
|
2 | 15/26(58%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 42 | 2/4(50%) | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Ontiveros J.
Phía trước
|
2 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 24 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Alex
Tiền vệ
|
1 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Carlos Lazo J.
Tiền vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | - | 1 |
|
Climent M.
Hậu vệ
|
1 | 39/45(87%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 76 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Cordero A.
Phía trước
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.16 | 1/1(100%) | 25 | - | 2/8(25%) | - | - | - |
|
Delgado A.
Hậu vệ
|
1 | 16/28(57%) | 2 | - | 1 | 0.48 | 7/17(41%) | 54 | 1/2(50%) | 5/11(45%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Jefte
Phía trước
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
1 | 24/35(69%) | - | - | - | 0.04 | 4/8(50%) | 57 | 6/13(46%) | - | - | - | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
1 | 36/42(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 58 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Aguado L.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | 0.14 | - | 11 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Aznar V.
Thủ môn
|
- | 18/26(69%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 37 | 8/16(50%) | - | - | - | - |
|
Carcelen I.
Hậu vệ
|
- | 32/38(84%) | 2 | - | - | 0.54 | 11/16(69%) | 68 | 3/6(50%) | 1/8(13%) | - | - | - |
|
De la Rosa Garrido J.
Phía trước
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Gonzalez Rodriguez J.
Tiền vệ
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 45 | - | - | - | - | - |
|
Marino D.
Thủ môn
|
- | 11/21(52%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 35 | 7/17(41%) | - | - | - | - |
|
Martinez Gonzalez H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ
|
- | 34/45(76%) | - | - | - | 0.02 | 12/18(67%) | 61 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Ortuno S.
Tiền vệ
|
- | 62/69(90%) | - | - | - | 0.03 | 16/16(100%) | 81 | 3/4(75%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Pacheco A.
Tiền vệ
|
- | 31/34(91%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 48 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Recio I.
Hậu vệ
|
- | 41/50(82%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 64 | 5/11(45%) | - | - | - | - |
|
Tabatadze I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villar J.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Valverde da Silva V.
Phía trước
|
13 | 1/2(50%) | 8/11(73%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Camara D.
Phía trước
|
11 | 3/6(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ocampo B.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 2/9(22%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pascual A.
Phía trước
|
10 | 2/5(40%) | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Carcelen I.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gamez F.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 6/7(86%) | - | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gonzalez Rodriguez J.
Tiền vệ
|
9 | 5/5(100%) | 2/4(50%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Pacheco A.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Climent M.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Delgado A.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
8 | 3/7(43%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Neva C.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | - | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
De la Rosa Garrido J.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 2 | 9 | - | - | - |
|
Obeng S.
Phía trước
|
6 | 1/6(17%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Cordero A.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Aguado L.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Alex
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ontiveros J.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Recio I.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Martinez Gonzalez H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ortuno S.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Aznar V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Carlos Lazo J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jefte
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marino D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marti R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tabatadze I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villar J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marino D.
Thủ môn
|
1.02 | 3 | 1.02 | - | - | 8 | 1 |
|
Aznar V.
Thủ môn
|
0.11 | 1 | 1.11 | 1 | - | 5 | - |