Córdoba - Malaga · 18.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Cordoba CF và Malaga là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 7 lần gặp nhau gần đây nhất khi Cordoba CF chơi trên sân nhà, Cordoba CF đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Malaga thắng 2 trận.
Suốt 17 lần gặp nhau gần đây, Cordoba CF đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi Malaga thắng 6 trận.
Trận thắng gần đây nhất của Malaga trên sân của Cordoba CF là ở năm 2014.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Cordoba CF) và 0-1 (sân của Malaga).
Cho xem nhiều hơn
Córdoba
Malaga
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Córdoba
Malaga
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha LaLiga 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Córdoba và Malaga sẽ diễn ra vào 18.01 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10của trận đấu cuối cùng Córdoba trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Córdoba in LaLiga 2 kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
3 / 10của trận đấu cuối cùng Malaga trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Malaga in LaLiga 2 kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
42 | 74 | 22 | 8 | 12 | 81:63 |
| 4 |
|
42 | 73 | 21 | 10 | 11 | 75:52 |
| 5 |
|
42 | 73 | 20 | 13 | 9 | 57:40 |
| 8 |
|
42 | 67 | 19 | 10 | 13 | 52:40 |
| 9 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 57:61 |
| 10 |
|
42 | 61 | 18 | 7 | 17 | 60:54 |
Thông tin trận đấu
15:00
Chủ Nhật 18 tháng 1 2026Tây Ban Nha, Cordoba,
Estadio Nuevo Arcangel
Đội hình
Córdoba
-
Ivan Ania
-
Funes Arjona J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Larrubia D.
Phía trước
|
8.3 | 90 | 1 | 0.25 | - | 0.05 | 1 | 15/22(68%) | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
8.3 | 90 | - | - | - | - | - | 35/47(74%) | - | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 33/40(83%) | - | - |
|
Galilea E.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 25/32(78%) | 1 | - |
|
Iker
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Rafita
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 29/37(78%) | - | - |
|
Carracedo Garcia C.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.22 | 2 | 36/42(86%) | 1 | - |
|
Gonzalez C.
Tiền vệ
|
7.4 | 82 | - | - | - | 0.03 | - | 32/38(84%) | - | - |
|
Lorenzo D.
Tiền vệ
|
7.3 | 86 | - | - | - | - | - | 21/23(91%) | - | - |
|
Xavi Sintes
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.13 | - | 0.01 | 2 | 31/36(86%) | - | - |
|
Bri D.
Phía trước
|
7.2 | 81 | - | - | - | 0.13 | - | 41/50(82%) | - | - |
|
Nino A.
Phía trước
|
7.2 | 73 | - | 0.05 | - | - | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Canseco D.
Phía trước
|
7 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
7 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 49/54(91%) | - | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.12 | - | - | 1 | 25/28(89%) | - | - |
|
Ortiz P.
Hậu vệ
|
6.9 | 55 | - | 0.01 | - | 0.06 | 1 | 23/25(92%) | - | - |
|
Sanchez I.
Tiền vệ
|
6.8 | 35 | - | 0.11 | - | 0.02 | 1 | 33/36(92%) | - | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
6.7 | 86 | - | - | - | 0.02 | - | 21/28(75%) | 1 | - |
|
Requena D.
Tiền vệ
|
6.7 | 81 | - | 0.23 | - | 0.05 | 3 | 38/45(84%) | - | - |
|
Munoz J.
Phía trước
|
6.6 | 17 | - | 0.1 | - | - | 2 | 2/5(40%) | - | - |
|
Chupete
Phía trước
|
6.4 | 86 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 9/15(60%) | - | - |
|
De Almeida Leite D.
Tiền vệ
|
6.4 | 35 | - | 0.09 | - | 0.11 | 2 | 21/22(95%) | - | - |
|
Jacobo
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.28 | 2 | 24/32(75%) | - | - |
|
Del Moral A.
Tiền vệ
|
6.1 | 55 | - | - | - | 0.01 | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Fuentes A.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.21 | - | - | 2 | 4/9(44%) | - | - |
|
Albarran C.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 49/56(88%) | 1 | - |
|
Guardiola S.
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 5/5(100%) | - | - |
|
Jauregi Escobar E.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medina K.
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Ochoa A.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Recio A.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez R.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Requena D.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | 3 | 2 | 2 | 1 |
|
Carracedo Garcia C.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Chupete
Phía trước
|
2 | 1 | 0.09 | 1 | - | - | 2 | - |
|
De Almeida Leite D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Fuentes A.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.33 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Guardiola S.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Jacobo
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Munoz J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.32 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Xavi Sintes
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.2 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Albarran C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Larrubia D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.67 | - | - | - | 1 | - |
|
Medina K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Nino A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Ortiz P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Rafita
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sanchez I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | - | - | - | 1 | 1 | - |
|
Bri D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Canseco D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Del Moral A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galilea E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iker
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jauregi Escobar E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lorenzo D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ochoa A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Recio A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Carracedo Garcia C.
Phía trước
|
6 | 36/42(86%) | - | - | - | 0.22 | 24/30(80%) | 83 | - | 4/15(27%) | 5/6(83%) | 1 | - |
|
Fuentes A.
Phía trước
|
5 | 4/9(44%) | - | 1 | - | - | 1/5(20%) | 23 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Canseco D.
Phía trước
|
4 | 7/12(58%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 25 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Larrubia D.
Phía trước
|
4 | 15/22(68%) | - | - | - | 0.05 | 7/11(64%) | 46 | 4/4(100%) | - | 2/8(25%) | - | - |
|
Chupete
Phía trước
|
3 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 32 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Jacobo
Phía trước
|
3 | 24/32(75%) | - | - | - | 0.28 | 14/19(74%) | 61 | 5/7(71%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Requena D.
Tiền vệ
|
3 | 38/45(84%) | - | - | - | 0.05 | 12/16(75%) | 58 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Xavi Sintes
Tiền vệ
|
3 | 31/36(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 55 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Medina K.
Phía trước
|
2 | 2/4(50%) | - | - | - | 0.06 | 2/3(67%) | 8 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Munoz J.
Phía trước
|
2 | 2/5(40%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nino A.
Phía trước
|
2 | 5/8(63%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 15 | - | - | - | - | 3 |
|
Albarran C.
Hậu vệ
|
1 | 49/56(88%) | - | - | - | 0.02 | 15/15(100%) | 74 | 5/7(71%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Bri D.
Phía trước
|
1 | 41/50(82%) | - | - | - | 0.13 | 12/17(71%) | 78 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | 4 | - |
|
De Almeida Leite D.
Tiền vệ
|
1 | 21/22(95%) | - | - | - | 0.11 | 8/9(89%) | 30 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Galilea E.
Hậu vệ
|
1 | 25/32(78%) | - | - | - | - | - | 50 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Guardiola S.
Phía trước
|
1 | 5/5(100%) | 1 | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Lorenzo D.
Tiền vệ
|
1 | 21/23(91%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 40 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 4 | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
1 | 25/28(89%) | - | - | - | - | - | 36 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Ortiz P.
Hậu vệ
|
1 | 23/25(92%) | - | - | - | 0.06 | 9/11(82%) | 36 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
1 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 55 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Rafita
Hậu vệ
|
1 | 29/37(78%) | - | - | - | 0.03 | 5/5(100%) | 74 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Sanchez I.
Tiền vệ
|
1 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.02 | 11/12(92%) | 41 | 4/4(100%) | - | - | - | - |
|
Del Moral A.
Tiền vệ
|
- | 20/23(87%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 28 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Gonzalez C.
Tiền vệ
|
- | 32/38(84%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 58 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
- | 35/47(74%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 57 | 13/25(52%) | - | - | 1 | - |
|
Iker
Thủ môn
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | - | - | 48 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Jauregi Escobar E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
- | 49/54(91%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 68 | 8/12(67%) | - | - | 2 | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
- | 33/40(83%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 58 | 6/9(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Ochoa A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Recio A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez R.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gonzalez C.
Tiền vệ
|
19 | - | 9/19(47%) | 2 | 3/7(43%) | 2 | - | - | - | - |
|
Carracedo Garcia C.
Phía trước
|
17 | - | 8/17(47%) | 3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bri D.
Phía trước
|
16 | 1/1(100%) | 9/15(60%) | - | 4/5(80%) | 2 | - | - | - | - |
|
Larrubia D.
Phía trước
|
15 | - | 6/15(40%) | 1 | 2/4(50%) | 3 | - | - | - | - |
|
Rafita
Hậu vệ
|
14 | - | 7/14(50%) | 2 | 1/3(33%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Chupete
Phía trước
|
12 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Lorenzo D.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/9(78%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Requena D.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 5/8(63%) | 2 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jacobo
Phía trước
|
9 | - | 4/9(44%) | - | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ortiz P.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Xavi Sintes
Tiền vệ
|
9 | 2/5(40%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | - | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Albarran C.
Hậu vệ
|
7 | - | - | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Galilea E.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 4/4(100%) | - | - | 3 | 5 | - | - | - |
|
Canseco D.
Phía trước
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Nino A.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Almeida Leite D.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fuentes A.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Guardiola S.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jauregi Escobar E.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medina K.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ochoa A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sanchez I.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Del Moral A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iker
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Munoz J.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Recio A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Herrero A.
Thủ môn
|
0.61 | 6 | 0.61 | - | - | 1 | - |
|
Iker
Thủ môn
|
0.26 | 4 | 1.26 | 1 | 1 | 7 | 1 |