Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Alki Larnaca FC - Apollon Limassol · 18.01.2014

Giải Hạng Nhất

Giải Hạng Nhất

Th 7 18 thg 1 2014 - 11:00
Hoàn thành
1
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Alki Larnaca FC Alki Larnaca FC
Apollon Limassol Apollon Limassol
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Alki Larnaca FC Alki Larnaca FC
Apollon Limassol Apollon Limassol
#
Bàn thắng
  • 25 Kyprianou D. Kyprianou D.
    2
  • Charalambous M. Charalambous M.
    2
  • Anastasiou A. Anastasiou A.
    1
  • 80 Constantinou S. Constantinou S.
    1
  • Patranoiu M. Patranoiu M.
    1
#
Bàn thắng
  • Sangoy G. Sangoy G.
    18
  • 13 Papoulis F. Papoulis F.
    12
  • 9 Lopez H. Lopez H.
    8
  • Guie Guie A. Guie Guie A.
    7
  • 9 Garcia R. Garcia R.
    4

Thống kê từ 13/14 mùa của Giải Hạng Nhất

Bảng xếp hạng

1st Division
# Đội T Dim T V Đ B
1
AEL Limassol AEL Limassol 26 62 19 5 2 48:16
2
Apollon Limassol Apollon Limassol 26 59 19 2 5 47:19
3
APOEL APOEL 26 59 18 5 3 56:18
12
Aris Limassol Aris Limassol 26 20 3 11 12 29:40
13
Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 26 19 5 7 14 29:45
14
Alki Larnaca FC Alki Larnaca FC 26 -37 0 2 24 14:78
1st Division
# Đội T Dim T V Đ B
2
AEL Limassol AEL Limassol 36 81 25 6 5 67:27
3
Apollon Limassol Apollon Limassol 36 77 24 5 7 66:29
4
Ermis Aradippou Ermis Aradippou 36 62 18 8 10 55:53
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Thứ Bảy 18 tháng 1 2014

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Alki Larnaca FC Alki Larnaca FC
Apollon Limassol Apollon Limassol
#
Bàn thắng
  • 25 Kyprianou D. Kyprianou D.
    2
  • Charalambous M. Charalambous M.
    2
  • Anastasiou A. Anastasiou A.
    1
  • 80 Constantinou S. Constantinou S.
    1
  • Patranoiu M. Patranoiu M.
    1
#
Bàn thắng
  • Sangoy G. Sangoy G.
    18
  • 13 Papoulis F. Papoulis F.
    12
  • 9 Lopez H. Lopez H.
    8
  • Guie Guie A. Guie Guie A.
    7
  • 9 Garcia R. Garcia R.
    4
  • 6 Gullon M. Gullon M.
    4
  • 5 Karipidis C. Karipidis C.
    4
  • 17 Reina H. Reina H.
    4
  • Meriem C. Meriem C.
    3
  • Daniel Haber Daniel Haber
    3

Thống kê từ 13/14 mùa của Giải Hạng Nhất

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close