Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Pierikos - Almopos Arideas · 27.02.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
85’
2 : 2
1 : 2
Hiệp 1
45+1’
1 : 2
34’
1 : 1
19’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Khác
9
Đá phạt góc
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Pierikos Pierikos
Almopos Arideas Almopos Arideas
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Pierikos Pierikos
Almopos Arideas Almopos Arideas
#
Bàn thắng
  • Kanoulas T. Kanoulas T.
    8
  • 27 Papadopoulos V. Papadopoulos V.
    7
  • 11 Zafirakis A. Zafirakis A.
    6
  • Chantzaras D. Chantzaras D.
    2
  • Karanatsios C. Karanatsios C.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Rovas C. Rovas C.
    21
  • 27 Rivas L. Rivas L.
    3
  • 5 Souliotis D. Souliotis D.
    2
  • Pettas R. Pettas R.
    2
  • Gioukoudis D. Gioukoudis D.
    2

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Pierikos FC đã thắng 2 trận, có 0 trận hòa trong khi Almopos Arideas thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 7-5 nghiêng về phía Almopos Arideas.

Bạn có biết rằng Pierikos FC ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Almopos Arideas ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Pierikos FC đã không ghi bàn 4 trận trong 9 trận đấu sân nhà ở giải Giải Super League 2 mùa bóng năm nay.

Almopos Arideas đã không ghi bàn 4 trận trong 9 trận đấu sân khách ở giải Giải Super League 2 mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group A
# Đội T Dim T V Đ B
8
P.A.O.K. II P.A.O.K. II 32 44 11 11 10 41:32
9
Almopos Arideas Almopos Arideas 32 39 10 9 13 40:39
10
Apollon Pontou Apollon Pontou 32 37 9 10 13 34:38
13
Panserraikos Panserraikos 32 33 7 12 13 31:39
14
Pierikos Pierikos 32 32 7 11 14 36:49
15
Kavala Kavala 32 31 7 10 15 25:71
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:45

Chủ Nhật 27 tháng 2 2022
Khác
9
Đá phạt góc
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Pierikos Pierikos
Almopos Arideas Almopos Arideas
#
Bàn thắng
  • Kanoulas T. Kanoulas T.
    8
  • 27 Papadopoulos V. Papadopoulos V.
    7
  • 11 Zafirakis A. Zafirakis A.
    6
  • Chantzaras D. Chantzaras D.
    2
  • Karanatsios C. Karanatsios C.
    2
  • 8 Panteliadis T. Panteliadis T.
    1
  • 33 Toskas D. Toskas D.
    1
  • 7 Dinas T. Dinas T.
    1
  • Demirtzoglou K. Demirtzoglou K.
    1
  • 18 Koukolis C. Koukolis C.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Rovas C. Rovas C.
    21
  • 27 Rivas L. Rivas L.
    3
  • 5 Souliotis D. Souliotis D.
    2
  • Pettas R. Pettas R.
    2
  • Gioukoudis D. Gioukoudis D.
    2
  • Prikas P. Prikas P.
    2
  • Triantafyllakis V. Triantafyllakis V.
    2
  • 26 Shehu E. Shehu E.
    1
  • 12 Kollaras A. Kollaras A.
    1
  • 22 Roussakis M. Roussakis M.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close