Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Kalamata - A.E. Karaiskakis · 27.02.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
72’
2 : 0
(Hình phạt) Loukinas G.
goals-icon
56’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Hình thức gần đây

Kalamata Kalamata
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kalamata Kalamata
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis
#
Bàn thắng
  • 25 Loukinas G. Loukinas G.
    20
  • Felype Hebert Felype Hebert
    6
  • 10 Tatos A. Tatos A.
    4
  • 28 Grivas F. Grivas F.
    4
  • 15 Markovski M. Markovski M.
    2
#
Bàn thắng
  • 44 Nguemechieu D. Nguemechieu D.
    9
  • 21 Nazim D. Nazim D.
    4
  • Milic A. Milic A.
    2
  • 4 Krcmarevic N. Krcmarevic N.
    1
  • 23 Bekatoros A. Bekatoros A.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng PAE PS Kalamata ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng AE Karaiskakis ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

AE Karaiskakis đã không thể thắng 8 trận liên tiếp trên sân khách.

AE Karaiskakis đã không thể thắng trong 3 trận đấu với PAE PS Kalamata gần đây nhất.

PAE PS Kalamata đã không ghi bàn 2 trận trong 9 trận đấu sân nhà ở giải Giải Super League 2 mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group B
# Đội T Dim T V Đ B
2
Kallithea Kallithea 32 65 19 8 5 46:19
3
Kalamata Kalamata 32 61 19 7 6 51:20
4
Kissamikos Kissamikos 32 55 14 13 5 46:25
14
Panathinaikos II Panathinaikos II 32 34 9 7 16 30:40
15
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis 32 29 7 8 17 24:50
16
A.P.S. Zakynthos A.P.S. Zakynthos 32 15 6 6 20 24:58
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:45

Chủ Nhật 27 tháng 2 2022

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kalamata Kalamata
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis
#
Bàn thắng
  • 25 Loukinas G. Loukinas G.
    20
  • Felype Hebert Felype Hebert
    6
  • 10 Tatos A. Tatos A.
    4
  • 28 Grivas F. Grivas F.
    4
  • 15 Markovski M. Markovski M.
    2
  • 8 Anastasopoulos N. Anastasopoulos N.
    2
  • 40 Borges H. Borges H.
    2
  • Bakayoko M. Bakayoko M.
    2
  • 7 Pavlidis C. Pavlidis C.
    1
  • 14 Papatolios A. Papatolios A.
    1
#
Bàn thắng
  • 44 Nguemechieu D. Nguemechieu D.
    9
  • 21 Nazim D. Nazim D.
    4
  • Milic A. Milic A.
    2
  • 4 Krcmarevic N. Krcmarevic N.
    1
  • 23 Bekatoros A. Bekatoros A.
    1
  • 24 Prionas I. Prionas I.
    1
  • 88 Klingopoulos D. Klingopoulos D.
    1
  • 19 Korelas K. Korelas K.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close