Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Burgos - SD Amorebieta · 27.04.2024

LaLiga 2

LaLiga 2

Vòng 37
Th 7 27 thg 4 2024 - 10:15
Hoàn thành
2
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+14’
2 : 3
90+8’
3 : 2
90+7’
2 : 3
goals-icon
Rodriguez R. (Moran E.)
90+7’
3 : 2
(Arroyo A.) Espiau E.
change-icon
90+7’
3 : 2
89’
2 : 3
goals-icon
Yriarte J. (Jauregi Escobar E.)
(Appin K.) Ojeda D.
change-icon
88’
3 : 2
79’
2 : 2
goals-icon
Morcillo J. (Moran E.)
(Bermejo Escribano A.) Martin A.
change-icon
78’
3 : 1
77’
2 : 1
59’
3 : 0
58’
2 : 1
(Bermejo Escribano A.) Curro
goals-icon
47’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
44’
1 : 1
35’
1 : 1
12’
2 : 0
(Matos J.) Nino F.
goals-icon
8’
1 : 0
4’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

46%
Sở hữu bóng
54%
Tấn công
17
Tổng số mũi chích ngừa
11
7
Những cú sút vào khung thành
6
6
Sút xa khung thành
5
4
Ảnh bị chặn
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Burgos Burgos
SD Amorebieta SD Amorebieta
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Burgos Burgos
SD Amorebieta SD Amorebieta
#
Bàn thắng
  • 16 Curro Curro
    15
  • 9 Nino F. Nino F.
    6
  • 11 Bermejo Escribano A. Bermejo Escribano A.
    5
  • 21 Ojeda D. Ojeda D.
    4
  • 18 San Cristobal Sanchez A. San Cristobal Sanchez A.
    4
#
Bàn thắng
  • 17 Jauregi Escobar E. Jauregi Escobar E.
    6
  • 21 Unzueta Arregui I. Unzueta Arregui I.
    5
  • 35 Garreta F. Garreta F.
    4
  • 6 Edwards R. Edwards R.
    4
  • 7 Morcillo J. Morcillo J.
    4

Thống kê từ 23/24 mùa của LaLiga 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Burgos CF và SD Amorebieta là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Burgos CF đã thắng 1 trận, có 5 trận hòa trong khi SD Amorebieta thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-8 nghiêng về phía SD Amorebieta.

Bạn có biết rằng Burgos CF ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Bạn có biết rằng SD Amorebieta ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Burgos CF đã bất bại 8 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Burgos và SD Amorebieta, là một phần của LaLiga 2 (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 27.04 lúc 10:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Burgos

8 / 10 of last matches Burgos in all competitions had less than 2 goals

Burgos

8 / 10 of last matches Burgos in LaLiga 2 had less than 2 goals

Burgos SD Amorebieta

8 / 10 of the last matches between the teams were less than 2 goals

SD Amorebieta

7 / 10 of last matches SD Amorebieta in all competitions had less than 2 goals

SD Amorebieta

7 / 10 of last matches SD Amorebieta in LaLiga 2 had less than 2 goals

Burgos

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Burgos trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

LaLiga 2
# Đội T Dim T V Đ B
8
Levante UD Levante UD 42 59 13 20 9 49:45
9
Burgos Burgos 42 59 16 11 15 52:54
10
Racing de Ferrol Racing de Ferrol 42 59 15 14 13 49:52
18
Mirandes Mirandes 42 49 12 13 17 47:55
19
SD Amorebieta SD Amorebieta 42 45 11 12 19 37:53
20
AD Alcorcon AD Alcorcon 42 44 10 14 18 32:53
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:15

Thứ Bảy 27 tháng 4 2024
Tây Ban Nha

Tây Ban Nha, Burgos,

Municipal El Plantio

Trọng tài
Fuentes Molina Andres Tây Ban Nha
46%
Sở hữu bóng
54%
Tấn công
17
Tổng số mũi chích ngừa
11
7
Những cú sút vào khung thành
6
6
Sút xa khung thành
5
4
Ảnh bị chặn
0
4
Thủ môn cứu thua
5
Kỷ luật
6
Fouls
11
4
Thẻ vàng
3
Khác
11
Ném phạt thành công
7
6
Đá phạt góc
1
1
Ngoại vi
0
15
Ném biên
21

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Burgos Burgos
SD Amorebieta SD Amorebieta
#
Bàn thắng
  • 16 Curro Curro
    15
  • 9 Nino F. Nino F.
    6
  • 11 Bermejo Escribano A. Bermejo Escribano A.
    5
  • 21 Ojeda D. Ojeda D.
    4
  • 18 San Cristobal Sanchez A. San Cristobal Sanchez A.
    4
  • 3 Matos J. Matos J.
    3
  • 8 Sierra G. Sierra G.
    2
  • 9 Montiel J. Montiel J.
    2
  • 10 Appin K. Appin K.
    2
  • 20 Martin A. Martin A.
    2
#
Bàn thắng
  • 17 Jauregi Escobar E. Jauregi Escobar E.
    6
  • 21 Unzueta Arregui I. Unzueta Arregui I.
    5
  • 35 Garreta F. Garreta F.
    4
  • 6 Edwards R. Edwards R.
    4
  • 7 Morcillo J. Morcillo J.
    4
  • 25 Dorrio J. Dorrio J.
    3
  • 14 Eraso J. Eraso J.
    2
  • 14 Nunez A. Nunez A.
    2
  • 7 Rodriguez R. Rodriguez R.
    1
  • 6 Sibo K. Sibo K.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của LaLiga 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close