Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

SD Amorebieta - Espanyol · 26.05.2024

LaLiga 2

LaLiga 2

Vòng 41
CN 26 thg 5 2024 - 12:30
Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
85’
0 : 1
goals-icon
Olivan B. (Milla P.)
(Dorrio J.) Edwards R.
change-icon
84’
1 : 0
84’
0 : 1
goals-icon
Carlos Lazo J. (Puado J.)
75’
1 : 0
74’
0 : 1
goals-icon
Gomez S. (Calero F.)
(Unzueta Arregui I.) Jauregi Escobar E.
change-icon
69’
1 : 0
(Moran E.) Yriarte J.
change-icon
69’
1 : 0
(Morcillo J.) Mier J.
change-icon
69’
1 : 0
61’
0 : 1
goals-icon
Valles G. (Balde K.)
0 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Sanchez S. (Roca A.)
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

45%
Sở hữu bóng
55%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
12
3
Những cú sút vào khung thành
4
4
Sút xa khung thành
6
3
Ảnh bị chặn
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

SD Amorebieta SD Amorebieta
Espanyol Espanyol
Last 5 matches

Thống kê H2H


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SD Amorebieta SD Amorebieta
Espanyol Espanyol
#
Bàn thắng
  • 17 Jauregi Escobar E. Jauregi Escobar E.
    6
  • 21 Unzueta Arregui I. Unzueta Arregui I.
    5
  • 35 Garreta F. Garreta F.
    4
  • 6 Edwards R. Edwards R.
    4
  • 22 Morcillo J. Morcillo J.
    4
#
Bàn thắng
  • 22 Braithwaite M. Braithwaite M.
    22
  • 7 Puado J. Puado J.
    16
  • 11 Milla P. Milla P.
    4
  • 10 Ribaudo N. Ribaudo N.
    4
  • 5 Calero F. Calero F.
    3

Thống kê từ 23/24 mùa của LaLiga 2

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng SD Amorebieta ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng RCD Espanyol Barcelona ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

RCD Espanyol Barcelona đã bất bại 14 trận gần đây nhất.

RCD Espanyol Barcelona đã bất bại 7 trận liên tiếp trên sân khách.

SD Amorebieta đã không ghi bàn 8 trận trong 20 trận đấu sân nhà ở giải LaLiga 2 mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu LaLiga 2 (Tây Ban Nha) sắp tới giữa SD Amorebieta và Espanyol sẽ diễn ra vào 26.05 lúc 12:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết SD Amorebieta v Espanyol và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

SD Amorebieta

5 / 10 of last matches in all competitions SD Amorebieta played with a score of 0:0

SD Amorebieta

5 / 10 of last matches in LaLiga 2 SD Amorebieta played with a score of 0:0

Espanyol

5 / 10 of last matches in all competitions Espanyol played with a score of 0:0

Espanyol

5 / 10 of last matches in LaLiga 2 Espanyol played with a score of 0:0

SD Amorebieta

6 / 10 của trận đấu cuối cùng SD Amorebieta trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

SD Amorebieta

6 / 10 của trận đấu cuối cùng SD Amorebieta trong LaLiga 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

LaLiga 2
# Đội T Dim T V Đ B
3
Eibar Eibar 42 71 21 8 13 72:48
4
Espanyol Espanyol 42 69 17 18 7 59:40
5
Sporting de Gijón Sporting de Gijón 42 65 18 11 13 51:42
18
Mirandes Mirandes 42 49 12 13 17 47:55
19
SD Amorebieta SD Amorebieta 42 45 11 12 19 37:53
20
AD Alcorcon AD Alcorcon 42 44 10 14 18 32:53
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:30

Chủ Nhật 26 tháng 5 2024
Tây Ban Nha

Tây Ban Nha, Lezama,

Instalaciones de Lezama

Trọng tài
Arcediano Monescillo Damaso Tây Ban Nha

Đội hình

45%
Sở hữu bóng
55%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
12
3
Những cú sút vào khung thành
4
4
Sút xa khung thành
6
3
Ảnh bị chặn
2
4
Thủ môn cứu thua
3
Kỷ luật
9
Fouls
13
1
Thẻ vàng
0
Khác
16
Ném phạt thành công
13
3
Đá phạt góc
2
4
Ngoại vi
3
21
Ném biên
12

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SD Amorebieta SD Amorebieta
Espanyol Espanyol
#
Bàn thắng
  • 17 Jauregi Escobar E. Jauregi Escobar E.
    6
  • 21 Unzueta Arregui I. Unzueta Arregui I.
    5
  • 35 Garreta F. Garreta F.
    4
  • 6 Edwards R. Edwards R.
    4
  • 22 Morcillo J. Morcillo J.
    4
  • 25 Dorrio J. Dorrio J.
    3
  • 14 Eraso J. Eraso J.
    2
  • 14 Nunez A. Nunez A.
    2
  • 7 Rodriguez R. Rodriguez R.
    1
  • 6 Sibo K. Sibo K.
    1
#
Bàn thắng
  • 22 Braithwaite M. Braithwaite M.
    22
  • 7 Puado J. Puado J.
    16
  • 11 Milla P. Milla P.
    4
  • 10 Ribaudo N. Ribaudo N.
    4
  • 5 Calero F. Calero F.
    3
  • 17 Carreras J. Carreras J.
    3
  • 25 Sanchez S. Sanchez S.
    2
  • 8 Exposito E. Exposito E.
    1
  • 5 Gomez S. Gomez S.
    1
  • 16 Carlos Lazo J. Carlos Lazo J.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của LaLiga 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close