Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

SD Amorebieta - Sporting de Gijón · 24.03.2024

LaLiga 2

LaLiga 2

Vòng 32
CN 24 thg 3 2024 - 09:00
Hoàn thành
3
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Lasure D.) Edwards R.
goals-icon
90+1’
3 : 1
(Dorrio J.) Mier J.
change-icon
88’
3 : 1
(Morcillo J.) Edwards R.
change-icon
76’
3 : 1
(Jauregi Escobar E.) Unzueta Arregui I.
change-icon
76’
3 : 1
72’
2 : 2
goals-icon
Gonzalez M. (Djurdjevic U.)
62’
2 : 2
goals-icon
Rivera C. (Martin I.)
61’
2 : 2
(Moran E.) Carbonell A.
change-icon
58’
3 : 1
48’
2 : 2
goals-icon
Varane J. (Mesa R.)
48’
3 : 1
2 : 1
46’
2 : 2
goals-icon
Hassan H. (Campos G.)
46’
2 : 2
goals-icon
Rosas G. (Pascanu A.)
Hiệp 1
(Dorrio J.) Morcillo J.
goals-icon
45+1’
2 : 1
43’
1 : 1
goals-icon
Otero J. (Martin I.)
23’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

39%
Sở hữu bóng
61%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
8
3
Những cú sút vào khung thành
4
7
Sút xa khung thành
3
0
Ảnh bị chặn
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

SD Amorebieta SD Amorebieta
Sporting de Gijón Sporting de Gijón
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SD Amorebieta SD Amorebieta
Sporting de Gijón Sporting de Gijón
#
Bàn thắng
  • 17 Jauregi Escobar E. Jauregi Escobar E.
    6
  • 21 Unzueta Arregui I. Unzueta Arregui I.
    5
  • 35 Garreta F. Garreta F.
    4
  • 6 Edwards R. Edwards R.
    4
  • 22 Morcillo J. Morcillo J.
    4
#
Bàn thắng
  • 19 Otero J. Otero J.
    10
  • 7 Campos G. Campos G.
    10
  • 9 Campuzano Bonilla V. Campuzano Bonilla V.
    6
  • 28 Mendez N. Mendez N.
    5
  • 20 Djurdjevic U. Djurdjevic U.
    4

Thống kê từ 23/24 mùa của LaLiga 2

Sự kiện trận đấu

Ở LaLiga 2, Sporting de Gijon đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.

Bạn có biết rằng SD Amorebieta ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng Sporting de Gijon ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Sporting de Gijon đã thua 3 trận liên tiếp trên sân khách.

SD Amorebieta đã không ghi bàn 7 trận trong 16 trận đấu sân nhà ở giải LaLiga 2 mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu SD Amorebieta vs Sporting de Gijón trong Tây Ban Nha LaLiga 2 sẽ bắt đầu vào 24.03 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu SD Amorebieta Sporting de Gijón bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

SD Amorebieta

8 / 10 of last matches in all competitions SD Amorebieta played with a score of 0:0

SD Amorebieta

8 / 10 of last matches in LaLiga 2 SD Amorebieta played with a score of 0:0

SD Amorebieta Sporting de Gijón

1 / 4 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Sporting de Gijón

6 / 10 of last matches in all competitions Sporting de Gijón played with a score of 0:0

Sporting de Gijón

6 / 10 of last matches in LaLiga 2 Sporting de Gijón played with a score of 0:0

SD Amorebieta

3 / 10 của trận đấu cuối cùng SD Amorebieta trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

LaLiga 2
# Đội T Dim T V Đ B
4
Espanyol Espanyol 42 69 17 18 7 59:40
5
Sporting de Gijón Sporting de Gijón 42 65 18 11 13 51:42
6
Real Oviedo Real Oviedo 42 64 17 13 12 55:39
18
Mirandes Mirandes 42 49 12 13 17 47:55
19
SD Amorebieta SD Amorebieta 42 45 11 12 19 37:53
20
AD Alcorcon AD Alcorcon 42 44 10 14 18 32:53
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 24 tháng 3 2024
Tây Ban Nha

Tây Ban Nha, Lezama,

Instalaciones de Lezama

Trọng tài
Trujillo Suarez Daniel Jesus Tây Ban Nha

Đội hình

39%
Sở hữu bóng
61%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
8
3
Những cú sút vào khung thành
4
7
Sút xa khung thành
3
0
Ảnh bị chặn
1
3
Thủ môn cứu thua
0
Kỷ luật
11
Fouls
10
1
Thẻ vàng
1
Khác
13
Ném phạt thành công
11
3
Đá phạt góc
6
0
Ngoại vi
3
15
Ném biên
8

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SD Amorebieta SD Amorebieta
Sporting de Gijón Sporting de Gijón
#
Bàn thắng
  • 17 Jauregi Escobar E. Jauregi Escobar E.
    6
  • 21 Unzueta Arregui I. Unzueta Arregui I.
    5
  • 35 Garreta F. Garreta F.
    4
  • 6 Edwards R. Edwards R.
    4
  • 22 Morcillo J. Morcillo J.
    4
  • 25 Dorrio J. Dorrio J.
    3
  • 14 Eraso J. Eraso J.
    2
  • 14 Nunez A. Nunez A.
    2
  • 7 Rodriguez R. Rodriguez R.
    1
  • 6 Sibo K. Sibo K.
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Otero J. Otero J.
    10
  • 7 Campos G. Campos G.
    10
  • 9 Campuzano Bonilla V. Campuzano Bonilla V.
    6
  • 28 Mendez N. Mendez N.
    5
  • 20 Djurdjevic U. Djurdjevic U.
    4
  • 3 Angel J. Angel J.
    4
  • 9 Queipo D. Queipo D.
    3
  • 4 Insua P. Insua P.
    2
  • 20 Gonzalez M. Gonzalez M.
    2
  • 5 Pascanu A. Pascanu A.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của LaLiga 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close