Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Huesca - SD Amorebieta · 18.02.2024

LaLiga 2

LaLiga 2

Vòng 27
CN 18 thg 2 2024 - 12:30
Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
1 : 0
83’
0 : 1
goals-icon
Edwards R. (Dorrio J.)
83’
0 : 1
goals-icon
Lasure D. (Seguin I.)
(Obeng S.) Bolivar J.
change-icon
81’
1 : 0
72’
0 : 1
goals-icon
Jauregi Escobar E. (Unzueta Arregui I.)
72’
0 : 1
goals-icon
Yriarte J. (Carbonell A.)
(Kortajarena I.) Martinez Calvo J.
change-icon
65’
1 : 0
65’
0 : 1
goals-icon
Morcillo J. (Rodriguez R.)
(Nieto J.) Lombardo E.
change-icon
55’
1 : 0
(Jimenez E.) Blasco J.
change-icon
55’
1 : 0
(Vallejo H.) Munoz J.
change-icon
55’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
28’
0 : 1
4’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

54%
Sở hữu bóng
46%
Tấn công
16
Tổng số mũi chích ngừa
7
7
Những cú sút vào khung thành
2
5
Sút xa khung thành
4
4
Ảnh bị chặn
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Huesca Huesca
SD Amorebieta SD Amorebieta
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Huesca Huesca
SD Amorebieta SD Amorebieta
#
Bàn thắng
  • 20 Obeng S. Obeng S.
    6
  • 2 Vilarrasa Palacios I. Vilarrasa Palacios I.
    5
  • 22 Jimenez E. Jimenez E.
    5
  • 5 Martinez Calvo J. Martinez Calvo J.
    3
  • 15 Loureiro Loureiro
    3
#
Bàn thắng
  • 17 Jauregi Escobar E. Jauregi Escobar E.
    6
  • 21 Unzueta Arregui I. Unzueta Arregui I.
    5
  • 35 Garreta F. Garreta F.
    4
  • 6 Edwards R. Edwards R.
    4
  • 22 Morcillo J. Morcillo J.
    4

Thống kê từ 23/24 mùa của LaLiga 2

Sự kiện trận đấu

Suốt 7 lần gặp nhau gần đây, SD Huesca đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi SD Amorebieta thắng 2 trận.

Bạn có biết rằng SD Huesca ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Bạn có biết rằng SD Amorebieta ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Khi được chơi trên sân nhà, SD Huesca đã không thua trước SD Amorebieta trong 3 cuộc đối đầu gần nhất

SD Huesca đã không ghi bàn 6 trận trong 13 trận đấu sân nhà ở giải LaLiga 2 mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Huesca vs SD Amorebieta trong Tây Ban Nha LaLiga 2 sẽ bắt đầu vào 18.02 lúc 12:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Huesca SD Amorebieta bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Huesca

7 / 10 of last matches in all competitions Huesca played with a score of 0:0

Huesca

7 / 10 of last matches in LaLiga 2 Huesca played with a score of 0:0

Huesca SD Amorebieta

3 / 7 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

SD Amorebieta

5 / 10 of last matches in all competitions SD Amorebieta played with a score of 0:0

SD Amorebieta

6 / 10 of last matches in LaLiga 2 SD Amorebieta played with a score of 0:0

Huesca

7 / 10 of last matches in all competitions Huesca played with a score of 0:0

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

LaLiga 2
# Đội T Dim T V Đ B
16
Eldense Eldense 42 50 12 14 16 46:56
17
Huesca Huesca 42 49 11 16 15 36:33
18
Mirandes Mirandes 42 49 12 13 17 47:55
19
SD Amorebieta SD Amorebieta 42 45 11 12 19 37:53
20
AD Alcorcon AD Alcorcon 42 44 10 14 18 32:53
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:30

Chủ Nhật 18 tháng 2 2024
Tây Ban Nha

Tây Ban Nha, Huesca,

El Alcoraz

Trọng tài
Sanchez Lopez Rafael Tây Ban Nha

Đội hình

54%
Sở hữu bóng
46%
Tấn công
16
Tổng số mũi chích ngừa
7
7
Những cú sút vào khung thành
2
5
Sút xa khung thành
4
4
Ảnh bị chặn
1
2
Thủ môn cứu thua
7
Kỷ luật
10
Fouls
10
2
Thẻ vàng
1
Khác
11
Ném phạt thành công
13
9
Đá phạt góc
0
3
Ngoại vi
1
23
Ném biên
11

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Huesca Huesca
SD Amorebieta SD Amorebieta
#
Bàn thắng
  • 20 Obeng S. Obeng S.
    6
  • 2 Vilarrasa Palacios I. Vilarrasa Palacios I.
    5
  • 22 Jimenez E. Jimenez E.
    5
  • 5 Martinez Calvo J. Martinez Calvo J.
    3
  • 15 Loureiro Loureiro
    3
  • 23 Sielva O. Sielva O.
    2
  • 80 Vallejo H. Vallejo H.
    2
  • 10 Kortajarena I. Kortajarena I.
    2
  • 14 Pulido J. Pulido J.
    2
  • 18 Hashimoto K. Hashimoto K.
    2
#
Bàn thắng
  • 17 Jauregi Escobar E. Jauregi Escobar E.
    6
  • 21 Unzueta Arregui I. Unzueta Arregui I.
    5
  • 35 Garreta F. Garreta F.
    4
  • 6 Edwards R. Edwards R.
    4
  • 22 Morcillo J. Morcillo J.
    4
  • 25 Dorrio J. Dorrio J.
    3
  • 14 Eraso J. Eraso J.
    2
  • 14 Nunez A. Nunez A.
    2
  • 7 Rodriguez R. Rodriguez R.
    1
  • 6 Sibo K. Sibo K.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của LaLiga 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close