Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ancona 1905 - Virtus Entella · 07.01.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
0 : 2
goals-icon
Meazzi L. (Faggioli A.)
90+1’
0 : 2
86’
0 : 2
goals-icon
Matteazzi E. (Petermann D.)
(Prezioso M.) Mattioli A.
change-icon
83’
1 : 1
81’
0 : 2
71’
0 : 2
goals-icon
Sadiki K. (Di Mario S.)
71’
0 : 2
goals-icon
Vianni S. (Tomaselli G.)
(Agyemang G.) Martina A.
change-icon
62’
1 : 1
(Pellizzari S.) Paolucci L.
change-icon
62’
1 : 1
(Energe A.) Giampaolo D.
change-icon
62’
1 : 1
46’
0 : 1
Pellizzari S. (Bàn phản lưới nhà)
0 : 0
Hiệp 1
30’
1 : 0
24’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Tấn công
14
Tổng số mũi chích ngừa
10
3
Những cú sút vào khung thành
3
7
Sút xa khung thành
3
4
Ảnh bị chặn
4
1
Thủ môn cứu thua
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Ancona 1905 Ancona 1905
Virtus Entella Virtus Entella
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ancona 1905 Ancona 1905
Virtus Entella Virtus Entella
#
Bàn thắng
  • 32 Spagnoli A. Spagnoli A.
    15
  • 99 Saco C. Saco C.
    7
  • 10 Paolucci L. Paolucci L.
    5
  • 11 Energe A. Energe A.
    5
  • 28 Giampaolo D. Giampaolo D.
    3
#
Bàn thắng
  • 30 Corbari A. Corbari A.
    7
  • 16 Petermann D. Petermann D.
    4
  • 29 Santini C. Santini C.
    3
  • 9 Montevago D. Montevago D.
    3
  • 18 Bonini F. Bonini F.
    3

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Sự kiện trận đấu

Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Ancona Matelica đã thắng 0 trận, có 1 trận hòa trong khi Virtus Entella thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-4 nghiêng về phía Virtus Entella.

Mùa trước Virtus Entella thắng cả hai trận gặp Ancona Matelica (3-2 trên sân nhà và 3-0 trên sân khách)

Bạn có biết rằng Ancona Matelica ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Bạn có biết rằng Virtus Entella ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

Ancona Matelica đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Ancona 1905 và Virtus Entella, là một phần của Giải Serie C, Bảng B (Ý), được lên lịch vào 07.01 lúc 10:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Ancona 1905

5 / 10 of last matches in all competitions Ancona 1905 played with a score of 0:0

Ancona 1905

5 / 10 of last matches in Giải Serie C, Bảng B Ancona 1905 played with a score of 0:0

Ancona 1905 Virtus Entella

3 / 6 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Virtus Entella

9 / 10 of last matches in all competitions Virtus Entella played with a score of 0:0

Virtus Entella

8 / 10 of last matches in Giải Serie C, Bảng B Virtus Entella played with a score of 0:0

Ancona 1905

5 / 10 of last matches Ancona 1905 in all competitions scored at least 2 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group B
# Đội T Dim T V Đ B
12
AS Lucchese Libertas 1905 AS Lucchese Libertas 1905 38 45 11 12 15 34:43
13
Virtus Entella Virtus Entella 38 45 11 12 15 33:35
14
A.S.D. Pineto Calcio A.S.D. Pineto Calcio 38 45 9 18 11 38:42
15
USD Sestri Levante 1919 USD Sestri Levante 1919 38 44 12 8 18 42:55
16
Ancona 1905 Ancona 1905 38 42 10 12 16 41:51
17
Vis Pesaro Vis Pesaro 38 39 8 15 15 39:47
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:15

Chủ Nhật 07 tháng 1 2024
Trọng tài
Pacella Fabrizio România
Tấn công
14
Tổng số mũi chích ngừa
10
3
Những cú sút vào khung thành
3
7
Sút xa khung thành
3
4
Ảnh bị chặn
4
1
Thủ môn cứu thua
3
Kỷ luật
16
Fouls
20
1
Thẻ vàng
3
Khác
21
Ném phạt thành công
16
5
Đá phạt góc
2
23
Ném biên
23

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ancona 1905 Ancona 1905
Virtus Entella Virtus Entella
#
Bàn thắng
  • 32 Spagnoli A. Spagnoli A.
    15
  • 99 Saco C. Saco C.
    7
  • 10 Paolucci L. Paolucci L.
    5
  • 11 Energe A. Energe A.
    5
  • 28 Giampaolo D. Giampaolo D.
    3
  • 99 Basso G. Basso G.
    2
  • 72 Agyemang G. Agyemang G.
    2
  • 44 Clemente G. Clemente G.
    1
#
Bàn thắng
  • 30 Corbari A. Corbari A.
    7
  • 16 Petermann D. Petermann D.
    4
  • 29 Santini C. Santini C.
    3
  • 9 Montevago D. Montevago D.
    3
  • 18 Bonini F. Bonini F.
    3
  • 30 Zamparo L. Zamparo L.
    2
  • 33 Tascone S. Tascone S.
    2
  • 70 Tomaselli G. Tomaselli G.
    2
  • 20 Giovannini R. Giovannini R.
    2
  • 98 Mosti N. Mosti N.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close