Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

K. Beerschot AC - Anderlecht · 24.11.2012

Giải hạng A

Giải hạng A

Th 7 24 thg 11 2012 - 12:00
Hoàn thành
1
4

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

K. Beerschot AC K. Beerschot AC
Anderlecht Anderlecht
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

K. Beerschot AC K. Beerschot AC
Anderlecht Anderlecht
#
Bàn thắng
  • Losada H. Losada H.
    5
  • 14 Raman B. Raman B.
    5
  • Veselinovic D. Veselinovic D.
    3
  • Dayan R. Dayan R.
    3
  • 4 Wuytens S. Wuytens S.
    2
#
Bàn thắng
  • 70 Mbokani D. Mbokani D.
    19
  • 18 Tom De Sutter Tom De Sutter
    12
  • Jovanovic M. Jovanovic M.
    8
  • Jakovenko O. Jakovenko O.
    7
  • 17 Bruno M. Bruno M.
    7

Thống kê từ 12/13 mùa của Giải hạng A

Bảng xếp hạng

First Division A
# Đội T Dim T V Đ B
1
Anderlecht Anderlecht 30 67 20 7 3 69:27
2
Zulte Waregem Zulte Waregem 30 63 19 6 5 49:29
3
Genk Genk 30 55 15 10 5 63:40
14
Lierse Lierse 30 26 5 11 14 28:53
15
K. Beerschot AC K. Beerschot AC 30 23 6 5 19 31:61
16
Cercle Brugge Cercle Brugge 30 14 3 5 22 30:65
First Division A
# Đội T Dim T V Đ B
1
Cercle Brugge Cercle Brugge 4 9 3 0 1 5:3
2
K. Beerschot AC K. Beerschot AC 4 6 1 0 3 3:5
First Division A
# Đội T Dim T V Đ B
1
Anderlecht Anderlecht 10 49 4 3 3 16:11
2
Zulte Waregem Zulte Waregem 10 47 4 3 3 20:20
3
Brugge Brugge 10 46 6 1 3 21:17
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Bảy 24 tháng 11 2012

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

K. Beerschot AC K. Beerschot AC
Anderlecht Anderlecht
#
Bàn thắng
  • Losada H. Losada H.
    5
  • 14 Raman B. Raman B.
    5
  • Veselinovic D. Veselinovic D.
    3
  • Dayan R. Dayan R.
    3
  • 4 Wuytens S. Wuytens S.
    2
  • Mununga J. Mununga J.
    2
  • Lepicier M. Lepicier M.
    2
  • 14 Ojo F. Ojo F.
    1
  • Galesic G. Galesic G.
    1
  • Bodor B. Bodor B.
    1
#
Bàn thắng
  • 70 Mbokani D. Mbokani D.
    19
  • 18 Tom De Sutter Tom De Sutter
    12
  • Jovanovic M. Jovanovic M.
    8
  • Jakovenko O. Jakovenko O.
    7
  • 17 Bruno M. Bruno M.
    7
  • 30 Gillet G. Gillet G.
    6
  • 20 Biglia L. Biglia L.
    5
  • 10 Kanu Kanu
    4
  • 9 Suarez M. Suarez M.
    3
  • 16 Kljestan S. Kljestan S.
    3

Thống kê từ 12/13 mùa của Giải hạng A

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close