Anderlecht - Cercle Brugge · 22.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa RSC Anderlecht và Cercle Brugge là 2-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi RSC Anderlecht chơi trên sân nhà, RSC Anderlecht đã thắng 21 trận, có 1 trận hòa trong khi Cercle Brugge thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 59-21 nghiêng về phía RSC Anderlecht.
Trong 49 lần gặp nhau gần đây, RSC Anderlecht đã thắng 37 trận, có 4 trận hòa trong khi Cercle Brugge thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 105-35 nghiêng về phía RSC Anderlecht.
Mùa trước RSC Anderlecht thắng cả hai trận gặp Cercle Brugge (3-0 trên sân nhà và 5-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng RSC Anderlecht ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Anderlecht
Cercle Brugge
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Anderlecht
Cercle Brugge
Phỏng đoán
Trận đấu Giải hạng A (Bỉ) sắp tới giữa Anderlecht và Cercle Brugge sẽ diễn ra vào 22.03 lúc 13:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Anderlecht v Cercle Brugge và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Anderlecht trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Anderlecht in Giải hạng A kết thúc trong thất bại
2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Anderlecht
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cercle Brugge không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng A Cercle Brugge không thua
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Anderlecht trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
40 | 43 | 22 | 5 | 13 | 61:46 |
| 4 |
|
40 | 33 | 15 | 10 | 15 | 59:62 |
| 5 |
|
40 | 29 | 13 | 12 | 15 | 53:57 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 39:37 |
| 6 |
|
30 | 44 | 12 | 8 | 10 | 43:39 |
| 7 |
|
30 | 42 | 11 | 9 | 10 | 46:47 |
| 13 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 38:47 |
| 14 |
|
30 | 31 | 7 | 10 | 13 | 39:47 |
| 15 |
|
30 | 31 | 6 | 13 | 11 | 30:37 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 48 | 13 | 9 | 14 | 53:53 |
| 2 |
|
36 | 41 | 10 | 11 | 15 | 53:58 |
| 3 |
|
36 | 34 | 7 | 13 | 16 | 35:50 |
Thông tin trận đấu
13:30
Chủ Nhật 22 tháng 3 2026Bỉ, Brussels,
Lotto Park
Đội hình
Anderlecht
-
Taravel J.
-
Friis L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hazard T.
Tiền vệ
|
9 | 90 | 1 | 0.92 | 1 | 0.37 | 7 | 59/66(89%) | - | - |
|
Konate V.
Hậu vệ
|
8.3 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Diop E.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.15 | - | 0.18 | 1 | 30/34(88%) | 1 | - |
|
Magnee G.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.2 | - | 10/23(43%) | - | - |
|
Kakou E.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.25 | 1 | 0.23 | 3 | 13/24(54%) | - | - |
|
Ilic M.
Hậu vệ
|
7.7 | 77 | - | - | - | 0.02 | - | 75/83(90%) | 1 | - |
|
Warleson
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 10/20(50%) | - | - |
|
De Cat N.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.12 | - | 0.4 | 1 | 35/42(83%) | - | - |
|
Diarra M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 100/104(96%) | - | - |
|
Nazinho F.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.29 | - | 18/22(82%) | 1 | - |
|
Sardella K.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.13 | - | 0.13 | 2 | 58/68(85%) | - | - |
|
Augustinsson L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 58/73(79%) | - | - |
|
Gerkens P.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | 1 | 0.57 | - | 0.03 | 3 | 19/24(79%) | - | - |
|
Vanzeir D.
Phía trước
|
6.8 | 57 | - | 0.03 | - | - | 1 | 4/9(44%) | - | - |
|
Van Der Bruggen H.
Tiền vệ
|
6.7 | 85 | - | 0.11 | - | 0.01 | 3 | 25/30(83%) | - | - |
|
Coosemans C.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Kanate I.
Phía trước
|
6.5 | 45 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 17/21(81%) | - | - |
|
Agyekum L.
Tiền vệ
|
6.4 | 33 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Cvetkovic M.
Phía trước
|
6.4 | 90 | 1 | 0.14 | - | 0.03 | 2 | 18/20(90%) | - | - |
|
Diakite O.
Phía trước
|
6.4 | 57 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Ngoura S.
Phía trước
|
6.4 | 33 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Tajaouart A.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Verschaeren Y.
Tiền vệ
|
6.4 | 13 | - | 0.09 | - | 0.03 | 2 | 7/7(100%) | - | - |
|
Rits M.
Tiền vệ
|
6.1 | 13 | - | - | - | 0.05 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Stroeykens M.
Tiền vệ
|
6.1 | 77 | - | - | - | 0.07 | - | 44/51(86%) | - | - |
|
Degreef T.
Tiền vệ
|
6 | 89 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 30/33(91%) | - | - |
|
Kondo G.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.22 | - | 0.01 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Diaby M.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Diakite I.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Maamar A.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | 1 | - | - | 1/1(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hazard T.
Tiền vệ
|
7 | 4 | 1.12 | - | 3 | - | 5 | 2 |
|
Gerkens P.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.9 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Kakou E.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.58 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Van Der Bruggen H.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.57 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Cvetkovic M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.69 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Sardella K.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.43 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Verschaeren Y.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Agyekum L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
De Cat N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.34 | - | - | - | 1 | - |
|
Degreef T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Diop E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.55 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Kanate I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Kondo G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Ngoura S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Vanzeir D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Augustinsson L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coosemans C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaby M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diakite I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diakite O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diarra M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ilic M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konate V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maamar A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnee G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nazinho F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rits M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stroeykens M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tajaouart A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Warleson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hazard T.
Tiền vệ
|
8 | 59/66(89%) | 1 | 2 | 1 | 0.37 | 29/35(83%) | 93 | 2/3(67%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Diop E.
Tiền vệ
|
6 | 30/34(88%) | - | - | - | 0.18 | 7/9(78%) | 56 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 5 | 1 |
|
Kakou E.
Hậu vệ
|
5 | 13/24(54%) | - | - | 1 | 0.23 | 3/9(33%) | 46 | 1/6(17%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Kanate I.
Phía trước
|
5 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 45 | - | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Vanzeir D.
Phía trước
|
4 | 4/9(44%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 15 | - | - | 1/1(100%) | - | 3 |
|
Cvetkovic M.
Phía trước
|
3 | 18/20(90%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 29 | 2/2(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
De Cat N.
Tiền vệ
|
3 | 35/42(83%) | - | - | - | 0.4 | 13/18(72%) | 63 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Gerkens P.
Tiền vệ
|
3 | 19/24(79%) | - | 1 | - | 0.03 | 6/7(86%) | 37 | - | - | - | 1 | - |
|
Sardella K.
Hậu vệ
|
3 | 58/68(85%) | - | - | - | 0.13 | 21/27(78%) | 97 | 3/6(50%) | - | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Verschaeren Y.
Tiền vệ
|
3 | 7/7(100%) | 1 | - | - | 0.03 | 5/5(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Degreef T.
Tiền vệ
|
2 | 30/33(91%) | - | - | - | 0.03 | 14/17(82%) | 53 | 2/2(100%) | - | - | 3 | 1 |
|
Magnee G.
Hậu vệ
|
2 | 10/23(43%) | 1 | - | 1 | 0.2 | 6/13(46%) | 61 | 2/10(20%) | 4/8(50%) | - | 1 | - |
|
Ngoura S.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | 1 | - | - | 0.04 | 2/3(67%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Van Der Bruggen H.
Tiền vệ
|
2 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 46 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Agyekum L.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | 1 | - | 0.02 | 1/2(50%) | 22 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Diakite O.
Phía trước
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Diarra M.
Hậu vệ
|
1 | 100/104(96%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 117 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kondo G.
Hậu vệ
|
1 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 35 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Maamar A.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(50%) | - | - | 1 | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Nazinho F.
Hậu vệ
|
1 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.29 | 7/7(100%) | 53 | 1/2(50%) | 1/9(11%) | - | 1 | - |
|
Augustinsson L.
Hậu vệ
|
- | 58/73(79%) | - | - | - | 0.09 | 19/26(73%) | 99 | 3/6(50%) | 4/7(57%) | - | - | - |
|
Coosemans C.
Thủ môn
|
- | 28/33(85%) | - | - | - | - | - | 38 | - | - | - | 1 | - |
|
Diaby M.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Diakite I.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Ilic M.
Hậu vệ
|
- | 75/83(90%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 104 | 8/12(67%) | - | - | 1 | - |
|
Konate V.
Hậu vệ
|
- | 17/23(74%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 43 | - | - | - | 1 | - |
|
Rits M.
Tiền vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | 0.05 | 4/6(67%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Stroeykens M.
Tiền vệ
|
- | 44/51(86%) | - | - | - | 0.07 | 21/24(88%) | 57 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Tajaouart A.
Tiền vệ
|
- | 28/33(85%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 38 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Warleson
Thủ môn
|
- | 10/20(50%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 30 | 7/16(44%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diop E.
Tiền vệ
|
19 | - | 9/18(56%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
De Cat N.
Tiền vệ
|
15 | 1/2(50%) | 6/13(46%) | 2 | 4/5(80%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Degreef T.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/11(45%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kanate I.
Phía trước
|
12 | 1/1(100%) | 5/11(45%) | - | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Magnee G.
Hậu vệ
|
12 | - | 7/11(64%) | 2 | 6/6(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Cvetkovic M.
Phía trước
|
11 | 1/5(20%) | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Agyekum L.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | - | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Augustinsson L.
Hậu vệ
|
10 | 4/5(80%) | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Diakite O.
Phía trước
|
10 | 1/5(20%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kakou E.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 5/7(71%) | - | 1/3(33%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Konate V.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 6/8(75%) | 1 | 3/5(60%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Ngoura S.
Phía trước
|
10 | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Diarra M.
Hậu vệ
|
9 | 5/6(83%) | 2/3(67%) | 1 | - | 3 | 5 | - | - | - |
|
Hazard T.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ilic M.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 11 | - | - | - |
|
Sardella K.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/8(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Nazinho F.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Van Der Bruggen H.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Stroeykens M.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gerkens P.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Kondo G.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | 9 | - | - | - |
|
Tajaouart A.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Vanzeir D.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Verschaeren Y.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaby M.
Tiền vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Coosemans C.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Maamar A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rits M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Warleson
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Diakite I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Warleson
Thủ môn
|
0.58 | 5 | 2.58 | 2 | 2 | 1 | - |
|
Coosemans C.
Thủ môn
|
-0.41 | 2 | 2.59 | 3 | - | 1 | - |