Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Manchester United - Anderlecht · 20.04.2017

Cúp C2 châu Âu

Cúp C2 châu Âu

Th 5 20 thg 4 2017 - 15:05
FT (ET)
2
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Manchester United Manchester United
Anderlecht Anderlecht
Last 5 matches

Thống kê H2H


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Manchester United Manchester United
Anderlecht Anderlecht
#
Bàn thắng
  • 22 Mkhitaryan . Mkhitaryan .
    6
  • 11 Ibrahimovic Z. Ibrahimovic Z.
    5
  • 8 Pogba P. Pogba P.
    3
  • 10 Rooney W. Rooney W.
    2
  • 14 Rashford M. Rashford M.
    2
#
Bàn thắng
  • 91 Teodorczyk L. Teodorczyk L.
    7
  • 8 Stanciu N. Stanciu N.
    4
  • 8 Tielemans Y. Tielemans Y.
    4
  • 30 Acheampong F. Acheampong F.
    3
  • 94 Hanni S. Hanni S.
    2

Thống kê từ 16/17 mùa của Cúp C2 châu Âu

Bảng xếp hạng

A
# Đội T Dim T V Đ B
1
Fenerbahçe Fenerbahçe 6 13 4 1 1 8:6
2
Manchester United Manchester United 6 12 4 0 2 12:4
3
Feyenoord Feyenoord 6 7 2 1 3 3:7
C
# Đội T Dim T V Đ B
1
AS Saint-Etienne AS Saint-Etienne 6 12 3 3 0 8:5
2
Anderlecht Anderlecht 6 11 3 2 1 16:8
3
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 6 9 2 3 1 8:10
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:05

Thứ Năm 20 tháng 4 2017
Anh

Anh, Manchester,

Old Trafford

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Manchester United Manchester United
Anderlecht Anderlecht
#
Bàn thắng
  • 22 Mkhitaryan . Mkhitaryan .
    6
  • 11 Ibrahimovic Z. Ibrahimovic Z.
    5
  • 8 Pogba P. Pogba P.
    3
  • 10 Rooney W. Rooney W.
    2
  • 14 Rashford M. Rashford M.
    2
  • 77 Lingard J. Lingard J.
    2
  • 64 Mata J. Mata J.
    2
  • 25 Fellaini M. Fellaini M.
    1
  • 9 Martial A. Martial A.
    1
#
Bàn thắng
  • 91 Teodorczyk L. Teodorczyk L.
    7
  • 8 Stanciu N. Stanciu N.
    4
  • 8 Tielemans Y. Tielemans Y.
    4
  • 30 Acheampong F. Acheampong F.
    3
  • 94 Hanni S. Hanni S.
    2
  • 17 Bruno M. Bruno M.
    2
  • 16 Diego Capel Diego Capel
    1
  • 27 Chipciu A. Chipciu A.
    1
  • 90 Sylla I. Sylla I.
    1
  • 13 Heylen M. Heylen M.
    1

Thống kê từ 16/17 mùa của Cúp C2 châu Âu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close